CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (ish)

24.50
-0.70
(-2.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.20
25.30
25.30
24.50
300
13.2K
1.7K
17.2x
2.2x
12% # 13%
1.7
1,305 Bi
45 Mi
2,971
32.0 - 22.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.10 300 24.50 10,000
23.30 400 25.60 200
23.20 1,000 25.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (-0.10) 23.7%
DNH 44.70 (-7.80) 15.4%
VSH 43.40 (0.20) 10.3%
DTK 11.70 (0.30) 6.9%
QTP 13.60 (0.60) 5.1%
HND 11.70 (0.90) 4.9%
NT2 26.65 (0.15) 4.3%
CHP 28.50 (0.50) 4.2%
TMP 56.00 (0.10) 4.0%
PPC 10.65 (0.66) 3.5%
SHP 34.40 (-0.05) 3.0%
PGD 24.00 (-0.15) 2.3%
VPD 24.60 (0.05) 2.2%
TBC 35.90 (-0.05) 2.1%
ND2 35.80 (0.50) 1.6%
SBA 28.20 (-0.10) 1.5%
PGS 52.90 (0.00) 1.4%
SEB 47.40 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.00) 1.2%
GHC 28.25 (-0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:58 25.30 0.10 100 100
13:48 24.50 -0.70 100 200
13:55 24.50 -0.70 100 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 196.88 (0.26) 0% 26.38 (0.07) 0%
2018 208.13 (0.27) 0% 47.81 (0.09) 0%
2019 226.03 (0.24) 0% 65.25 (0.09) 0%
2020 243.52 (0.18) 0% 86.16 (0.05) 0%
2021 239.39 (0.24) 0% 94.66 (0.10) 0%
2022 195.89 (0.27) 0% 62.02 (0.11) 0%
2023 208.78 (0.09) 0% 0.02 (0.04) 184%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV71,61174,87347,54123,970217,996198,339233,917267,223238,204179,552238,229273,237261,398162,938
Tổng lợi nhuận trước thuế33,67544,92422,2554,644105,49794,378116,462142,323119,60360,557109,962111,97488,09421,519
Lợi nhuận sau thuế 26,90535,90417,7603,67984,24776,19393,079112,92895,46552,02689,47694,39974,09619,805
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,90535,90417,7603,67984,24776,19393,079112,92895,46552,02689,47694,39974,09619,805
Tổng tài sản648,615606,642601,492618,655648,615633,273667,882692,200723,073740,514777,575832,896866,968900,673
Tổng nợ60,99045,92331,67719,47960,99037,77656,079116,217132,109189,976193,663293,976322,719412,232
Vốn chủ sở hữu587,625560,720569,816599,176587,625595,497611,803575,983590,964550,538583,912538,920544,249488,441


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |