CTCP Dược phẩm Imexpharm (imp)

55
-1.10
(-1.96%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,914,2942,512,7862,113,8701,676,3121,301,3131,420,8831,428,2061,234,6851,211,5391,058,6361,012,732907,338852,756819,691777,098766,505663,516569,023454,426527,284
2. Các khoản giảm trừ doanh thu473,209307,666119,83332,60534,71751,46125,75249,86746,08448,29048,41410,20311,4401,5707332,5113,4397,1782,8231,877
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,441,0852,205,1201,994,0371,643,7071,266,5971,369,4221,402,4541,184,8181,165,4561,010,346964,319897,136841,316818,122776,365763,995660,076561,844451,602525,406
4. Giá vốn hàng bán1,439,5211,349,5631,183,501946,351778,595822,376874,535715,187707,481605,293581,059478,269451,468440,517388,430411,098366,643319,809258,572367,260
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,001,564855,557810,536697,355488,001547,046527,920469,630457,975405,053383,260418,867389,848377,604387,935352,896293,433242,036193,030158,146
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,68613,31824,84923,54118,4449,60610,07918,88818,4939,09617,8379,5616,20711,72712,94110,14011,24616,9886,8951,430
7. Chi phí tài chính40,11925,19231,48929,40818,04119,62018,69417,59913,98512,23615,2318,2577,7247,5507,1788,0299,68513,9132,2693,757
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,5013,4896,0363,7955,4965,4083,7281,276619556065307232,4431,7975337502,383
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng378,319312,129309,886269,015181,293213,143225,125212,134231,220203,874193,150244,363227,617215,485234,582220,270181,877145,012113,38098,699
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp160,810128,270119,603131,84072,63771,34899,75388,18485,50571,26372,78964,64062,69061,19748,09835,44129,96524,96921,93012,813
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)445,003403,285374,407290,633234,475252,540194,427170,603145,757126,777119,928111,16898,025105,099111,01899,29783,15275,12862,34744,306
12. Thu nhập khác2,7612,3863,3029755,5133,3108,1783,4191,4511,6009338094,1492,6494,3693,42837,1391,0014,1444,632
13. Chi phí khác1,5161,4784352041,1294091762526491,8612,1821,6956,6164,1134,8994,60539,7635,3563,2601,824
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,2459082,8667714,3842,9018,0023,167802-261-1,249-886-2,468-1,464-530-1,177-2,623-4,3558842,808
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)446,248404,193377,273291,404238,859255,441202,429173,769146,559126,516118,679110,28295,557103,635110,48898,12180,52870,77363,23147,114
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành97,11083,33177,71767,86449,76445,74440,04235,08629,19925,35725,76924,50334,93326,02232,88217,65514,33612,2408,4995,804
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại485267213-966
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)97,11083,33177,71767,86449,76445,74440,04235,08629,19925,35725,76924,50334,93326,02232,88217,65514,82212,5078,7124,838
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,15992,91085,77960,62477,61477,60680,46665,70758,26654,51842,276
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,15992,91085,77960,62477,61477,60680,46665,70758,26654,51842,276

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,507,4111,409,5441,207,1351,103,5531,176,340981,975779,755834,742977,543721,079744,701719,282560,036547,353566,759497,688527,191398,184469,910260,420
I. Tiền và các khoản tương đương tiền189,193161,983106,201178,845271,27385,26975,036190,437106,457100,12787,842178,550192,255122,127140,281111,007135,040110,88149,24465,607
1. Tiền59,193101,983106,20188,84546,27384,09375,03660,43786,457100,12742,84250,05075,25523,39082,98112,15738,18939,41849,24441,509
2. Các khoản tương đương tiền130,00060,00090,000225,0001,176130,00020,00045,000128,500117,00098,73757,30098,85096,85271,46324,098
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn212,102142,00093,000211,300112,45363,6085,1884,281183,04615,393103,5683,2832,8266,8533,0353,60112,80825,707155,295
1. Chứng khoán kinh doanh1,5336,4766,4766,2366,2366,2366,6196,6016,60113,4206,7706,82915,52930,647156,098
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-380-3,208-2,789-2,172-2,644-2,843-3,051-3,318-3,775-6,567-3,736-3,228-2,720-4,941-803
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn212,102142,00093,000211,300111,30060,3401,500217179,45512,000100,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn404,234383,735296,563270,939295,063398,091329,717289,884395,683367,177302,541227,003155,160202,183194,275199,981175,895106,864116,59956,767
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng327,746338,512256,814231,178247,015334,634254,244185,495231,063226,338228,893207,324165,774197,656175,765193,040158,19485,83050,05749,833
2. Trả trước cho người bán42,13433,96434,82226,99617,78741,59456,24080,227140,671121,05654,73020,4273,3589,28527,02614,83118,00819,13263,3646,259
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,0001,8084,9507,000
6. Phải thu ngắn hạn khác38,82215,0267,68426,56040,71236,70233,66631,71329,94935,08333,6277,4441,4476,0931,4799963,5562,3193,411925
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,468-3,766-2,756-13,795-12,451-16,646-14,432-12,500-13,001-15,300-14,708-8,192-15,419-10,851-9,995-8,886-3,863-417-233-251
IV. Tổng hàng tồn kho677,715705,082699,446435,841492,075424,237350,457323,809282,179234,563245,719294,567199,705208,206222,400172,674195,921148,255137,818129,765
1. Hàng tồn kho682,347708,337702,156441,407493,805427,676352,429326,983283,185235,661246,411295,599200,021211,433224,084173,357196,943148,255138,067130,014
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,632-3,255-2,710-5,565-1,730-3,439-1,972-3,173-1,006-1,098-692-1,032-316-3,227-1,684-683-1,022-249-249
V. Tài sản ngắn hạn khác24,16616,74311,9256,6285,47710,77019,35826,33110,1783,8185,03115,87910,0907,9846,76910,4257,5276,47810,9558,282
1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,30415,5646,5391,6013,1552,0314874431,9724505191,8871,751243130
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,8631,1795,3865,0262,3228,73918,37924,1297,2412,4963,7082,7623,2723,3503,9742,9085388771,299308
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4911,759965873804931718585874
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác11,1374,8974,5462,7107,3866,9895,4719,6527,973
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,275,2231,095,2331,185,4801,173,3911,118,3601,114,4801,067,419939,505796,088434,766348,013310,256309,804314,258260,930253,313204,278198,22798,51644,250
I. Các khoản phải thu dài hạn9641,8442,2575050502,4203,550508076
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn2,3693,500
5. Phải thu dài hạn khác9641,8442,2575050505050508076
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định781,043858,811935,553488,685509,799503,263476,964315,305267,508270,024263,381241,614256,437247,986208,363200,60296,812117,40041,20131,069
1. Tài sản cố định hữu hình707,828784,592861,403415,707436,218426,700405,882242,577195,155199,270192,041172,622189,299187,206150,428144,80141,74145,16740,49831,069
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình73,21574,21974,15072,97873,58176,56371,08272,72872,35370,75471,34068,99267,13760,78057,93555,80155,07072,233703
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn37,41843,89747,351580,743519,463522,447490,298547,705423,88476,03315,2294,4232,05321,7524,6664,47155,52714,5783,1613,999
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang37,41843,89747,351580,743519,463522,447490,298547,705423,88476,03315,229
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn66,95966,95971,28471,29050,96251,66951,67841,09465,79760,91748,60246,22834,25229,92933,04033,81037,64839,17623,0691,575
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh67,14167,14170,94970,94950,62150,62150,62140,03454,33749,58239,95737,61025,58423,14019,81119,81119,81119,81114,471182
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6186186181,3271,3271,32711,52711,5278,8278,8008,85010,77916,36820,65422,89322,9608,5981,393
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-182-182-283-277-277-280-270-268-266-192-182-182-182-3,990-3,140-6,655-5,055-3,595
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác388,839123,722129,03532,62238,08637,05146,06031,85138,84827,71220,72517,99217,06314,59114,86114,43014,29127,07431,0857,608
1. Chi phí trả trước dài hạn388,839123,722129,03532,62238,08637,05146,06031,85138,84827,71220,72517,77116,91914,59114,86114,43014,29126,58830,3336,642
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại485752966
3. Tài sản dài hạn khác220144
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,782,6342,504,7772,392,6152,276,9442,294,7002,096,4551,847,1741,774,2471,773,6311,155,8451,092,7151,029,539869,840861,611827,689751,000731,469596,411568,426304,671
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả476,112321,657308,036382,497500,290365,969288,285269,634378,317219,929185,884232,902143,987147,428118,671161,741193,73983,83872,91171,863
I. Nợ ngắn hạn372,432321,657308,036382,497408,638346,932262,454236,478343,855198,131156,439200,327119,683134,751116,644160,035182,93181,90572,20971,377
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn112,77986,12249,42294,980172,143130,92837,5793,50014,58730,7614,0004,0004,052
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn80,78377,04470,50585,92392,71359,70490,859109,020224,90388,70356,006112,79561,08664,39820,69974,78456,36445,80038,21930,920
4. Người mua trả tiền trước31,65417,2885,87033,52425,37427,36121,4228,8822,4386691,9837602,7039,76517,53321,74746,62528512,83011,092
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,64335,97921,86827,75219,61715,7499,18812,4848,20214,45213,0028,82416,8586,45112,8939,26123,07713,1275,1384,852
6. Phải trả người lao động12,20527357,05873,13936,17440,46247,95227,81822,81918,85921,95829,20715,02019,33516,6558,5406,6435,7051,5493,586
7. Chi phí phải trả ngắn hạn40,87330,89347,29043,57141,03152,28248,30561,84982,41368,53141,82346,05520,02628,95831,32622,5359,2405,7437,5239,657
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn12,054
11. Phải trả ngắn hạn khác18,24133,58820,9205,2164,7956,9093,3042,4422,5742,4791,7479239982,7315,2248,2054,6653,9889135,849
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi43,25340,47235,10318,39316,79213,5383,84613,9835074,4387,8661,7642,9913,1138,8143775,5563,2562,0371,368
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn103,68091,65219,03725,83133,15634,46121,79829,44532,57524,30412,6772,0281,70610,8081,932701486
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,68055055050771275,0775,0971,1771,1771,1271,1271,127140105
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn100,00091,6529,029
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm851579652805561381
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ19,03725,28132,60634,41121,72129,31827,49819,20711,500
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,306,5222,183,1192,084,5791,894,4471,794,4101,730,4861,558,8891,504,6131,395,314935,916906,831796,636725,853714,183709,018589,260537,730512,573495,515232,807
I. Vốn chủ sở hữu2,306,5222,183,1192,084,5791,894,4471,794,4101,730,4861,558,8891,504,6131,395,314935,916906,831796,636725,853714,183709,018589,260537,730512,573494,961232,807
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,540,4281,540,428700,384667,054667,054667,054494,212494,212429,782289,426289,426263,115167,058167,058152,145116,598116,598116,598116,59884,000
2. Thặng dư vốn cổ phần187,323187,323507,368507,368507,368507,368601,241601,241601,241297,714297,734238,958315,192315,192330,105267,450267,363278,108278,10880,931
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu2,4212,4212,4212,4212,4212,4212,4212,4212,4212,4212,4212,4212,4212,4212,4212,4212,4212,3131,937
5. Cổ phiếu quỹ-359-359-359-359-359-359-359-219-219-124-11,838-11,838-2,210-3,287-94
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-136-1,288-129
8. Quỹ đầu tư phát triển127,696132,499434,669453,318420,502348,765303,580281,867265,808254,924232,200206,362196,596166,419143,396111,95385,39859,77436,24019,112
9. Quỹ dự phòng tài chính5,55116,70615,21514,19111,66011,66011,66011,3317,762
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,421
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối449,013320,807440,095264,645197,424205,237157,795125,09196,28191,55585,05080,22939,71859,71669,10680,46657,70744,10650,37139,065
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác554
1. Nguồn kinh phí554
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,782,6342,504,7772,392,6152,276,9442,294,7002,096,4551,847,1741,774,2471,773,6311,155,8451,092,7151,029,539869,840861,611827,689751,000731,469596,411568,426304,671
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |