CTCP Dược phẩm Imexpharm (imp)

54.20
0.50
(0.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.70
54.30
54.60
54
56,600
14.2K / 28.3K
2.1K / 4.2K
21.3x / 10.7x
3.1x / 1.6x
13% # 15%
1.3
6,840 Bi
154 Mi / 77Mi
150,657
53.2 - 29.5
322 Bi
2,183 Bi
14.7%
87.16%
162 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
54.20 5,400 54.40 3,000
54.10 200 54.50 13,200
54.00 300 54.60 5,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,100 3,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 66.00 (-1.30) 41.0%
DHG 106.70 (0.20) 15.6%
DHT 71.90 (2.90) 7.9%
IMP 54.20 (0.50) 7.7%
DVN 23.90 (0.00) 6.4%
CSV 30.90 (-1.50) 4.5%
TRA 72.50 (0.10) 3.6%
VFG 53.40 (1.50) 3.4%
DMC 62.00 (0.50) 2.4%
DCL 46.20 (-0.40) 2.1%
OPC 22.30 (0.20) 1.7%
DP3 54.50 (0.00) 1.3%
PMC 159.40 (0.10) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 54.30 0.60 1,600 1,600
09:18 54.60 0.90 600 2,200
09:20 54.50 0.80 200 2,400
09:21 54.30 0.60 800 3,200
09:28 54.50 0.80 3,000 6,200
09:30 54.60 0.90 100 6,300
09:34 54.60 0.90 600 6,900
09:36 54.60 0.90 900 7,800
09:37 54.50 0.80 100 7,900
09:38 54.50 0.80 500 8,400
09:39 54.60 0.90 300 8,700
09:42 54.30 0.60 500 9,200
09:58 54.30 0.60 100 9,300
10:23 54.30 0.60 1,500 10,800
10:29 54.30 0.60 3,600 14,400
10:34 54.10 0.40 200 14,600
10:35 54.10 0.40 100 14,700
10:37 54.10 0.40 200 14,900
10:38 54.10 0.40 400 15,300
10:42 54 0.30 1,100 16,400
10:43 54 0.30 600 17,000
10:44 54 0.30 200 17,200
10:45 54 0.30 4,000 21,200
10:46 54 0.30 100 21,300
10:47 54 0.30 300 21,600
10:57 54 0.30 400 22,000
11:10 54 0.30 5,300 27,300
11:12 54.10 0.40 100 27,400
11:15 54.10 0.40 900 28,300
11:26 54.10 0.40 200 28,500
11:28 54.10 0.40 300 28,800
13:10 54.20 0.50 1,800 30,600
13:12 54.30 0.60 2,200 32,800
13:13 54.40 0.70 100 32,900
13:17 54.40 0.70 100 33,000
13:21 54.50 0.80 400 33,400
13:22 54.50 0.80 900 34,300
13:24 54.50 0.80 1,000 35,300
13:25 54.50 0.80 1,000 36,300
13:26 54.50 0.80 3,300 39,600
13:28 54.60 0.90 3,000 42,600
13:29 54.60 0.90 500 43,100
13:36 54.60 0.90 500 43,600
13:41 54.60 0.90 100 43,700
13:42 54.50 0.80 700 44,400
13:48 54.50 0.80 500 44,900
13:49 54.50 0.80 100 45,000
13:50 54.50 0.80 400 45,400
13:51 54.50 0.80 200 45,600
13:54 54.50 0.80 400 46,000
13:57 54.40 0.70 1,000 47,000
14:10 54.40 0.70 1,000 48,000
14:18 54.40 0.70 1,000 49,000
14:19 54.40 0.70 300 49,300
14:22 54.40 0.70 2,200 51,500
14:24 54.40 0.70 500 52,000
14:25 54.40 0.70 200 52,200
14:28 54.40 0.70 700 52,900
14:29 54.30 0.60 1,000 53,900
14:30 54.40 0.70 100 54,000
14:45 54.20 0.50 2,600 56,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,260 (1.21) 0% 160 (0.12) 0%
2018 0 (1.23) 0% 190 (0.14) 0%
2019 1,450 (1.43) 0% 220 (0.16) 0%
2020 1,750 (1.42) 0% 0 (0.21) 0%
2021 1,530 (1.30) 0% 0.02 (0.19) 946%
2022 1,450 (1.68) 0% 0 (0.23) 0%
2023 1,750 (0.92) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV767,291618,002582,786544,7072,512,7862,113,8701,676,3121,301,3131,420,8831,428,2061,234,6851,211,5391,058,6361,012,732
Tổng lợi nhuận trước thuế152,31891,01983,06477,792404,193377,273291,404238,859255,441202,429173,769146,559126,516118,679
Lợi nhuận sau thuế 120,61072,40965,92361,920320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,15992,910
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ120,61072,40965,92361,920320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,15992,910
Tổng tài sản2,504,7772,581,6642,504,9922,473,3462,504,7772,392,6152,276,9442,294,7002,096,4551,847,1741,774,2471,773,6311,155,8451,092,715
Tổng nợ321,657431,591427,328326,847321,657308,036382,497500,290365,969288,285269,634378,317219,929185,884
Vốn chủ sở hữu2,183,1192,150,0732,077,6642,146,4992,183,1192,084,5791,894,4471,794,4101,730,4861,558,8891,504,6131,395,314935,916906,831


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |