CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (ils)

23.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.80
23.60
24.50
23.50
30,100
9.5K
0.1K
103.6x
1.5x
1% # 2%
3.6
522 Bi
36 Mi
2,034
18.8 - 10.2
362 Bi
341 Bi
106.3%
48.49%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.60 200 23.90 3,500
23.50 300 24.00 4,200
23.40 1,600 24.10 8,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 90.70 (6.10) 23.2%
ACV 44.50 (0.70) 22.1%
MCH 130.00 (4.00) 13.6%
MVN 60.50 (0.50) 7.6%
BSR 30.20 (1.10) 5.6%
VEA 34.70 (1.20) 5.5%
FOX 84.30 (1.60) 4.9%
VEF 93.10 (-0.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.40 (-0.20) 2.3%
MSR 42.20 (1.20) 2.1%
DNH 39.30 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 23.80 0 2,100 2,100
09:15 23.60 -0.20 1,100 3,200
09:17 23.80 0 700 3,900
09:25 24 0.20 400 4,300
09:28 24 0.20 300 4,600
09:29 24.20 0.40 700 5,300
09:46 23.70 -0.10 2,000 7,300
09:48 23.70 -0.10 1,000 8,300
09:55 23.70 -0.10 1,000 9,300
10:10 24 0.20 1,900 11,200
10:28 23.90 0.10 200 11,400
10:39 23.90 0.10 300 11,700
10:42 23.90 0.10 300 12,000
10:46 24 0.20 2,200 14,200
10:49 23.80 0 800 15,000
10:54 23.90 0.10 200 15,200
10:56 23.90 0.10 400 15,600
10:57 24 0.20 200 15,800
13:10 23.90 0.10 2,300 18,100
13:16 23.90 0.10 800 18,900
13:19 23.80 0 800 19,700
13:37 23.70 -0.10 600 20,300
13:38 23.60 -0.20 2,000 22,300
13:40 23.50 -0.30 600 22,900
13:46 23.50 -0.30 700 23,600
13:48 23.50 -0.30 300 23,900
13:54 23.60 -0.20 100 24,000
13:55 23.60 -0.20 100 24,100
14:10 23.50 -0.30 1,000 25,100
14:21 23.60 -0.20 300 25,400
14:22 23.70 -0.10 400 25,800
14:23 23.70 -0.10 600 26,400
14:27 23.70 -0.10 400 26,800
14:28 23.60 -0.20 300 27,100
14:31 23.60 -0.20 300 27,400
14:37 23.80 0 200 27,600
14:38 23.80 0 100 27,700
14:41 23.60 -0.20 1,300 29,000
14:53 23.70 -0.10 500 29,500
14:54 23.70 -0.10 100 29,600
14:58 23.80 0 300 29,900
14:59 23.80 0 200 30,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 127.04 (0.18) 0% 2.45 (0.00) 0%
2019 210.10 (0.16) 0% 5.04 (-0.00) -0%
2020 156.90 (0.29) 0% 5.87 (-0.00) -0%
2021 391.46 (0.28) 0% 8.68 (-0.02) -0%
2022 350 (0.25) 0% -12.77 (-0.02) 0%
2023 300.02 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,647117,76442,62930,857222,897185,384180,808247,524282,706287,904159,226179,767100,13999,913
Tổng lợi nhuận trước thuế12,6543,2033,07291719,84717,7176,825-17,313-15,899-1,658-1,8455,3232,9778,368
Lợi nhuận sau thuế 12,4252,8872,87444618,63116,4775,430-18,614-17,427-2,122-3,6004,4582,4137,853
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,4882,3632,556-40316,00414,0603,126-20,741-20,248-3,093-5,5872,4661,4807,600
Tổng tài sản709,154711,008720,979717,801709,154717,658640,979689,385733,101693,155839,564692,165688,097589,920
Tổng nợ343,391352,815369,916367,362343,391367,652305,329337,912353,718284,524430,916283,611338,351249,705
Vốn chủ sở hữu365,764358,192351,063350,439365,764350,006335,650351,473379,382408,631408,647408,554349,746340,215


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |