CTCP Dược phẩm Imexpharm (imp)

55
-1.10
(-1.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
56.10
55.70
56.70
55
77,000
14.2K / 28.3K
2.1K / 4.2K
21.3x / 10.7x
3.1x / 1.6x
13% # 15%
1.3
6,840 Bi
154 Mi / 77Mi
150,657
53.2 - 29.5
322 Bi
2,183 Bi
14.7%
87.16%
162 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
55.00 3,400 55.30 500
54.90 1,400 55.40 5,000
54.80 200 55.80 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,300 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 55.70 -0.40 500 500
09:18 55.60 -0.50 600 1,100
09:24 55.60 -0.50 2,000 3,100
09:30 55.80 -0.30 400 3,500
09:36 55.80 -0.30 100 3,600
09:53 55.70 -0.40 200 3,800
10:10 56 -0.10 1,000 4,800
10:12 56 -0.10 200 5,000
10:13 55.90 -0.20 500 5,500
10:17 56.10 0 100 5,600
10:22 56.10 0 100 5,700
10:29 56.10 0 200 5,900
10:33 56.10 0 300 6,200
10:38 56.10 0 600 6,800
10:40 56.10 0 100 6,900
10:53 56.20 0.10 100 7,000
11:10 56.40 0.30 1,600 8,600
11:16 56.50 0.40 600 9,200
11:21 56.70 0.60 2,000 11,200
13:10 55.70 -0.40 19,400 30,600
13:14 55.70 -0.40 100 30,700
13:22 55.70 -0.40 500 31,200
13:24 55.70 -0.40 500 31,700
13:28 56 -0.10 100 31,800
13:31 55.90 -0.20 200 32,000
13:35 55.90 -0.20 100 32,100
13:38 55.80 -0.30 500 32,600
13:39 55.90 -0.20 400 33,000
13:40 55.90 -0.20 100 33,100
13:44 55.90 -0.20 400 33,500
13:45 55.90 -0.20 100 33,600
13:46 55.90 -0.20 100 33,700
13:47 55.80 -0.30 200 33,900
13:48 55.80 -0.30 1,000 34,900
13:49 55.80 -0.30 300 35,200
13:52 55.60 -0.50 6,400 41,600
13:53 55.60 -0.50 300 41,900
13:56 55.70 -0.40 200 42,100
14:10 55.70 -0.40 2,000 44,100
14:14 55.80 -0.30 1,000 45,100
14:22 55.60 -0.50 1,300 46,400
14:23 55.60 -0.50 700 47,100
14:24 55.50 -0.60 5,000 52,100
14:25 55.50 -0.60 900 53,000
14:26 55.40 -0.70 2,000 55,000
14:27 55.40 -0.70 500 55,500
14:45 55 -1.10 21,500 77,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,260 (1.21) 0% 160 (0.12) 0%
2018 0 (1.23) 0% 190 (0.14) 0%
2019 1,450 (1.43) 0% 220 (0.16) 0%
2020 1,750 (1.42) 0% 0 (0.21) 0%
2021 1,530 (1.30) 0% 0.02 (0.19) 946%
2022 1,450 (1.68) 0% 0 (0.23) 0%
2023 1,750 (0.92) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV795,856676,886770,077671,4752,914,2942,512,7862,113,8701,676,3121,301,3131,420,8831,428,2061,234,6851,211,5391,058,636
Tổng lợi nhuận trước thuế135,216100,866114,85495,311446,248404,193377,273291,404238,859255,441202,429173,769146,559126,516
Lợi nhuận sau thuế 107,49076,89290,29674,461349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ107,49076,89290,29674,461349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Tổng tài sản2,782,6342,967,4353,025,0632,914,3812,782,6342,504,7772,392,6152,276,9442,294,7002,096,4551,847,1741,774,2471,773,6311,155,845
Tổng nợ476,112768,402902,922666,801476,112321,657308,036382,497500,290365,969288,285269,634378,317219,929
Vốn chủ sở hữu2,306,5222,199,0332,122,1412,247,5802,306,5222,183,1192,084,5791,894,4471,794,4101,730,4861,558,8891,504,6131,395,314935,916


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |