CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (ish)

25.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh71,61174,87347,54123,97060,18870,97342,14225,03666,72574,49356,29136,40876,14291,29758,24141,54282,57280,33351,72123,578
4. Giá vốn hàng bán28,41527,46123,25717,70727,37326,89519,53917,97934,57327,32022,58618,64136,03029,51522,23222,61431,15726,66720,79820,109
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,19647,41224,2846,26332,81444,07922,6037,05832,15347,17333,70517,76640,11361,78236,00918,92851,41553,66630,9233,469
6. Doanh thu hoạt động tài chính856414856738191219329234657484971213245233526849
7. Chi phí tài chính36716298111150971864154853734974833383736477631,2491,6801,9501,923
-Trong đó: Chi phí lãi vay36716298111150961864154853734974833383736477631,2491,6801,9501,923
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,5292,7492,7492,5003,8532,9953,4142,6193,5963,4362,8732,9094,0922,8442,9702,7055,3112,7432,8942,249
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,15644,91522,2934,38929,00241,20519,3324,25828,13643,43830,41814,47235,80458,59832,43815,48344,89049,26926,088-653
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,67544,92422,2554,64429,10441,67219,3454,25828,13643,43530,40714,47235,80458,59832,43815,48344,89049,26926,098-653
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,90535,90417,7603,67923,22933,30415,5274,13421,62034,72224,30512,42027,76046,86225,93512,37235,73739,40720,974-653
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,90535,90417,7603,67923,22933,30415,5274,13421,62034,72224,30512,42027,76046,86225,93512,37235,73739,40720,974-653

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn150,12891,51077,32585,51390,80398,24492,40274,70389,30999,88072,68855,43576,29690,40269,91249,96269,67380,77451,47728,878
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,9822,07013,0015,8048,95336,78343,65033,49517,64617,9288,17711,90212,49314,71714,8349,1466,3408,1532,7531,787
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn80,50029,30015,50053,50040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn46,48852,19041,05518,45134,06253,56540,81432,87163,68974,43556,79335,61855,79767,17446,61432,32256,53265,82241,82120,562
IV. Tổng hàng tồn kho7,9747,8267,7107,5057,7397,8957,9388,0697,9737,4057,7177,9058,0068,4048,2498,4006,7826,7046,8606,508
V. Tài sản ngắn hạn khác1851236025349268112101082159318964221
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn498,486515,133524,167533,142542,470551,260559,920569,243578,573590,451597,263606,555615,904625,275634,699644,054653,401662,653672,216681,636
I. Các khoản phải thu dài hạn22222222222
II. Tài sản cố định336,495351,756359,623367,284375,222383,229391,258399,291407,330587,060596,405605,697615,046624,386633,810643,196652,541661,794671,252680,303
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,6021,6021,6021,4671,4671,5168568568563,389856856856886886856857856962925
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác160,390161,774162,943164,390165,781166,515167,806169,097170,387405
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN648,615606,642601,492618,655633,273649,504652,321643,946667,882690,331669,951661,990692,200715,676704,611694,015723,073743,427723,693710,514
A. Nợ phải trả60,99045,92331,67719,47937,77677,23668,35728,01056,079100,14860,50173,587116,217131,45377,25090,680132,109134,201153,874160,628
I. Nợ ngắn hạn60,99045,92331,67719,47937,77677,23668,35728,01056,079100,14860,50173,587116,217131,45362,25075,680102,10990,809110,482125,236
II. Nợ dài hạn15,00015,00030,00043,39243,39235,392
B. Nguồn vốn chủ sở hữu587,625560,720569,816599,176595,497572,268583,964615,936611,803590,183609,449588,403575,983584,223627,361603,336590,964609,227569,819549,885
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN648,615606,642601,492618,655633,273649,504652,321643,946667,882690,331669,951661,990692,200715,676704,611694,015723,073743,427723,693710,514
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |