CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A (ipa)

15.50
0.50
(3.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,758,3892,298,9042,214,7591,887,9051,956,0461,575,8311,744,7831,949,1932,866,7013,521,4293,239,5353,162,1333,344,4163,728,3644,173,6825,112,4524,159,9052,485,9192,346,7773,391,340
I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,95973,69470,441103,08365,50443,34160,20673,80183,64543,60732,70030,80347,61852,39520,56343,646116,73321,557991,004579,314
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,700,136370,440322,467323,155748,160261,675540,782556,175369,310628,450979,8671,279,5931,017947947979907
III. Các khoản phải thu ngắn hạn956,7421,784,3851,760,8541,424,0161,112,2831,244,3171,119,9061,300,1452,395,1673,450,9863,165,6672,487,4662,297,9702,384,9024,141,5055,055,7854,029,2462,452,8581,343,0862,797,571
IV. Tổng hàng tồn kho32,19162,00452,67430,21324,65419,06818,95413,78115,51222,74035,8839,76113,8457,9927,8166,9836,9345,4596,4027,604
V. Tài sản ngắn hạn khác10,3628,3818,3237,4375,4467,4294,9355,2913,0674,0965,2865,6535,1163,4833,7985,0226,0445,0985,3065,945
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,474,8187,009,0756,748,7496,787,3956,716,1277,100,0356,969,8106,958,5285,967,1955,775,1765,493,1515,323,4345,516,0635,610,4305,245,2264,328,0474,303,8923,302,8623,265,7452,648,487
I. Các khoản phải thu dài hạn18,35018,35015,35019,35019,35019,32819,01117,45717,45717,35740,74540,74517,40217,37216,58716,58716,58716,50516,50529,835
II. Tài sản cố định569,897585,648601,474607,063622,281630,241646,420670,152687,398688,545702,547715,706730,053740,115740,289750,432752,848764,920777,830866,902
III. Bất động sản đầu tư11,25111,30611,36011,41511,46911,52411,57811,63311,68811,74211,79711,85111,90611,96112,01512,07012,12412,17912,23412,288
IV. Tài sản dở dang dài hạn68,39665,24266,16051,37053,06247,25746,41854,50044,47569,52867,20562,55156,51053,02552,05145,79340,14438,26536,788214,780
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,538,9236,058,9675,781,1565,830,5015,739,5786,119,2375,969,0125,925,7884,925,5844,732,8994,381,2694,198,0314,402,6244,555,9624,189,9483,266,0453,162,3362,233,1592,182,6401,258,225
VI. Tổng tài sản dài hạn khác268,001269,563273,249267,696270,388219,556222,047221,244220,407221,973249,937253,033254,023231,996187,217188,136274,780163,418163,675187,949
VII. Lợi thế thương mại44,67543,16945,60048,03150,46252,89355,32457,75560,18633,13139,65241,51843,54547,11848,98445,07274,41676,07478,508
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,233,2079,307,9798,963,5088,675,3008,672,1748,675,8668,714,5938,907,7218,833,8969,296,6058,732,6868,485,5678,860,4809,338,7949,418,9089,440,5008,463,7975,788,7815,612,5226,039,828
A. Nợ phải trả6,331,6404,456,1254,425,1144,226,3234,165,8774,317,6314,486,5214,720,4734,768,3425,301,2554,881,7244,805,5664,960,2755,334,1355,545,4745,561,6244,676,6742,505,7282,518,2493,915,178
I. Nợ ngắn hạn609,405374,650324,950324,285462,2611,758,1213,019,8454,624,5093,664,4881,891,3221,466,989985,717842,895815,1551,021,4271,030,836942,090565,537672,8542,059,004
II. Nợ dài hạn5,722,2354,081,4754,100,1643,902,0383,703,6162,559,5101,466,67695,9641,103,8543,409,9333,414,7343,819,8494,117,3804,518,9804,524,0464,530,7893,734,5831,940,1911,845,3941,856,174
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,901,5674,851,8544,538,3944,448,9774,506,2974,358,2354,228,0724,187,2484,065,5543,995,3503,850,9623,680,0013,900,2054,004,6593,873,4343,878,8753,787,1233,283,0523,094,2732,124,649
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,233,2079,307,9798,963,5088,675,3008,672,1748,675,8668,714,5938,907,7218,833,8969,296,6058,732,6868,485,5678,860,4809,338,7949,418,9089,440,5008,463,7975,788,7815,612,5226,039,828
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |