CTCP Dược phẩm Imexpharm (imp)

35.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.20
35.10
35.45
35
3,800
15.2K / 33.4K
2.3K / 5.1K
15.6x / 7.1x
2.4x / 1.1x
12% # 15%
0.7
5,638 Bi
154 Mi / 70Mi
35,714
55.9 - 35
606 Bi
2,341 Bi
25.9%
79.45%
157 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.20 700 35.75 200
35.05 100 35.80 600
35.00 700 36.00 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.00 (0.90) 41.0%
DHG 88.00 (0.20) 15.6%
DHT 49.60 (-0.20) 7.9%
IMP 35.20 (0.00) 7.7%
DVN 17.00 (0.10) 6.4%
CSV 23.20 (-0.65) 4.5%
TRA 35.80 (0.00) 3.6%
VFG 41.55 (-0.15) 3.4%
DMC 56.50 (0.00) 2.4%
DCL 44.55 (-1.95) 2.1%
OPC 19.75 (0.00) 1.7%
DP3 61.50 (-0.30) 1.3%
PMC 114.60 (-4.50) 1.2%
DHD 27.00 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 35 -0.60 1,100 1,100
09:34 35 -0.60 200 1,300
09:37 35 -0.60 300 1,600
09:44 35 -0.60 200 1,800
10:23 35 -0.60 600 2,400
10:57 35 -0.60 800 3,200
11:10 35.45 -0.15 100 3,300
13:10 35.45 -0.15 200 3,500
13:54 35.45 -0.15 100 3,600
14:14 35.45 -0.15 100 3,700
14:30 35.20 -0.40 100 3,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV795,856676,886770,077671,4752,914,2942,512,7862,113,8701,676,3121,301,3131,420,8831,428,2061,234,6851,211,5391,058,636
Tổng lợi nhuận trước thuế135,216100,866114,85495,311446,248404,193377,273291,404238,859255,441202,429173,769146,559126,516
Lợi nhuận sau thuế 107,49076,89290,29674,461349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ107,49076,89290,29674,461349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Tổng tài sản2,782,6342,967,4353,025,0632,914,3812,782,6342,504,7772,392,6152,276,9442,294,7002,096,4551,847,1741,774,2471,773,6311,155,845
Tổng nợ476,112768,402902,922666,801476,112321,657308,036382,497500,290365,969288,285269,634378,317219,929
Vốn chủ sở hữu2,306,5222,199,0332,122,1412,247,5802,306,5222,183,1192,084,5791,894,4471,794,4101,730,4861,558,8891,504,6131,395,314935,916


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc