CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (ils)

24.40
2.60
(11.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.80
24.50
24.50
24.20
600
9.5K
0.1K
103.6x
1.5x
1% # 2%
3.6
522 Bi
36 Mi
2,034
18.8 - 10.2
362 Bi
341 Bi
106.3%
48.49%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.10 100 24.40 500
23.00 500 24.50 1,000
22.50 500 25.00 10,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:49 24.50 2.70 100 100
10:28 24.20 2.40 100 200
10:33 24.50 2.70 100 300
10:34 24.50 2.70 100 400
11:21 24.40 2.60 100 500
14:25 24.40 2.60 100 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 127.04 (0.18) 0% 2.45 (0.00) 0%
2019 210.10 (0.16) 0% 5.04 (-0.00) -0%
2020 156.90 (0.29) 0% 5.87 (-0.00) -0%
2021 391.46 (0.28) 0% 8.68 (-0.02) -0%
2022 350 (0.25) 0% -12.77 (-0.02) 0%
2023 300.02 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV67,61243,94536,82437,256185,638180,808247,524282,706287,904159,226179,767100,13999,913238,118
Tổng lợi nhuận trước thuế8,9785,7902,7913078,6246,825-17,313-15,899-1,658-1,8455,3232,9778,368-5,308
Lợi nhuận sau thuế 8,6385,4612,457267,3405,430-18,614-17,427-2,122-3,6004,4582,4137,853-5,901
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,0495,0461,788-4595,1813,126-20,741-20,248-3,093-5,5872,4661,4807,600-4,470
Tổng tài sản712,360658,827649,795639,314703,117640,979689,385733,101693,155839,564692,165688,097589,920510,057
Tổng nợ362,211317,747316,870303,616362,211305,329337,912353,718284,524430,916283,611338,351249,705175,173
Vốn chủ sở hữu340,907341,081332,925335,698340,907335,650351,473379,382408,631408,647408,554349,746340,215334,884


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |