CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A (ipa)

18.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.60
18.50
18.60
18.30
94,100
21.1K
2.0K
6.4x
0.6x
5% # 9%
1.6
2,673 Bi
214 Mi
167,913
15 - 10.1
4,166 Bi
4,506 Bi
92.5%
51.96%
66 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.50 8,800 18.60 14,200
18.40 5,100 18.70 6,400
18.30 4,700 18.80 13,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tài chính khác
(Ngành nghề)
#Tài chính khác - ^TCK     (3 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
IPA 18.60 (0.00) 56.1%
OGC 3.84 (0.02) 24.5%
TVC 8.30 (-0.10) 19.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 18.50 -0.10 800 800
09:29 18.50 -0.10 900 1,700
09:40 18.30 -0.30 300 2,000
09:41 18.30 -0.30 200 2,200
09:43 18.30 -0.30 4,000 6,200
09:45 18.30 -0.30 800 7,000
09:52 18.50 -0.10 100 7,100
10:10 18.40 -0.20 100 7,200
10:21 18.40 -0.20 1,500 8,700
10:35 18.40 -0.20 200 8,900
10:36 18.40 -0.20 500 9,400
10:47 18.50 -0.10 4,800 14,200
10:55 18.50 -0.10 1,200 15,400
10:59 18.30 -0.30 15,700 31,100
11:10 18.40 -0.20 100 31,200
13:53 18.40 -0.20 1,000 32,200
14:10 18.60 0 20,200 52,400
14:11 18.50 -0.10 3,300 55,700
14:12 18.50 -0.10 1,700 57,400
14:14 18.50 -0.10 2,300 59,700
14:17 18.50 -0.10 2,100 61,800
14:21 18.50 -0.10 900 62,700
14:24 18.40 -0.20 3,000 65,700
14:25 18.40 -0.20 5,100 70,800
14:26 18.40 -0.20 4,900 75,700
14:28 18.40 -0.20 2,000 77,700
14:29 18.60 0 5,800 83,500
14:45 18.60 0 10,600 94,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,798.33 (1.97) 0% 94.20 (0.13) 0%
2017 2,000 (2.71) 0% 150 (0.22) 0%
2018 1,180 (1.06) 0% 128 (0.05) 0%
2019 450 (0.23) 0% 128 (0.13) 0%
2021 1,480 (0.27) 0% 1,100 (1.59) 0%
2022 1,680 (0.29) 0% 0 (0.15) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV190,887120,259163,55585,631560,332347,553294,736266,910248,127228,8211,057,1272,706,1361,969,5771,204,492
Tổng lợi nhuận trước thuế175,622142,04098,408110,703526,774343,46379,5111,789,214186,561124,70474,784238,371115,11177,313
Lợi nhuận sau thuế 155,563129,52287,860104,851477,796335,768133,1711,593,953185,265127,13953,385224,281111,27385,637
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ128,964122,55265,939100,623418,078298,66794,6551,559,327169,341124,94648,960217,24193,25274,845
Tổng tài sản8,672,1748,675,8668,714,5938,907,7218,672,1748,836,1378,774,2518,402,0034,120,3312,888,4482,589,7982,937,3052,691,2712,075,315
Tổng nợ4,165,8774,317,6314,486,5214,720,4734,165,8774,775,5344,961,6104,668,0172,186,9101,097,768976,5871,290,9441,329,789780,020
Vốn chủ sở hữu4,506,2974,358,2354,228,0724,187,2484,506,2974,060,6043,812,6413,733,9861,933,4211,790,6801,613,2111,646,3611,361,4821,295,296


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |