CTCP Dược phẩm Imexpharm (imp)

55
-1.10
(-1.96%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV795,856676,886770,077671,475767,2912,914,2942,512,7862,113,8701,676,3121,301,3131,420,8831,428,2061,234,6851,211,5391,058,636
Giá vốn hàng bán354,350346,687378,842359,642386,3481,439,5211,349,5631,183,501946,351778,595822,376874,535715,187707,481605,293
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV286,429226,865253,854234,417265,7101,001,564855,557810,536697,355488,001547,046527,920469,630457,975405,053
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh134,702101,650113,43595,216152,019445,003403,285374,407290,633234,475252,540194,427170,603145,757126,777
Tổng lợi nhuận trước thuế135,216100,866114,85495,311152,318446,248404,193377,273291,404238,859255,441202,429173,769146,559126,516
Lợi nhuận sau thuế 107,49076,89290,29674,461120,610349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ107,49076,89290,29674,461120,610349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Tổng tài sản ngắn hạn1,507,4111,660,1161,701,0631,837,8121,409,5441,507,4111,409,5441,207,1351,103,5531,176,340981,975779,755834,742977,543721,079
Tiền mặt189,193173,644261,694303,022161,983189,193161,983106,201178,845271,27385,26975,036190,437106,457100,127
Đầu tư tài chính ngắn hạn212,102222,102282,330152,330142,000212,102142,00093,000211,300112,45363,6085,1884,281183,04615,393
Hàng tồn kho682,347755,869668,338663,927708,337682,347708,337702,156441,407493,805427,676352,429326,983283,185235,661
Tài sản dài hạn1,275,2231,307,3191,324,0001,076,5691,095,2331,275,2231,095,2331,185,4801,173,3911,118,3601,114,4801,067,419939,505796,088434,766
Tài sản cố định781,043805,147820,460841,260858,811781,043858,811935,553488,685509,799503,263476,964315,305267,508270,024
Đầu tư tài chính dài hạn66,95966,95966,95966,95966,95966,95966,95971,28471,29050,96251,66951,67841,09465,79760,917
Tổng tài sản2,782,6342,967,4353,025,0632,914,3812,504,7772,782,6342,504,7772,392,6152,276,9442,294,7002,096,4551,847,1741,774,2471,773,6311,155,845
Tổng nợ476,112768,402902,922666,801321,657476,112321,657308,036382,497500,290365,969288,285269,634378,317219,929
Vốn chủ sở hữu2,306,5222,199,0332,122,1412,247,5802,183,1192,306,5222,183,1192,084,5791,894,4471,794,4101,730,4861,558,8891,504,6131,395,314935,916

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.27K2.08K4.28K3.35K2.83K3.14K3.29K2.81K2.73K3.50K3.21K3.26K3.76K4.82K5.10K6.94K5.66K5.62K5.26K5.03K3.15K
Giá cuối kỳ52.50K46.55K25.17K25.13K31.75K22.54K14.54K17.70K16.68K12.58K7.70K7.97K4.60K4.10K3.75K5.62K6.66K5.80K14.04K6.38K100K
Giá / EPS (PE)23.16 (lần)22.35 (lần)5.88 (lần)7.50 (lần)11.20 (lần)7.17 (lần)4.43 (lần)6.31 (lần)6.11 (lần)3.60 (lần)2.40 (lần)2.44 (lần)1.22 (lần)0.85 (lần)0.74 (lần)0.81 (lần)1.18 (lần)1.03 (lần)2.67 (lần)1.27 (lần)31.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.78 (lần)2.85 (lần)0.83 (lần)1 (lần)1.63 (lần)1.06 (lần)0.50 (lần)0.71 (lần)0.59 (lần)0.34 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.32 (lần)0.10 (lần)2.48 (lần)
Giá sổ sách14.97K14.17K29.76K28.40K26.90K25.94K31.54K30.44K32.47K32.34K31.33K30.28K45.07K44.34K46.60K50.79K46.35K49.47K47.83K27.72K19.73K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.51 (lần)3.28 (lần)0.85 (lần)0.88 (lần)1.18 (lần)0.87 (lần)0.46 (lần)0.58 (lần)0.51 (lần)0.39 (lần)0.25 (lần)0.26 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.29 (lần)0.23 (lần)5.07 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ154 (Mi)154 (Mi)70 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)43 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)26 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.17%56.27%50.45%48.47%51.26%46.84%42.21%47.05%55.12%62.39%68.15%69.86%64.38%63.53%68.47%66.27%72.07%66.76%82.67%85.48%91.11%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.83%43.73%49.55%51.53%48.74%53.16%57.79%52.95%44.88%37.61%31.85%30.14%35.62%36.47%31.53%33.73%27.93%33.24%17.33%14.52%8.89%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn17.11%12.84%12.87%16.80%21.80%17.46%15.61%15.20%21.33%19.03%17.01%22.62%16.55%17.11%14.34%21.54%26.49%14.06%12.83%23.59%47.37%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu20.64%14.73%14.78%20.19%27.88%21.15%18.49%17.92%27.11%23.50%20.50%29.24%19.84%20.64%16.74%27.45%36.03%16.36%14.71%30.87%90%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn82.89%87.16%87.13%83.20%78.20%82.54%84.39%84.80%78.67%80.97%82.99%77.38%83.45%82.89%85.66%78.46%73.51%85.94%87.17%76.41%52.63%
6/ Thanh toán hiện hành404.75%438.21%391.88%288.51%287.87%283.05%297.10%352.99%284.29%363.94%476.03%359.05%467.93%406.20%485.89%310.99%288.19%486.15%650.76%364.85%198.87%
7/ Thanh toán nhanh221.53%218%163.94%173.11%167.03%159.77%162.82%214.72%201.93%245%318.52%211.50%300.81%249.29%293.78%202.66%180.53%305.14%459.56%182.70%98.88%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn50.80%50.36%34.48%46.76%66.38%24.58%28.59%80.53%30.96%50.54%56.15%89.13%160.64%90.63%120.26%69.36%73.82%135.38%68.20%91.92%38.76%
9/ Vòng quay Tổng tài sản104.73%100.32%88.35%73.62%56.71%67.78%77.32%69.59%68.31%91.59%92.68%88.13%98.04%95.13%93.89%102.06%90.71%95.41%79.94%173.07%107.69%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn193.33%178.27%175.11%151.90%110.62%144.70%183.16%147.91%123.94%146.81%135.99%126.14%152.27%149.76%137.11%154.01%125.86%142.90%96.70%202.47%118.20%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu126.35%115.10%101.41%88.49%72.52%82.11%91.62%82.06%86.83%113.11%111.68%113.90%117.48%114.77%109.60%130.08%123.39%111.01%91.71%226.49%204.62%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho210.97%190.53%168.55%214.39%157.67%192.29%248.15%218.72%249.83%256.85%235.81%161.80%225.71%208.35%173.34%237.14%186.17%215.72%187.28%282.48%151.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.98%12.77%14.17%13.34%14.53%14.76%11.37%11.23%9.69%9.56%9.17%9.45%7.11%9.47%9.99%10.50%9.90%10.24%12%8.02%7.81%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.55%12.81%12.52%9.82%8.24%10%8.79%7.82%6.62%8.75%8.50%8.33%6.97%9.01%9.38%10.71%8.98%9.77%9.59%13.88%8.41%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.14%14.70%14.37%11.80%10.54%12.12%10.42%9.22%8.41%10.81%10.25%10.77%8.35%10.87%10.95%13.66%12.22%11.37%11%18.16%15.98%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)24%24%25%24%24%25%19%19%17%17%16%18%13%18%20%20%18%18%21%12%12%
Tăng trưởng doanh thu15.98%18.87%26.10%28.82%-8.42%-0.51%15.67%1.91%14.44%4.53%11.62%6.40%4.03%5.48%1.38%15.52%16.61%25.22%-13.82%55.47%%
Tăng trưởng Lợi nhuận8.81%7.11%34.01%18.22%-9.82%29.13%17.09%18.17%16.02%8.88%8.31%41.49%-21.89%0.01%-3.55%22.46%12.77%6.87%28.96%59.57%%
Tăng trưởng Nợ phải trả48.02%4.42%-19.47%-23.54%36.70%26.95%6.92%-28.73%72.02%18.32%-20.19%61.75%-2.33%24.23%-26.63%-16.52%131.09%14.99%1.46%-51.83%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.65%4.73%10.04%5.57%3.69%11.01%3.61%7.83%49.09%3.21%13.83%9.75%1.63%0.73%20.32%9.58%4.91%3.44%112.84%40.46%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.09%4.69%5.08%-0.77%9.46%13.50%4.11%0.03%53.45%5.78%6.14%18.36%0.96%4.10%10.21%2.67%22.65%4.92%86.57%-3.26%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |