CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (ish)

24.50
-0.70
(-2.78%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh217,996198,339233,917267,223238,204179,552238,229273,237261,398162,938188,004228,993185,726200,658150,184119,220170,163134,985
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)217,996198,339233,917267,223238,204179,552238,229273,237261,398162,938188,004228,993185,726200,658150,184119,220170,163134,985
4. Giá vốn hàng bán96,84091,785103,120110,39198,73194,12197,549122,400131,64297,44895,62294,50981,92872,32162,16558,42054,86374,412
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)121,156106,554130,797156,832139,47485,431140,680150,837129,75565,48992,382134,484103,798128,33788,01960,800115,30060,574
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,86397331922211813829318300679191451688,86711,1536,6976,5905,124
7. Chi phí tài chính7388481,8372,1206,80112,41519,39724,84428,64533,76039,83850,85782,73887,40791,13176,34364,393101,922
-Trong đó: Chi phí lãi vay7388461,8372,1206,80112,41519,39724,84428,60132,99836,16549,29660,53980,82286,23573,37062,83290,164
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,52812,88112,81412,61113,19712,61912,75414,34813,32810,89812,34511,8059,7378,2747,8636,5507,2336,767
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)111,75393,797116,465142,323119,59360,535108,559111,96488,08221,50940,38971,86711,49141,523177-15,39650,264-42,990
12. Thu nhập khác51358110221,403101210201410101139,360
13. Chi phí khác6,77033546,2864
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,256581-310221,4031012102014-344-6,286-4101139,360
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)105,49794,378116,462142,323119,60360,557109,962111,97488,09421,51940,40971,88111,14735,237173-15,38650,377-33,630
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,02218,74223,38329,39524,1388,53020,48617,57413,9981,7143,1485,3902
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại228-557
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,25018,18523,38329,39524,1388,53020,48617,57413,9981,7143,1485,3902
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)84,24776,19393,079112,92895,46552,02689,47694,39974,09619,80537,26166,49011,14735,237173-15,38650,376-33,630
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)84,24776,19393,079112,92895,46552,02689,47694,39974,09619,80537,26166,49011,14735,237173-15,38650,376-33,630

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |