CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (ils)

18.40
-0.50
(-2.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.90
18.40
18.40
18.40
100
10.9K
1.1K
16.1x
1.6x
6% # 10%
2.0
648 Bi
36 Mi
30,413
36.3 - 14.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.60 500 18.30 100
17.50 500 18.40 100
17.30 500 18.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:44 18.40 -0.20 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,647117,76442,62930,857222,897185,384180,808247,524282,706287,904159,226179,767100,13999,913
Tổng lợi nhuận trước thuế12,6543,2033,07291719,84717,7176,825-17,313-15,899-1,658-1,8455,3232,9778,368
Lợi nhuận sau thuế 12,4252,8872,87444618,63116,4775,430-18,614-17,427-2,122-3,6004,4582,4137,853
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,4882,3632,556-40316,00414,0603,126-20,741-20,248-3,093-5,5872,4661,4807,600
Tổng tài sản709,154711,008720,979717,801709,154717,658640,979689,385733,101693,155839,564692,165688,097589,920
Tổng nợ343,391352,815369,916367,362343,391367,652305,329337,912353,718284,524430,916283,611338,351249,705
Vốn chủ sở hữu365,764358,192351,063350,439365,764350,006335,650351,473379,382408,631408,647408,554349,746340,215


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc