CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (ish)

24.50
-0.70
(-2.78%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV71,61174,87347,54123,97060,188217,996198,339233,917267,223238,204179,552238,229273,237261,398162,938
Giá vốn hàng bán28,41527,46123,25717,70727,37396,84091,785103,120110,39198,73194,12197,549122,400131,64297,448
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV43,19647,41224,2846,26332,814121,156106,554130,797156,832139,47485,431140,680150,837129,75565,489
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh40,15644,91522,2934,38929,002111,75393,797116,465142,323119,59360,535108,559111,96488,08221,509
Tổng lợi nhuận trước thuế33,67544,92422,2554,64429,104105,49794,378116,462142,323119,60360,557109,962111,97488,09421,519
Lợi nhuận sau thuế 26,90535,90417,7603,67923,22984,24776,19393,079112,92895,46552,02689,47694,39974,09619,805
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,90535,90417,7603,67923,22984,24776,19393,079112,92895,46552,02689,47694,39974,09619,805
Tổng tài sản ngắn hạn150,12891,51077,32585,51390,803150,12890,80389,30976,29669,67348,80843,76656,16957,33431,953
Tiền mặt14,9822,07013,0015,8048,95314,9828,95317,64612,4936,3409,0004,5281,78432,4112,927
Đầu tư tài chính ngắn hạn80,50029,30015,50053,50040,00080,50040,000
Hàng tồn kho7,9747,8267,7107,5057,7397,9747,7397,9738,0066,7826,7326,0767,1398,8054,892
Tài sản dài hạn498,486515,133524,167533,142542,470498,486542,470578,573615,904653,401691,706733,809776,727809,634868,720
Tài sản cố định336,495351,756359,623367,284375,222336,495375,222407,330615,046652,541689,633727,284763,974795,743841,176
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản648,615606,642601,492618,655633,273648,615633,273667,882692,200723,073740,514777,575832,896866,968900,673
Tổng nợ60,99045,92331,67719,47937,77660,99037,77656,079116,217132,109189,976193,663293,976322,719412,232
Vốn chủ sở hữu587,625560,720569,816599,176595,497587,625595,497611,803575,983590,964550,538583,912538,920544,249488,441

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.87K1.69K2.07K2.51K2.12K1.16K1.99K2.10K1.65K0.44K0.83K1.48K0.25K0.78KKK1.12KK
Giá cuối kỳ26K24.40K19.95K15.49K15.08K11.45K8.82K10.69K6.69K5.35K5.28K11.30K11.30K11.30K11.30K11.30K11.30K11.30K
Giá / EPS (PE)13.89 (lần)14.41 (lần)9.65 (lần)6.17 (lần)7.11 (lần)9.90 (lần)4.44 (lần)5.10 (lần)4.06 (lần)12.16 (lần)6.38 (lần)7.65 (lần)45.62 (lần)14.43 (lần)2,939.31 (lần) (lần)10.09 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.37 (lần)5.54 (lần)3.84 (lần)2.61 (lần)2.85 (lần)2.87 (lần)1.67 (lần)1.76 (lần)1.15 (lần)1.48 (lần)1.26 (lần)2.22 (lần)2.74 (lần)2.53 (lần)3.39 (lần)4.27 (lần)2.99 (lần)3.77 (lần)
Giá sổ sách13.06K13.23K13.60K12.80K13.13K12.23K12.98K11.98K12.09K10.85K11.23K11.26K9.78K9.54K8.01K8.75K9.99K8.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.99 (lần)1.84 (lần)1.47 (lần)1.21 (lần)1.15 (lần)0.94 (lần)0.68 (lần)0.89 (lần)0.55 (lần)0.49 (lần)0.47 (lần)1 (lần)1.15 (lần)1.18 (lần)1.41 (lần)1.29 (lần)1.13 (lần)1.26 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản23.15%14.34%13.37%11.02%9.64%6.59%5.63%6.74%6.61%3.55%4.54%5.40%3.04%3.25%3.81%3.32%4.33%1.44%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản76.85%85.66%86.63%88.98%90.36%93.41%94.37%93.26%93.39%96.45%95.46%94.60%96.96%96.75%96.19%96.68%95.67%98.56%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.40%5.97%8.40%16.79%18.27%25.65%24.91%35.30%37.22%45.77%48.11%51.74%58.94%62.28%69.25%67.45%64.54%67.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu10.38%6.34%9.17%20.18%22.35%34.51%33.17%54.55%59.30%84.40%92.73%107.23%143.52%165.12%225.25%207.23%181.97%209.90%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.60%94.03%91.60%83.21%81.73%74.35%75.09%64.70%62.78%54.23%51.89%48.26%41.06%37.72%30.75%32.55%35.46%32.27%
6/ Thanh toán hiện hành246.15%240.37%159.26%65.65%68.23%26.44%34.94%34.55%40%18.28%29.55%44.17%22.05%23.51%21.56%24.93%24.18%2.13%
7/ Thanh toán nhanh233.08%219.89%145.04%58.76%61.59%22.80%30.09%30.16%33.86%15.48%26.10%39.10%17%20.13%18.13%21.95%23.29%1.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.56%23.70%31.47%10.75%6.21%4.88%3.61%1.10%22.61%1.67%11.20%4.75%1.12%7.13%5.95%7.75%14.37%0.49%
9/ Vòng quay Tổng tài sản33.61%31.32%35.02%38.60%32.94%24.25%30.64%32.81%30.15%18.09%19.31%21.81%17.32%17.64%12.81%9.86%13.42%10.77%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn145.21%218.43%261.92%350.25%341.89%367.87%544.32%486.46%455.92%509.93%425.16%403.92%570.48%542.54%336.33%297%310.17%746.14%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu37.10%33.31%38.23%46.39%40.31%32.61%40.80%50.70%48.03%33.36%37.21%45.19%42.18%46.76%41.65%30.28%37.85%33.37%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,214.45%1,186.01%1,293.37%1,378.85%1,455.78%1,398.11%1,605.48%1,714.53%1,495.08%1,991.99%1,854.94%1,453.31%1,099.85%1,362.49%874.45%1,218.61%2,698.62%6,437.02%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần38.65%38.42%39.79%42.26%40.08%28.98%37.56%34.55%28.35%12.15%19.82%29.04%6%17.56%0.12%-12.91%29.60%-24.91%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.99%12.03%13.94%16.31%13.20%7.03%11.51%11.33%8.55%2.20%3.83%6.33%1.04%3.10%0.01%%3.97%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.34%12.79%15.21%19.61%16.15%9.45%15.32%17.52%13.61%4.05%7.37%13.12%2.53%8.21%0.05%%11.20%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)87%83%90%102%97%55%92%77%56%20%39%70%14%49%%-26%92%-45%
Tăng trưởng doanh thu9.91%-15.21%-12.46%12.18%32.67%-24.63%-12.81%4.53%60.43%-13.33%-17.90%23.30%-7.44%33.61%25.97%-29.94%26.06%%
Tăng trưởng Lợi nhuận10.57%-18.14%-17.58%18.29%83.49%-41.85%-5.22%27.40%274.13%-46.85%-43.96%496.48%-68.37%20,268.21%-101.12%-130.54%-249.79%%
Tăng trưởng Nợ phải trả61.45%-32.64%-51.75%-12.03%-30.46%-1.90%-34.12%-8.91%-21.71%-12.02%-13.78%-14%-10.82%-12.76%-0.46%-0.27%-3.63%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.32%-2.67%6.22%-2.54%7.34%-5.72%8.35%-0.98%11.43%-3.33%-0.30%15.10%2.60%19.02%-8.42%-12.43%11.16%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.42%-5.18%-3.51%-4.27%-2.36%-4.77%-6.64%-3.93%-3.74%-7.51%-7.27%-2.05%-5.76%-2.99%-3.05%-4.59%1.15%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |