CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A (ipa)

16
-0.10
(-0.62%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV246,505152,87884,976105,694190,887590,053560,332347,553294,736266,910248,127228,8211,057,1272,706,1361,969,577
Giá vốn hàng bán113,77478,65451,25860,88469,668304,570280,749207,405138,065121,685151,251176,474966,7722,587,2611,832,508
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV132,72074,21333,70544,784121,142285,422279,306139,786156,507145,22696,85752,32990,355118,875137,067
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh72,646311,764129,10325,588175,724539,100517,061343,04176,2931,792,210171,589130,38575,202244,484115,633
Tổng lợi nhuận trước thuế73,363311,649128,40325,094175,622538,509517,378343,46379,5111,789,214186,561124,70474,784238,371115,111
Lợi nhuận sau thuế 55,505301,760123,59720,371155,563501,234470,123335,768133,1711,593,953185,265127,13953,385224,281111,273
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,192299,804107,07317,845128,964467,914411,454298,66794,6551,559,327169,341124,94648,960217,24193,252
Tổng tài sản ngắn hạn2,758,3892,298,9042,214,7591,887,9051,956,0462,758,3891,955,6762,867,1143,317,0504,167,4741,527,599575,520582,767774,453436,011
Tiền mặt58,95973,69470,441103,08365,50458,95965,50383,66547,757116,72919,42511,17534,01828,81996,715
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,700,136370,440322,467323,155748,1601,700,136748,160369,310979,8671,01790711,4675,51510,78344,993
Hàng tồn kho32,29062,10352,77330,31324,75332,29024,75615,55612,8459,3807,07548,81858,67531,1626,775
Tài sản dài hạn8,474,8187,009,0756,748,7496,787,3956,716,1278,474,8186,715,4535,969,0245,457,2014,234,5292,592,7322,312,9282,007,0312,162,8522,255,260
Tài sản cố định569,897585,648601,474607,063622,281569,897622,281687,398730,053752,761876,348717,793762,171808,264853,813
Đầu tư tài chính dài hạn7,538,9236,058,9675,781,1565,830,5015,739,5787,538,9235,738,9044,927,6554,323,5023,172,0721,215,3911,016,795971,795883,324683,868
Tổng tài sản11,233,2079,307,9798,963,5088,675,3008,672,17411,233,2078,671,1298,836,1378,774,2518,402,0034,120,3312,888,4482,589,7982,937,3052,691,271
Tổng nợ6,331,6404,456,1254,425,1144,226,3234,165,8776,331,6404,172,5054,775,5344,961,6104,668,0172,186,9101,097,768976,5871,290,9441,329,789
Vốn chủ sở hữu4,901,5674,851,8544,538,3944,448,9774,506,2974,901,5674,498,6244,060,6043,812,6413,733,9861,933,4211,790,6801,613,2111,646,3611,361,482

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.19K1.92K1.40K0.44K8.75K1.90K1.40K0.55K2.44K1.55K1.25K0.39K0.22K0.19K0.01K3.31K5.22KK0.16K
Giá cuối kỳ18.90K11.90K15.90K11.90K54K8.33K7.92K6.42K7.06K3.34K10K10K10K10K10K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE)8.64 (lần)6.18 (lần)11.38 (lần)26.88 (lần)6.17 (lần)4.38 (lần)5.65 (lần)11.68 (lần)2.90 (lần)2.15 (lần)8.02 (lần)25.66 (lần)44.57 (lần)52.92 (lần)1,096.89 (lần)3.02 (lần)1.91 (lần) (lần)64.03 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)6.85 (lần)4.54 (lần)9.78 (lần)8.63 (lần)36.05 (lần)2.99 (lần)3.08 (lần)0.54 (lần)0.23 (lần)0.10 (lần)0.50 (lần)0.98 (lần)2.54 (lần)28.98 (lần)156.29 (lần)112.57 (lần)1.86 (lần)2.80 (lần)4.91 (lần)
Giá sổ sách22.92K21.04K18.99K17.83K20.95K21.70K20.10K18.11K18.48K22.69K21.59K19.30K19.25K20.27K20.47K18.08K17.87K9.95K16.71K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.82 (lần)0.57 (lần)0.84 (lần)0.67 (lần)2.58 (lần)0.38 (lần)0.39 (lần)0.35 (lần)0.38 (lần)0.15 (lần)0.46 (lần)0.52 (lần)0.52 (lần)0.49 (lần)0.49 (lần)0.55 (lần)0.56 (lần)1.01 (lần)0.60 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ214 (Mi)214 (Mi)214 (Mi)214 (Mi)178 (Mi)89 (Mi)89 (Mi)89 (Mi)89 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản24.56%22.55%32.45%37.80%49.60%37.07%19.92%22.50%26.37%16.20%14.90%12.01%11.21%7.87%28.39%38.30%84.21%61.62%68.26%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản75.44%77.45%67.55%62.20%50.40%62.93%80.08%77.50%73.63%83.80%85.10%87.99%88.79%92.13%71.61%61.70%15.79%38.38%31.74%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn56.37%48.12%54.05%56.55%55.56%53.08%38.01%37.71%43.95%49.41%37.59%41.58%37.83%35.64%29.20%23.99%55.27%55.67%65.63%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu129.18%92.75%117.61%130.14%125.01%113.11%61.30%60.54%78.41%97.67%60.22%71.16%60.86%55.37%41.25%31.56%123.59%125.59%190.95%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn43.63%51.88%45.95%43.45%44.44%46.92%61.99%62.29%56.05%50.59%62.41%58.42%62.17%64.36%70.80%76.01%44.73%44.33%34.37%
6/ Thanh toán hiện hành452.64%417.08%78.08%395.37%404.26%207.66%146.63%139.02%92.32%87.27%75.70%58.07%100.43%56.42%422.79%465.66%153.17%110.71%104.04%
7/ Thanh toán nhanh447.34%411.80%77.66%393.84%403.35%206.70%134.19%125.03%88.60%85.91%74.50%56.06%95.81%54.69%422.79%465.54%153.17%110.71%104.04%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.67%13.97%2.28%5.69%11.32%2.64%2.85%8.12%3.44%19.36%26.03%15.18%14.88%8.99%92.22%24.70%62.32%36.54%34.89%
9/ Vòng quay Tổng tài sản5.25%6.46%3.93%3.36%3.18%6.02%7.92%40.82%92.13%73.18%58.04%30.81%12.71%1.10%0.22%0.37%13.47%15.94%4.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn21.39%28.65%12.12%8.89%6.40%16.24%39.76%181.40%349.43%451.73%389.63%256.52%113.38%13.92%0.78%0.98%16%25.87%6.14%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu12.04%12.46%8.56%7.73%7.15%12.83%12.78%65.53%164.37%144.66%92.99%52.74%20.45%1.70%0.31%0.49%30.12%35.97%12.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho943.23%1,134.06%1,333.28%1,074.85%1,297.28%2,137.82%361.49%1,647.67%8,302.62%27,048.09%22,594.10%6,386.04%1,709.02%259.30%%4,282.73%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần79.30%73.43%85.93%32.12%584.21%68.25%54.60%4.63%8.03%4.73%6.21%3.83%5.70%54.76%14.25%3,728.56%97.06%-182.51%7.67%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.17%4.75%3.38%1.08%18.56%4.11%4.33%1.89%7.40%3.46%3.61%1.18%0.72%0.60%0.03%13.93%13.08%%0.32%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.55%9.15%7.36%2.48%41.76%8.76%6.98%3.03%13.20%6.85%5.78%2.02%1.17%0.93%0.04%18.32%29.24%%0.93%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)154%147%144%69%1,281%112%71%5%8%5%7%4%8%96%15%3,338%363%-62%9%
Tăng trưởng doanh thu5.30%61.22%17.92%10.43%7.57%8.44%-78.35%-60.94%37.40%63.52%97.19%158.68%1,040.51%439.31%-27.97%-98.35%50.46%75.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận13.72%37.76%215.53%-93.93%820.82%35.53%155.20%-77.46%132.96%24.59%220.04%73.72%18.74%1,972.58%-99.72%-36.60%-180.02%-4,280.33%%
Tăng trưởng Nợ phải trả51.75%-12.63%-3.75%6.29%113.45%99.21%12.41%-24.35%-2.92%70.48%-5.36%17.25%4.39%32.91%48.02%-74.17%76.79%-60.86%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.96%10.79%6.50%2.11%93.13%7.97%11%-2.01%20.92%5.11%11.84%0.28%-5.02%-1%13.25%1.15%79.65%-40.49%%
Tăng trưởng Tổng tài sản29.55%-1.87%0.71%4.43%103.92%42.65%11.53%-11.83%9.14%29.68%4.69%6.70%-1.67%8.90%21.59%-40.48%78.06%-53.86%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |