CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (ish)

25.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh217,996198,339233,917267,223238,204179,552238,229273,237261,398162,938188,004228,993185,726200,658150,184119,220170,163134,985
4. Giá vốn hàng bán96,84091,785103,120110,39198,73194,12197,549122,400131,64297,44895,62294,50981,92872,32162,16558,42054,86374,412
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)121,156106,554130,797156,832139,47485,431140,680150,837129,75565,48992,382134,484103,798128,33788,01960,800115,30060,574
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,86397331922211813829318300679191451688,86711,1536,6976,5905,124
7. Chi phí tài chính7388481,8372,1206,80112,41519,39724,84428,64533,76039,83850,85782,73887,40791,13176,34364,393101,922
-Trong đó: Chi phí lãi vay7388461,8372,1206,80112,41519,39724,84428,60132,99836,16549,29660,53980,82286,23573,37062,83290,164
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,52812,88112,81412,61113,19712,61912,75414,34813,32810,89812,34511,8059,7378,2747,8636,5507,2336,767
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)111,75393,797116,465142,323119,59360,535108,559111,96488,08221,50940,38971,86711,49141,523177-15,39650,264-42,990
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)105,49794,378116,462142,323119,60360,557109,962111,97488,09421,51940,40971,88111,14735,237173-15,38650,377-33,630
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)84,24776,19393,079112,92895,46552,02689,47694,39974,09619,80537,26166,49011,14735,237173-15,38650,376-33,630
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)84,24776,19393,079112,92895,46552,02689,47694,39974,09619,80537,26166,49011,14735,237173-15,38650,376-33,630

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn150,12890,80389,30976,29669,67348,80843,76656,16957,33431,95344,22056,69232,55636,98544,65440,14154,86218,091
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,9828,95317,64612,4936,3409,0004,5281,78432,4112,92716,7686,1001,65911,22112,33512,47332,6114,140
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn80,50040,0006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn46,48834,06263,68955,79756,53233,07633,16247,15616,11823,65621,93843,77021,69420,10125,12521,98913,85610,373
IV. Tổng hàng tồn kho7,9747,7397,9738,0066,7826,7326,0767,1398,8054,8925,1556,5037,4495,3087,1094,7942,0331,156
V. Tài sản ngắn hạn khác1854918904783593191,754356848853622,423
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn498,486542,470578,573615,904653,401691,706733,809776,727809,634868,720929,584993,4761,039,5971,100,7081,128,0661,169,4831,212,8921,235,285
I. Các khoản phải thu dài hạn22222244
II. Tài sản cố định336,495375,222407,330615,046652,541689,633727,284763,974795,743841,176886,847927,240960,036995,2471,056,2971,094,9361,113,5321,123,226
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,6021,4678568568578564501,2809,7317,6754,0026,9218,8063,8513,5481,78519,64026,871
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác160,390165,781170,3871,2156,07311,4714,15719,86438,73159,31570,755101,61068,22272,76279,72185,188
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN648,615633,273667,882692,200723,073740,514777,575832,896866,968900,673973,8041,050,1681,072,1531,137,6931,172,7201,209,6241,267,7551,253,376
A. Nợ phải trả60,99037,77656,079116,217132,109189,976193,663293,976322,719412,232468,533543,400631,875708,562812,156815,904818,148848,925
I. Nợ ngắn hạn60,99037,77656,079116,217102,109184,584125,271162,584143,327174,840149,661128,364147,667157,344207,142161,013226,872848,925
II. Nợ dài hạn30,0005,39268,392131,392179,392237,392318,872415,036484,208551,219605,015654,891591,277
B. Nguồn vốn chủ sở hữu587,625595,497611,803575,983590,964550,538583,912538,920544,249488,441505,271506,768440,278429,130360,564393,720449,606404,451
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN648,615633,273667,882692,200723,073740,514777,575832,896866,968900,673973,8041,050,1681,072,1531,137,6931,172,7201,209,6241,267,7551,253,376
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |