CTCP Dược phẩm Imexpharm (imp)

47.50
-0.85
(-1.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.35
47
47.95
47
18,300
14.2K / 28.3K
2.1K / 4.2K
21.3x / 10.7x
3.1x / 1.6x
13% # 15%
1.3
6,840 Bi
154 Mi / 77Mi
150,657
53.2 - 29.5
322 Bi
2,183 Bi
14.7%
87.16%
162 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.45 300 47.50 100
47.40 300 47.60 100
47.30 1,500 48.00 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 52.30 (-1.00) 41.0%
DHG 99.70 (0.20) 15.6%
DHT 71.00 (1.00) 7.9%
IMP 47.50 (-0.85) 7.7%
DVN 20.50 (0.10) 6.4%
CSV 26.15 (-0.15) 4.5%
TRA 78.90 (2.50) 3.6%
VFG 50.20 (0.20) 3.4%
DMC 59.00 (0.00) 2.4%
DCL 36.90 (-0.40) 2.1%
OPC 23.65 (1.25) 1.7%
DP3 58.30 (0.20) 1.3%
PMC 129.90 (3.40) 1.2%
DHD 38.00 (-0.50) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 47 -1.35 3,000 3,000
09:16 47.95 -0.40 100 3,100
09:22 47.20 -1.15 500 3,600
09:32 47.25 -1.10 400 4,000
09:33 47.95 -0.40 500 4,500
09:35 47.30 -1.05 200 4,700
09:42 47.55 -0.80 400 5,100
09:43 47.50 -0.85 500 5,600
09:46 47.45 -0.90 100 5,700
09:47 47.45 -0.90 100 5,800
09:54 47.40 -0.95 100 5,900
09:58 47.30 -1.05 100 6,000
09:59 47.30 -1.05 500 6,500
10:10 47.30 -1.05 900 7,400
10:16 47.30 -1.05 300 7,700
10:18 47.30 -1.05 500 8,200
10:20 47.30 -1.05 200 8,400
10:37 47.30 -1.05 1,000 9,400
10:39 47.25 -1.10 1,100 10,500
10:46 47.20 -1.15 500 11,000
10:47 47.20 -1.15 1,000 12,000
10:51 47.20 -1.15 100 12,100
10:54 47.20 -1.15 1,000 13,100
10:59 47.20 -1.15 500 13,600
11:10 47.20 -1.15 300 13,900
11:15 47.35 -1 100 14,000
11:17 47.35 -1 100 14,100
13:10 47.25 -1.10 300 14,400
13:11 47.30 -1.05 100 14,500
13:15 47.30 -1.05 100 14,600
13:16 47.30 -1.05 100 14,700
13:19 47.30 -1.05 100 14,800
13:26 47.30 -1.05 100 14,900
13:36 47.35 -1 300 15,200
13:41 47.40 -0.95 100 15,300
13:45 47.40 -0.95 700 16,000
13:52 47.40 -0.95 300 16,300
14:10 47.45 -0.90 1,100 17,400
14:12 47.55 -0.80 100 17,500
14:15 47.60 -0.75 100 17,600
14:19 47.60 -0.75 200 17,800
14:20 47.60 -0.75 100 17,900
14:26 47.50 -0.85 200 18,100
14:29 47.50 -0.85 200 18,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,260 (1.21) 0% 160 (0.12) 0%
2018 0 (1.23) 0% 190 (0.14) 0%
2019 1,450 (1.43) 0% 220 (0.16) 0%
2020 1,750 (1.42) 0% 0 (0.21) 0%
2021 1,530 (1.30) 0% 0.02 (0.19) 946%
2022 1,450 (1.68) 0% 0 (0.23) 0%
2023 1,750 (0.92) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV795,856676,886770,077671,4752,914,2942,512,7862,113,8701,676,3121,301,3131,420,8831,428,2061,234,6851,211,5391,058,636
Tổng lợi nhuận trước thuế135,216100,866114,85495,311446,248404,193377,273291,404238,859255,441202,429173,769146,559126,516
Lợi nhuận sau thuế 107,49076,89290,29674,461349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ107,49076,89290,29674,461349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Tổng tài sản2,782,6342,967,4353,025,0632,914,3812,782,6342,504,7772,392,6152,276,9442,294,7002,096,4551,847,1741,774,2471,773,6311,155,845
Tổng nợ476,112768,402902,922666,801476,112321,657308,036382,497500,290365,969288,285269,634378,317219,929
Vốn chủ sở hữu2,306,5222,199,0332,122,1412,247,5802,306,5222,183,1192,084,5791,894,4471,794,4101,730,4861,558,8891,504,6131,395,314935,916


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |