CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (ils)

19.90
-0.20
(-1%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.10
20
20.40
19.80
16,400
9.5K
0.1K
103.6x
1.5x
1% # 2%
3.6
522 Bi
36 Mi
2,034
18.8 - 10.2
362 Bi
341 Bi
106.3%
48.49%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.80 200 20.00 1,100
19.70 1,100 20.40 300
19.60 2,000 20.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 20 -0.10 2,000 2,000
09:21 20 -0.10 1,000 3,000
09:27 19.90 -0.20 500 3,500
09:28 20.40 0.30 3,200 6,700
10:25 20 -0.10 100 6,800
10:50 20 -0.10 1,000 7,800
11:10 19.90 -0.20 500 8,300
11:12 19.90 -0.20 500 8,800
11:15 19.90 -0.20 500 9,300
11:16 19.90 -0.20 300 9,600
11:18 19.90 -0.20 300 9,900
11:19 19.80 -0.30 1,000 10,900
11:24 20 -0.10 400 11,300
11:33 20.10 0 1,000 12,300
13:12 20.10 0 100 12,400
13:26 20 -0.10 1,000 13,400
13:54 20 -0.10 1,000 14,400
14:10 20 -0.10 1,000 15,400
14:32 20.40 0.30 200 15,600
14:34 20 -0.10 100 15,700
14:36 20 -0.10 200 15,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 127.04 (0.18) 0% 2.45 (0.00) 0%
2019 210.10 (0.16) 0% 5.04 (-0.00) -0%
2020 156.90 (0.29) 0% 5.87 (-0.00) -0%
2021 391.46 (0.28) 0% 8.68 (-0.02) -0%
2022 350 (0.25) 0% -12.77 (-0.02) 0%
2023 300.02 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,647117,76442,62930,857222,897185,384180,808247,524282,706287,904159,226179,767100,13999,913
Tổng lợi nhuận trước thuế12,6543,2033,07291719,84717,7176,825-17,313-15,899-1,658-1,8455,3232,9778,368
Lợi nhuận sau thuế 12,4252,8872,87444618,63116,4775,430-18,614-17,427-2,122-3,6004,4582,4137,853
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,4882,3632,556-40316,00414,0603,126-20,741-20,248-3,093-5,5872,4661,4807,600
Tổng tài sản709,154711,008720,979717,801709,154717,658640,979689,385733,101693,155839,564692,165688,097589,920
Tổng nợ343,391352,815369,916367,362343,391367,652305,329337,912353,718284,524430,916283,611338,351249,705
Vốn chủ sở hữu365,764358,192351,063350,439365,764350,006335,650351,473379,382408,631408,647408,554349,746340,215


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |