CTCP Dược phẩm Imexpharm (imp)

46.10
-0.05
(-0.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.15
46.10
46.10
46.10
100
14.2K / 28.3K
2.1K / 4.2K
21.3x / 10.7x
3.1x / 1.6x
13% # 15%
1.3
6,840 Bi
154 Mi / 77Mi
150,657
53.2 - 29.5
322 Bi
2,183 Bi
14.7%
87.16%
162 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.00 300 46.15 500
45.60 500 46.40 200
44.00 100 46.50 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 46.20 (0.45) 41.0%
DHG 93.90 (0.70) 15.6%
DHT 70.00 (5.00) 7.9%
IMP 46.10 (-0.05) 7.7%
DVN 20.90 (0.00) 6.4%
CSV 23.85 (-0.05) 4.5%
TRA 79.00 (0.00) 3.6%
VFG 46.10 (-0.10) 3.4%
DMC 58.60 (0.00) 2.4%
DCL 37.70 (0.00) 2.1%
OPC 23.90 (0.00) 1.7%
DP3 62.00 (0.10) 1.3%
PMC 127.00 (0.00) 1.2%
DHD 28.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 46.10 -0.05 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,260 (1.21) 0% 160 (0.12) 0%
2018 0 (1.23) 0% 190 (0.14) 0%
2019 1,450 (1.43) 0% 220 (0.16) 0%
2020 1,750 (1.42) 0% 0 (0.21) 0%
2021 1,530 (1.30) 0% 0.02 (0.19) 946%
2022 1,450 (1.68) 0% 0 (0.23) 0%
2023 1,750 (0.92) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV795,856676,886770,077671,4752,914,2942,512,7862,113,8701,676,3121,301,3131,420,8831,428,2061,234,6851,211,5391,058,636
Tổng lợi nhuận trước thuế135,216100,866114,85495,311446,248404,193377,273291,404238,859255,441202,429173,769146,559126,516
Lợi nhuận sau thuế 107,49076,89290,29674,461349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ107,49076,89290,29674,461349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Tổng tài sản2,782,6342,967,4353,025,0632,914,3812,782,6342,504,7772,392,6152,276,9442,294,7002,096,4551,847,1741,774,2471,773,6311,155,845
Tổng nợ476,112768,402902,922666,801476,112321,657308,036382,497500,290365,969288,285269,634378,317219,929
Vốn chủ sở hữu2,306,5222,199,0332,122,1412,247,5802,306,5222,183,1192,084,5791,894,4471,794,4101,730,4861,558,8891,504,6131,395,314935,916


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |