| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 71,611 | 74,873 | 47,541 | 23,970 | 60,188 | 70,973 | 42,142 | 25,036 | 66,725 | 74,493 | 56,291 | 36,408 | 76,142 | 91,297 | 58,241 | 41,542 | 82,572 | 80,333 | 51,721 | 23,578 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 71,611 | 74,873 | 47,541 | 23,970 | 60,188 | 70,973 | 42,142 | 25,036 | 66,725 | 74,493 | 56,291 | 36,408 | 76,142 | 91,297 | 58,241 | 41,542 | 82,572 | 80,333 | 51,721 | 23,578 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 28,415 | 27,461 | 23,257 | 17,707 | 27,373 | 26,895 | 19,539 | 17,979 | 34,573 | 27,320 | 22,586 | 18,641 | 36,030 | 29,515 | 22,232 | 22,614 | 31,157 | 26,667 | 20,798 | 20,109 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 43,196 | 47,412 | 24,284 | 6,263 | 32,814 | 44,079 | 22,603 | 7,058 | 32,153 | 47,173 | 33,705 | 17,766 | 40,113 | 61,782 | 36,009 | 18,928 | 51,415 | 53,666 | 30,923 | 3,469 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 856 | 414 | 856 | 738 | 191 | 219 | 329 | 234 | 65 | 74 | 84 | 97 | 121 | 32 | 45 | 23 | 35 | 26 | 8 | 49 |
| 7. Chi phí tài chính | 367 | 162 | 98 | 111 | 150 | 97 | 186 | 415 | 485 | 373 | 497 | 483 | 338 | 373 | 647 | 763 | 1,249 | 1,680 | 1,950 | 1,923 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 367 | 162 | 98 | 111 | 150 | 96 | 186 | 415 | 485 | 373 | 497 | 483 | 338 | 373 | 647 | 763 | 1,249 | 1,680 | 1,950 | 1,923 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,529 | 2,749 | 2,749 | 2,500 | 3,853 | 2,995 | 3,414 | 2,619 | 3,596 | 3,436 | 2,873 | 2,909 | 4,092 | 2,844 | 2,970 | 2,705 | 5,311 | 2,743 | 2,894 | 2,249 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 40,156 | 44,915 | 22,293 | 4,389 | 29,002 | 41,205 | 19,332 | 4,258 | 28,136 | 43,438 | 30,418 | 14,472 | 35,804 | 58,598 | 32,438 | 15,483 | 44,890 | 49,269 | 26,088 | -653 |
| 12. Thu nhập khác | 240 | 9 | 10 | 255 | 101 | 467 | 13 | 10 | ||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 6,721 | 48 | 3 | 11 | ||||||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -6,481 | 9 | -38 | 255 | 101 | 467 | 13 | -3 | -11 | 10 | ||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 33,675 | 44,924 | 22,255 | 4,644 | 29,104 | 41,672 | 19,345 | 4,258 | 28,136 | 43,435 | 30,407 | 14,472 | 35,804 | 58,598 | 32,438 | 15,483 | 44,890 | 49,269 | 26,098 | -653 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6,676 | 9,142 | 4,338 | 865 | 6,431 | 8,368 | 3,818 | 125 | 6,517 | 8,713 | 6,102 | 2,052 | 8,044 | 11,736 | 6,503 | 3,112 | 9,152 | 9,862 | 5,124 | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 94 | -122 | 157 | 100 | -557 | |||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 6,770 | 9,020 | 4,495 | 965 | 5,875 | 8,368 | 3,818 | 125 | 6,517 | 8,713 | 6,102 | 2,052 | 8,044 | 11,736 | 6,503 | 3,112 | 9,152 | 9,862 | 5,124 | |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 26,905 | 35,904 | 17,760 | 3,679 | 23,229 | 33,304 | 15,527 | 4,134 | 21,620 | 34,722 | 24,305 | 12,420 | 27,760 | 46,862 | 25,935 | 12,372 | 35,737 | 39,407 | 20,974 | -653 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 26,905 | 35,904 | 17,760 | 3,679 | 23,229 | 33,304 | 15,527 | 4,134 | 21,620 | 34,722 | 24,305 | 12,420 | 27,760 | 46,862 | 25,935 | 12,372 | 35,737 | 39,407 | 20,974 | -653 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 150,128 | 91,510 | 77,325 | 85,513 | 90,803 | 98,244 | 92,402 | 74,703 | 89,309 | 99,880 | 72,688 | 55,435 | 76,296 | 90,402 | 69,912 | 49,962 | 69,673 | 80,774 | 51,477 | 28,878 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 14,982 | 2,070 | 13,001 | 5,804 | 8,953 | 36,783 | 43,650 | 33,495 | 17,646 | 17,928 | 8,177 | 11,902 | 12,493 | 14,717 | 14,834 | 9,146 | 6,340 | 8,153 | 2,753 | 1,787 |
| 1. Tiền | 2,982 | 1,070 | 5,201 | 5,104 | 6,953 | 783 | 3,150 | 3,895 | 646 | 1,928 | 4,177 | 2,402 | 493 | 1,217 | 9,834 | 2,146 | 1,340 | 1,653 | 2,753 | 1,787 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 12,000 | 1,000 | 7,800 | 700 | 2,000 | 36,000 | 40,500 | 29,600 | 17,000 | 16,000 | 4,000 | 9,500 | 12,000 | 13,500 | 5,000 | 7,000 | 5,000 | 6,500 | ||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 80,500 | 29,300 | 15,500 | 53,500 | 40,000 | |||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 80,500 | 29,300 | 15,500 | 53,500 | 40,000 | |||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 46,488 | 52,190 | 41,055 | 18,451 | 34,062 | 53,565 | 40,814 | 32,871 | 63,689 | 74,435 | 56,793 | 35,618 | 55,797 | 67,174 | 46,614 | 32,322 | 56,532 | 65,822 | 41,821 | 20,562 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 45,364 | 51,777 | 40,631 | 17,165 | 33,525 | 53,193 | 39,886 | 31,988 | 62,818 | 73,251 | 56,045 | 34,802 | 54,921 | 65,611 | 45,025 | 31,514 | 55,171 | 64,514 | 41,071 | 19,495 |
| 2. Trả trước cho người bán | 249 | 291 | 94 | 561 | 533 | 309 | 811 | 812 | 784 | 1,062 | 662 | 666 | 714 | 1,460 | 1,462 | 661 | 1,255 | 1,217 | 660 | 957 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 875 | |||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 123 | 330 | 725 | 5 | 64 | 117 | 72 | 88 | 122 | 87 | 150 | 162 | 103 | 128 | 146 | 106 | 91 | 90 | 110 | |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 7,974 | 7,826 | 7,710 | 7,505 | 7,739 | 7,895 | 7,938 | 8,069 | 7,973 | 7,405 | 7,717 | 7,905 | 8,006 | 8,404 | 8,249 | 8,400 | 6,782 | 6,704 | 6,860 | 6,508 |
| 1. Hàng tồn kho | 7,974 | 7,826 | 7,710 | 7,505 | 7,739 | 7,895 | 7,938 | 8,069 | 7,973 | 7,405 | 7,717 | 7,905 | 8,006 | 8,404 | 8,249 | 8,400 | 6,782 | 6,704 | 6,860 | 6,508 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 185 | 123 | 60 | 253 | 49 | 268 | 112 | 10 | 108 | 215 | 93 | 18 | 96 | 42 | 21 | |||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 112 | 108 | 215 | 18 | 96 | 42 | ||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 66 | 60 | 60 | 49 | 49 | |||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 119 | 63 | 204 | 268 | 10 | 93 | 21 | |||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 498,486 | 515,133 | 524,167 | 533,142 | 542,470 | 551,260 | 559,920 | 569,243 | 578,573 | 590,451 | 597,263 | 606,555 | 615,904 | 625,275 | 634,699 | 644,054 | 653,401 | 662,653 | 672,216 | 681,636 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 336,495 | 351,756 | 359,623 | 367,284 | 375,222 | 383,229 | 391,258 | 399,291 | 407,330 | 587,060 | 596,405 | 605,697 | 615,046 | 624,386 | 633,810 | 643,196 | 652,541 | 661,794 | 671,252 | 680,303 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 334,378 | 349,594 | 357,494 | 365,116 | 373,015 | 380,983 | 388,972 | 396,966 | 404,966 | 412,978 | 420,993 | 428,955 | 436,974 | 444,984 | 453,079 | 461,134 | 469,149 | 477,073 | 485,200 | 492,921 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 2,117 | 2,162 | 2,129 | 2,168 | 2,207 | 2,246 | 2,286 | 2,325 | 2,364 | 174,082 | 175,412 | 176,742 | 178,072 | 179,402 | 180,732 | 182,062 | 183,392 | 184,722 | 186,052 | 187,382 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,602 | 1,602 | 1,602 | 1,467 | 1,467 | 1,516 | 856 | 856 | 856 | 3,389 | 856 | 856 | 856 | 886 | 886 | 856 | 857 | 856 | 962 | 925 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,602 | 1,602 | 1,602 | 1,467 | 1,467 | 1,516 | 856 | 856 | 856 | 3,389 | 856 | 856 | 856 | 886 | 886 | 856 | 857 | 856 | 962 | 925 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 160,390 | 161,774 | 162,943 | 164,390 | 165,781 | 166,515 | 167,806 | 169,097 | 170,387 | 405 | ||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 160,061 | 161,352 | 162,643 | 163,933 | 165,224 | 166,515 | 167,806 | 169,097 | 170,387 | 405 | ||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 329 | 423 | 300 | 457 | 557 | |||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 648,615 | 606,642 | 601,492 | 618,655 | 633,273 | 649,504 | 652,321 | 643,946 | 667,882 | 690,331 | 669,951 | 661,990 | 692,200 | 715,676 | 704,611 | 694,015 | 723,073 | 743,427 | 723,693 | 710,514 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 60,990 | 45,923 | 31,677 | 19,479 | 37,776 | 77,236 | 68,357 | 28,010 | 56,079 | 100,148 | 60,501 | 73,587 | 116,217 | 131,453 | 77,250 | 90,680 | 132,109 | 134,201 | 153,874 | 160,628 |
| I. Nợ ngắn hạn | 60,990 | 45,923 | 31,677 | 19,479 | 37,776 | 77,236 | 68,357 | 28,010 | 56,079 | 100,148 | 60,501 | 73,587 | 116,217 | 131,453 | 62,250 | 75,680 | 102,109 | 90,809 | 110,482 | 125,236 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 34,952 | 20,000 | 12,336 | 9,134 | 16,378 | 9,351 | 9,765 | 20,001 | 31,151 | 18,515 | 16,387 | 27,012 | 24,325 | 11,255 | 13,262 | 17,977 | 24,817 | 16,928 | 46,110 | 60,269 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 212 | 83 | 292 | 317 | 157 | 152 | 137 | 256 | 158 | 2,447 | 110 | 204 | 169 | 95 | 94 | 554 | 94 | 444 | 317 | 121 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 111 | 457 | 230 | 114 | 52 | 198 | 198 | |||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 13,504 | 14,113 | 9,871 | 2,980 | 11,163 | 15,487 | 7,110 | 3,153 | 12,239 | 14,698 | 9,783 | 4,985 | 22,540 | 21,903 | 12,832 | 6,117 | 12,458 | 23,871 | 10,604 | 2,943 |
| 6. Phải trả người lao động | 3,431 | 1,370 | 1,134 | 929 | 1,201 | 634 | 634 | 1,472 | 2,748 | 1,098 | 1,146 | 3,969 | 1,279 | 1,094 | 1,160 | 4,228 | 1,126 | 1,155 | 965 | |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 174 | 578 | 506 | 554 | 759 | |||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 6,138 | 6,928 | 4,730 | 3,612 | 5,474 | 50,954 | 49,558 | 3,962 | 6,057 | 60,400 | 31,046 | 40,167 | 60,265 | 95,455 | 33,090 | 49,485 | 59,758 | 47,019 | 50,157 | 59,734 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 1,625 | 1,650 | 1,100 | 1,894 | 2,187 | 496 | 4,200 | 4,308 | ||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 955 | 1,201 | 1,707 | 59 | 458 | 658 | 1,153 | 142 | 803 | 1,341 | 2,077 | 74 | 530 | 1,011 | 1,648 | 272 | 703 | 1,222 | 1,941 | 1,204 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 15,000 | 15,000 | 30,000 | 43,392 | 43,392 | 35,392 | ||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 15,000 | 15,000 | 30,000 | 43,392 | 43,392 | 35,392 | ||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 587,625 | 560,720 | 569,816 | 599,176 | 595,497 | 572,268 | 583,964 | 615,936 | 611,803 | 590,183 | 609,449 | 588,403 | 575,983 | 584,223 | 627,361 | 603,336 | 590,964 | 609,227 | 569,819 | 549,885 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 587,625 | 560,720 | 569,816 | 599,176 | 595,497 | 572,268 | 583,964 | 615,936 | 611,803 | 590,183 | 609,449 | 588,403 | 575,983 | 584,223 | 627,361 | 603,336 | 590,964 | 609,227 | 569,819 | 549,885 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 2,351 | 2,351 | 2,351 | 2,351 | 2,351 | |||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 42,086 | |||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 137,625 | 110,720 | 119,816 | 149,176 | 145,497 | 122,268 | 133,964 | 165,936 | 161,803 | 140,183 | 159,449 | 138,403 | 125,983 | 134,223 | 177,361 | 150,985 | 138,613 | 156,876 | 117,468 | 55,449 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 648,615 | 606,642 | 601,492 | 618,655 | 633,273 | 649,504 | 652,321 | 643,946 | 667,882 | 690,331 | 669,951 | 661,990 | 692,200 | 715,676 | 704,611 | 694,015 | 723,073 | 743,427 | 723,693 | 710,514 |