CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (ils)

25.60
0.40
(1.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.20
25.90
27.50
24.90
42,800
9.5K
0.1K
103.6x
1.5x
1% # 2%
3.6
522 Bi
36 Mi
2,034
18.8 - 10.2
362 Bi
341 Bi
106.3%
48.49%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.10 500 26.00 800
25.00 500 26.50 400
24.90 600 26.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 25.90 0.70 200 200
09:18 26.10 0.90 1,400 1,600
09:23 25.50 0.30 200 1,800
09:24 25.30 0.10 600 2,400
09:42 25 -0.20 1,000 3,400
09:43 25.20 0 2,500 5,900
09:46 24.90 -0.30 200 6,100
09:50 24.90 -0.30 500 6,600
09:55 24.90 -0.30 300 6,900
10:10 25.10 -0.10 500 7,400
10:19 24.90 -0.30 200 7,600
10:23 25 -0.20 200 7,800
10:24 25.10 -0.10 500 8,300
10:55 24.90 -0.30 100 8,400
10:59 25.10 -0.10 300 8,700
11:10 25 -0.20 1,300 10,000
11:11 25.10 -0.10 2,000 12,000
11:12 24.90 -0.30 400 12,400
11:14 25.20 0 600 13,000
11:15 25.20 0 600 13,600
13:11 25.20 0 100 13,700
13:21 25.20 0 800 14,500
13:22 25.20 0 1,100 15,600
13:40 25.10 -0.10 6,500 22,100
13:41 25.20 0 200 22,300
13:42 25.10 -0.10 500 22,800
13:46 25.20 0 2,100 24,900
13:51 25.20 0 2,000 26,900
13:52 25.10 -0.10 500 27,400
13:53 25 -0.20 100 27,500
13:55 24.90 -0.30 700 28,200
13:56 25.30 0.10 1,100 29,300
13:58 26 0.80 7,700 37,000
14:10 26 0.80 2,800 39,800
14:11 25.30 0.10 500 40,300
14:28 26 0.80 1,000 41,300
14:36 25.60 0.40 400 41,700
14:37 25.60 0.40 200 41,900
14:38 25.60 0.40 100 42,000
14:39 25.60 0.40 100 42,100
14:41 25.60 0.40 100 42,200
14:42 25.60 0.40 100 42,300
14:43 25.60 0.40 100 42,400
14:58 25.60 0.40 200 42,600
14:59 25.60 0.40 200 42,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 127.04 (0.18) 0% 2.45 (0.00) 0%
2019 210.10 (0.16) 0% 5.04 (-0.00) -0%
2020 156.90 (0.29) 0% 5.87 (-0.00) -0%
2021 391.46 (0.28) 0% 8.68 (-0.02) -0%
2022 350 (0.25) 0% -12.77 (-0.02) 0%
2023 300.02 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,647117,76442,62930,857222,897185,384180,808247,524282,706287,904159,226179,767100,13999,913
Tổng lợi nhuận trước thuế12,6543,2033,07291719,84717,7176,825-17,313-15,899-1,658-1,8455,3232,9778,368
Lợi nhuận sau thuế 12,4252,8872,87444618,63116,4775,430-18,614-17,427-2,122-3,6004,4582,4137,853
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,4882,3632,556-40316,00414,0603,126-20,741-20,248-3,093-5,5872,4661,4807,600
Tổng tài sản709,154711,008720,979717,801709,154717,658640,979689,385733,101693,155839,564692,165688,097589,920
Tổng nợ343,391352,815369,916367,362343,391367,652305,329337,912353,718284,524430,916283,611338,351249,705
Vốn chủ sở hữu365,764358,192351,063350,439365,764350,006335,650351,473379,382408,631408,647408,554349,746340,215


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |