CTCP Dược phẩm Imexpharm (imp)

36.10
-2
(-5.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.10
37.80
37.80
36.10
16,800
14.2K / 28.3K
2.1K / 4.2K
21.3x / 10.7x
3.1x / 1.6x
13% # 15%
1.3
6,840 Bi
154 Mi / 77Mi
150,657
53.2 - 29.5
322 Bi
2,183 Bi
14.7%
87.16%
162 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.10 3,000 37.05 300
36.05 100 38.70 500
36.00 2,700 38.80 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 14,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 46.75 (-0.25) 41.0%
DHG 95.50 (-0.30) 15.6%
DHT 55.00 (-0.60) 7.9%
IMP 36.10 (-2.00) 7.7%
DVN 17.20 (-0.10) 6.4%
CSV 20.85 (-0.45) 4.5%
TRA 37.10 (0.60) 3.6%
VFG 43.85 (-0.15) 3.4%
DMC 60.00 (0.00) 2.4%
DCL 38.35 (-0.65) 2.1%
OPC 20.00 (0.00) 1.7%
DP3 62.20 (0.70) 1.3%
PMC 120.00 (0.00) 1.2%
DHD 26.80 (-0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 37.80 -0.30 500 500
09:44 37.60 -0.50 100 600
09:48 37.60 -0.50 100 700
09:51 37.60 -0.50 100 800
09:55 37.65 -0.45 100 900
09:59 37.60 -0.50 100 1,000
10:10 37.70 -0.40 300 1,300
10:13 37.70 -0.40 100 1,400
10:17 37.60 -0.50 100 1,500
10:19 37.60 -0.50 500 2,000
10:20 37.70 -0.40 100 2,100
10:24 37.60 -0.50 100 2,200
10:27 37.60 -0.50 100 2,300
10:31 37.60 -0.50 100 2,400
10:35 37.60 -0.50 100 2,500
10:38 37.60 -0.50 100 2,600
10:42 37.60 -0.50 100 2,700
10:45 37.55 -0.55 100 2,800
10:49 37.55 -0.55 100 2,900
10:53 37.55 -0.55 100 3,000
10:56 37.45 -0.65 100 3,100
11:10 37.50 -0.60 300 3,400
11:11 37.50 -0.60 100 3,500
11:14 37.45 -0.65 100 3,600
11:18 37.45 -0.65 100 3,700
11:21 37.45 -0.65 100 3,800
11:25 37.45 -0.65 100 3,900
11:29 37.45 -0.65 100 4,000
11:32 37.45 -0.65 100 4,100
13:10 37.45 -0.65 200 4,300
13:13 37.45 -0.65 100 4,400
13:16 37.45 -0.65 100 4,500
13:20 37.45 -0.65 300 4,800
13:24 37.45 -0.65 100 4,900
13:27 37.45 -0.65 100 5,000
13:31 37.40 -0.70 100 5,100
13:35 37.40 -0.70 100 5,200
13:38 37.45 -0.65 100 5,300
13:42 37.40 -0.70 100 5,400
13:45 37.40 -0.70 100 5,500
13:49 37.40 -0.70 100 5,600
13:53 37.40 -0.70 100 5,700
13:56 37.40 -0.70 100 5,800
14:10 37.25 -0.85 300 6,100
14:11 37.25 -0.85 100 6,200
14:14 37.20 -0.90 100 6,300
14:18 37.20 -0.90 100 6,400
14:22 37.10 -1 100 6,500
14:25 37.10 -1 100 6,600
14:29 37.20 -0.90 100 6,700
14:32 37.20 -0.90 100 6,800
14:33 37.05 -1.05 1,600 8,400
14:49 36.10 -2 8,400 16,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,260 (1.21) 0% 160 (0.12) 0%
2018 0 (1.23) 0% 190 (0.14) 0%
2019 1,450 (1.43) 0% 220 (0.16) 0%
2020 1,750 (1.42) 0% 0 (0.21) 0%
2021 1,530 (1.30) 0% 0.02 (0.19) 946%
2022 1,450 (1.68) 0% 0 (0.23) 0%
2023 1,750 (0.92) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV795,856676,886770,077671,4752,914,2942,512,7862,113,8701,676,3121,301,3131,420,8831,428,2061,234,6851,211,5391,058,636
Tổng lợi nhuận trước thuế135,216100,866114,85495,311446,248404,193377,273291,404238,859255,441202,429173,769146,559126,516
Lợi nhuận sau thuế 107,49076,89290,29674,461349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ107,49076,89290,29674,461349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Tổng tài sản2,782,6342,967,4353,025,0632,914,3812,782,6342,504,7772,392,6152,276,9442,294,7002,096,4551,847,1741,774,2471,773,6311,155,845
Tổng nợ476,112768,402902,922666,801476,112321,657308,036382,497500,290365,969288,285269,634378,317219,929
Vốn chủ sở hữu2,306,5222,199,0332,122,1412,247,5802,306,5222,183,1192,084,5791,894,4471,794,4101,730,4861,558,8891,504,6131,395,314935,916


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |