CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (ils)

19.30
-0.20
(-1.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.50
19.50
19.50
19.30
18,600
9.5K
0.1K
103.6x
1.5x
1% # 2%
3.6
522 Bi
36 Mi
2,034
18.8 - 10.2
362 Bi
341 Bi
106.3%
48.49%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.30 200 19.80 300
19.20 400 20.20 500
19.00 2,200 20.40 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.80 (-0.10) 23.2%
ACV 41.50 (-0.10) 22.1%
MCH 136.20 (0.20) 13.6%
MVN 60.00 (-0.30) 7.6%
BSR 26.50 (0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.00) 5.5%
FOX 66.00 (-0.40) 4.9%
VEF 79.40 (0.00) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (-0.30) 2.3%
MSR 38.80 (-0.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 46.90 (0.00) 1.8%
VSF 26.80 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19.50 0 6,900 6,900
09:31 19.40 -0.10 100 7,000
09:32 19.50 0 600 7,600
09:40 19.50 0 100 7,700
09:55 19.50 0 1,300 9,000
10:43 19.50 0 1,000 10,000
10:48 19.50 0 1,000 11,000
13:10 19.50 0 400 11,400
13:26 19.40 -0.10 100 11,500
14:10 19.40 -0.10 200 11,700
14:21 19.40 -0.10 1,600 13,300
14:24 19.40 -0.10 200 13,500
14:26 19.40 -0.10 600 14,100
14:58 19.30 -0.20 4,500 18,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 127.04 (0.18) 0% 2.45 (0.00) 0%
2019 210.10 (0.16) 0% 5.04 (-0.00) -0%
2020 156.90 (0.29) 0% 5.87 (-0.00) -0%
2021 391.46 (0.28) 0% 8.68 (-0.02) -0%
2022 350 (0.25) 0% -12.77 (-0.02) 0%
2023 300.02 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,647117,76442,62930,857222,897185,384180,808247,524282,706287,904159,226179,767100,13999,913
Tổng lợi nhuận trước thuế12,6543,2033,07291719,84717,7176,825-17,313-15,899-1,658-1,8455,3232,9778,368
Lợi nhuận sau thuế 12,4252,8872,87444618,63116,4775,430-18,614-17,427-2,122-3,6004,4582,4137,853
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,4882,3632,556-40316,00414,0603,126-20,741-20,248-3,093-5,5872,4661,4807,600
Tổng tài sản709,154711,008720,979717,801709,154717,658640,979689,385733,101693,155839,564692,165688,097589,920
Tổng nợ343,391352,815369,916367,362343,391367,652305,329337,912353,718284,524430,916283,611338,351249,705
Vốn chủ sở hữu365,764358,192351,063350,439365,764350,006335,650351,473379,382408,631408,647408,554349,746340,215


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |