CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A (ipa)

15.10
0.40
(2.72%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh590,053560,332347,553294,736266,910248,127228,8211,057,1272,706,1361,969,5771,204,492610,819236,13120,7043,8395,330322,956214,643122,191
2. Các khoản giảm trừ doanh thu61277362165181821852379
3. Doanh thu thuần (1)-(2)589,992560,055347,191294,572266,910248,108228,8031,057,1272,706,1361,969,5751,204,491610,819236,13120,7043,8395,245322,933214,563122,191
4. Giá vốn hàng bán304,570280,749207,405138,065121,685151,251176,474966,7722,587,2611,832,5081,111,178524,613163,91211,8063,6275,95386,442628,231102,898
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)285,422279,306139,786156,507145,22696,85752,32990,355118,875137,06793,31386,20672,2208,898212-708236,491-413,66819,293
6. Doanh thu hoạt động tài chính328,459458,659311,709578,8301,605,208121,463110,379116,569143,08788,80671,65330,76829,33552,06539,633315,755253,458179,76226,599
7. Chi phí tài chính330,523418,170527,176877,085284,479101,39874,60088,088113,89098,48773,60093,33082,19186,644-42,820128,08418,008102,75424,181
-Trong đó: Chi phí lãi vay369,889372,790430,914467,454231,28299,20973,70384,299112,02989,76448,66750,92855,40228,3937,66422,32723,137102,754
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh350,561280,681482,297288,123373,789104,43782,456-8,659126,60327,49520,18245,19433,45053,445-71,02046,159500-63080
9. Chi phí bán hàng18,97813,8039,8577,5117,4759,0418,5258,6754,6754,5524,5235652686253288429202
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp75,83969,61253,71862,57140,05940,72831,65426,30025,51734,69528,97838,39434,66325,27410,16465,96083,04160,63013,212
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)539,100517,061343,04176,2931,792,210171,589130,38575,202244,484115,63378,04629,88018,1252,4041,227166,874389,401-398,3498,377
12. Thu nhập khác3,2585,7404,6517,59017517,0351,6801,4071,8961,01971232248862620,0234,7812,0865,641
13. Chi phí khác3,8495,4224,2304,3723,1702,0637,3621,8258,0091,5411,4455847381338693,7742,1762,697
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5913184213,218-2,99514,972-5,681-418-6,113-522-73326448-10719,1531,007-892,943
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)538,509517,378343,46379,5111,789,214186,561124,70474,784238,371115,11177,31330,14418,1252,4521,120186,027390,408-398,43911,320
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38,78547,29616,71110,887229,5712,7071,0422,2885,6712,4231,4951,3599924216,331131,949
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,509-40-9,016-64,547-34,310-1,411-3,47719,1118,4181,415-9,818-3,1781,344-8,064796-10,683-516-6,432
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,27547,2567,695-53,660195,2621,296-2,43521,39914,0893,838-8,323-1,8191,344-8,064896-10,44115,816-6,4201,949
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)501,234470,123335,768133,1711,593,953185,265127,13953,385224,281111,27385,63731,96216,78210,515224196,468374,592-392,0199,371
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát33,32058,66837,10038,51634,62615,9252,1934,4257,04118,02110,7928,5763,320-821-323-2,26461,137-280
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)467,914411,454298,66794,6551,559,327169,341124,94648,960217,24193,25274,84523,38613,46211,337547198,732313,455-391,7399,371

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,758,3891,955,6762,867,1143,317,0504,167,4741,527,599575,520582,767774,453436,011309,141238,117208,273148,775492,570546,4182,018,680829,6021,991,695338,552
I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,95965,50383,66547,757116,72919,42511,17534,01828,81996,715106,31362,25030,86023,702107,44728,986821,374273,836667,87014,477
1. Tiền51,45960,50375,29320,757113,72916,6258,17510,01416,31935,46181,01325,29812,8604,80264,5476,683817,924213,154246,8705,477
2. Các khoản tương đương tiền7,5005,0008,37227,0003,0002,8003,00024,00412,50061,25425,30036,95218,00018,90042,90022,3033,45060,682421,0009,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,700,136748,160369,310979,8671,01790711,4675,51510,78344,99340,08690,072113,57394,55288,77360,830613,349359,3131,074,980257,722
1. Chứng khoán kinh doanh1,466,985746,360369,310979,8671,01790712,5476,6404,01438,64340,136183,842183,924140,64191,508696,865621,7511,268,605257,722
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-849-2,200-1,080-1,126-49-93,769-70,351-46,089-962-30,679-83,516-262,437-193,624
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn234,0004,0006,7686,35089,735
III. Các khoản phải thu ngắn hạn956,7421,111,9092,394,9172,271,1504,035,5691,495,616500,460478,329699,719282,353153,98367,30249,1288,543282,254445,067572,506181,658239,89953,432
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng129,034120,80078,11924,40139,56140,68015,99153,639185,124226,144118,83751,30536,7639,31612,602179,682546,250137,542211,05346,427
2. Trả trước cho người bán9,45624,435874,06624,91836,04430,94022,69722,55437,9918,3166,7385,2774,2344,308222,473271,81816,3572,15510,9442,285
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn722,594895,0291,351,2492,125,9273,807,6981,146,460409,424359,683363,47329,43019,825
6. Phải thu ngắn hạn khác101,63478,42199,596104,144157,549283,08856,53244,835115,29620,55810,40550,90847,67434,46386,70133,73417,14241,96117,9024,720
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,977-6,777-8,113-8,240-5,283-5,553-4,184-2,381-2,164-2,094-1,822-40,189-39,544-39,544-39,522-40,167-7,244
IV. Tổng hàng tồn kho32,19124,65715,45712,7299,1806,87548,70758,67531,1626,7754,9188,2159,5914,55313911
1. Hàng tồn kho32,29024,75615,55612,8459,3807,07548,81858,67531,1626,7754,9188,2159,5914,55313911
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-99-99-99-116-200-200-111
V. Tài sản ngắn hạn khác10,3625,4463,7655,5474,9794,7763,7116,2303,9705,1753,84210,2785,12117,42614,09511,39711,45114,7948,94512,909
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,0382,9351,40078430340068260792370989734116664381011,1198438774
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,1722,2851,6583,3912,8013,0021,6063,2053,0174,4282,9131,7712,1891,8314,4772,7412,3942,621940106
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,1522267071,3721,8751,3751,4232,418223831898989898847474420
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác88,0772,67715,4439,4918,4667,89112,0427,57412,709
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,474,8186,715,4535,969,0245,457,2014,234,5292,592,7322,312,9282,007,0312,162,8522,255,2601,766,1741,744,2461,649,5871,740,6251,242,361880,407378,542516,711926,107203,474
I. Các khoản phải thu dài hạn18,35019,35017,45740,74516,58729,65811,5184,389328,881570,90635,360
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn338310,060525,78034,465
5. Phải thu dài hạn khác18,35019,35017,45740,74516,58729,65811,5184,05218,82145,126895
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định569,897622,281687,398730,053752,761876,348717,793762,171808,264853,813893,682927,978972,6461,013,07983,90484,254119,860117,14390,7223,174
1. Tài sản cố định hữu hình561,557606,467649,457701,042752,230798,949639,550682,933727,607771,699810,070850,647895,166936,0796,8466,97824,08623,56612,072844
2. Tài sản cố định thuê tài chính396951,261
3. Tài sản cố định vô hình8,34015,81337,94129,01053177,39978,24379,23880,65782,11483,61277,33177,48077,00077,01876,58195,77593,57778,6501,069
III. Bất động sản đầu tư11,25111,46911,68811,90612,12412,34312,43012,04612,04647,31347,31347,31347,50247,69047,81948,0078,8954,568
- Nguyên giá17,40417,40417,40417,40417,40417,40417,27516,69416,69448,61348,61348,61348,61348,61348,55548,5559,2554,740
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,153-5,934-5,716-5,498-5,279-5,061-4,845-4,648-4,648-1,300-1,300-1,300-1,111-923-735-548-360-172
IV. Tài sản dở dang dài hạn68,39653,06244,47555,55140,059210,322323,180225,40994,11665,91064,90057,52558,01351,935400,809106,78438,18724,3585,7584
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang68,39653,06244,47555,55140,059210,322323,180225,40994,11665,91064,90057,52558,01351,935400,809106,78438,18724,3585,7584
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,538,9235,738,9044,927,6554,323,5023,172,0721,215,3911,016,795971,795883,324683,868694,161577,443423,360490,208670,033580,932145,858272,798721,535124,049
1. Đầu tư vào công ty con58,842
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh7,100,2595,338,9544,486,8463,790,6852,459,7821,110,3911,011,795966,795878,324683,868686,565512,353360,885343,815370,411423,82226,32724,43212,914
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn937,951941,391941,391941,791713,4005,0005,0005,0005,0007,59675,09062,476146,393300,226201,111119,531248,366649,780124,049
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-541,441-500,582-408,974-1,110-10,000-605-44,001
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-499,287100,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác268,001270,388280,351295,444240,926167,729172,49218,31420,96920,59618,79316,26310,83011,6464,43922,13719,80313,4036,18728
1. Chi phí trả trước dài hạn137,015133,395132,104169,009172,394150,649155,3102,4483,7674,0412,2563,6381,4629341,7913,6513,8925,8005,89428
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại86,31186,53188,06183,05017,68117,08017,18215,86617,20216,55516,53712,5469,36810,7122,64818,43914,1706,606173
3. Tài sản dài hạn khác78481,741997120
VII. Lợi thế thương mại44,67550,46260,18643,38550,85180,94158,72012,90715,25212,85511,965117,725137,235126,06735,35838,29345,93984,440101,90576,218
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,233,2078,671,1298,836,1378,774,2518,402,0034,120,3312,888,4482,589,7982,937,3052,691,2712,075,3151,982,3631,857,8601,889,4001,734,9311,426,8252,397,2221,346,3122,917,802542,025
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,331,6404,172,5054,775,5344,961,6104,668,0172,186,9101,097,768976,5871,290,9441,329,789780,020824,173702,904673,373506,641342,2871,325,060749,5041,914,941249,517
I. Nợ ngắn hạn609,405468,8933,671,860838,9761,030,884735,620392,509419,182838,892499,620408,366410,069207,378263,711116,506117,3421,317,915749,3751,914,408249,242
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn346,432112,2593,330,268514,949713,635464,795218,072223,451695,392202,572247,365252,52680,913131,473107,146175220,700404,199803,416241,691
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,1675,2908,0334,6616,20123,59127,60418,83421,16693,94479,43642,99364,740101,0385,877768683,031169,857213,4641,589
4. Người mua trả tiền trước1,630590260516303,6014,2364,60988,27710124059,9044,0926
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước50,59551,23327,42413,36763,45636,6349,11147,4714,9054,1163,5552,7143,8051,8981266749,06936,04537,96040
6. Phải trả người lao động3,02310,4652,2702,1291,7832,2411,8796541,10085966989241214971407631,325
7. Chi phí phải trả ngắn hạn146,262138,899156,387170,828127,955106,13043,30630,56851,16646,6732,9957117414,624743,6459,19525,1175,1233,030
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8011,8951,2831,0119419781,051
11. Phải trả ngắn hạn khác11,42192,796101,18087,22984,55381,09379,61485,82151,73758,34372,185110,23457,43414,5293,271112,679355,74053,108849,0282,886
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn117477079382
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi44,42644,42644,42644,42631,79820,0578,1918,1478,8154,8352,1521
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,722,2353,703,6121,103,6734,122,6343,637,1341,451,290705,258557,405452,052830,169371,654414,104495,526409,662390,136224,9457,145129533275
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5,3854,0111,3001,29556780,56782,15650059359312263570
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,660,3513,661,7741,062,2384,072,1693,588,1531,292,005542,872514,074427,697814,461357,960401,844476,260383,391390,075224,223275
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả56,49937,82640,13649,17048,41478,71780,23142,83123,76215,11513,6826357,049
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm61616159533
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn12,26019,26626,272
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,901,5674,498,6244,060,6043,812,6413,733,9861,933,4211,790,6801,613,2111,646,3611,361,4821,295,2961,158,1901,154,9561,216,0271,228,2891,084,5381,072,162596,8081,002,861292,509
I. Vốn chủ sở hữu4,901,5674,498,6244,060,6043,812,6413,733,9861,933,4211,790,6801,613,2111,646,3611,361,4821,295,2961,158,1901,154,9561,216,0271,228,2891,084,5381,072,162596,8081,002,861292,509
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,138,3582,138,3582,138,3582,138,3581,781,965890,982890,982890,982890,982600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000170,411
2. Thặng dư vốn cổ phần93,99479,88579,88579,88579,885370,867370,867370,867370,867370,867404,117410,767370,867370,867370,867
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu32,05032,05032,05031,68421,45513,3045,5685,5685,5683,1621,6024
5. Cổ phiếu quỹ-23,032-35,861-35,861-35,861-35,861-35,861-35,861-35,861-35,861-35,861-35,861-35,861-31,867-18,977-17,450
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái20,021-153-2791
8. Quỹ đầu tư phát triển64,26964,26964,26963,53142,91026,60811,13611,13611,1367,3913,991
9. Quỹ dự phòng tài chính16,237
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6366366366345875875875875871,654786
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,455,5601,908,4451,541,2541,167,8261,423,725495,421378,507380,183415,905131,88988,60241,90154,364120,98592,0279,083-94,109-391,30816,0351,928
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát210,695354,867307,070410,608369,349462,495459,876280,731278,160282,379265,308181,283165,586160,035147,986100,702211,31436,22533,405120,169
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,233,2078,671,1298,836,1378,774,2518,402,0034,120,3312,888,4482,589,7982,937,3052,691,2712,075,3151,982,3631,857,8601,889,4001,734,9311,426,8252,397,2221,346,3122,917,802542,025
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |