CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần (ist)

34.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh512,293455,410417,208381,883339,125317,934283,731280,067269,873203,750222,193238,156223,207
2. Các khoản giảm trừ doanh thu336
3. Doanh thu thuần (1)-(2)512,293455,410417,208381,883338,790317,934283,731280,067269,873203,750222,193238,156223,207
4. Giá vốn hàng bán359,770325,656303,055274,481226,881222,167192,273194,059184,703125,359142,685155,413145,410
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)152,523129,754114,154107,402111,90895,76791,45886,00885,17078,39279,50882,74377,797
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,1634,3993,7462,7765003,6541,2381,5351,7481,3223,4643,1091,665
7. Chi phí tài chính1,1112,3834,5165,9286,7149,9978,3314,7684,7742,221-2708022,931
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1082,3804,5045,7496,6909,9848,3164,7665,3462,2801,0033,012
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,9193,4512,6193,0702,9323,4212,9412,6982,7212,6373,0343,2902,663
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,24346,90341,94641,79845,88935,56633,20635,29436,24236,74133,10136,27932,223
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)102,41381,41668,81859,38356,87350,43648,21844,78343,18238,11447,10745,48041,646
12. Thu nhập khác6241,0221624,5461883641081899322150
13. Chi phí khác2122755259510551158281641,1699
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)602795-3903,95218825957-139-19-155-1,1371250
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)103,01582,21068,42863,33557,06150,69548,27444,64443,16337,95945,97145,49241,695
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,53016,69613,50813,31110,9949,6429,5779,1638,4447,6089,6469,51410,041
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,53016,69613,50813,31110,9949,6429,5779,1638,4447,6089,6469,51410,041
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,48565,51454,92150,02446,06741,05338,69835,48134,71930,35136,32535,97831,654
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,48565,51454,92150,02446,06741,05338,69835,48134,71930,35136,32535,97831,654

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn156,380168,169125,269154,596129,267109,555111,937123,164119,31389,61163,92877,35447,606
I. Tiền và các khoản tương đương tiền72,51890,08948,65155,76036,77232,55637,33040,17820,45826,64729,37642,58419,370
1. Tiền12,51815,08923,65145,76021,07226,85631,63014,33214,7586,6479,3767,5844,370
2. Các khoản tương đương tiền60,00075,00025,00010,00015,7005,7005,70025,8465,70020,00020,00035,00015,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,50078,08076,30986,55892,22175,63371,92082,23198,79059,99133,74434,64328,038
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng58,15056,27655,00766,52768,74553,71750,91348,19540,66033,14232,83030,42925,974
2. Trả trước cho người bán3,5041,3044341,0862,0642092,90317,7302332,3311542,7271,872
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác12,73022,38527,32921,76223,16122,93019,38916,30657,89724,5187601,500243
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,884-1,884-6,461-2,817-1,750-1,224-1,286-13-51
IV. Tổng hàng tồn kho22745050616161157
1. Hàng tồn kho22745050616161157
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác11,36230912,2761,3652,687706152,9127466642
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,22130912,2572,91146
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,142196942,687746
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước672706151
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2042
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn385,751355,576334,804336,925368,655397,708398,626274,572231,857194,643141,698209,497221,094
I. Các khoản phải thu dài hạn24,65925,63226,85031,78636,72345,29050,87160,61939,22135,499603
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác24,65925,63226,85031,78636,72345,29050,87160,61939,22135,499603
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định115,291125,504134,920167,327201,153238,849282,867121,769136,942122,122123,362193,363208,416
1. Tài sản cố định hữu hình114,844125,504134,920167,285201,011238,709282,515121,125136,559122,039123,043192,735207,457
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4474214214135264538383320628959
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4166620,1533,3214,6741,793590
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,4166620,1533,3214,6741,793590
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,84818,84818,84818,84818,84818,84818,84818,84818,84819,58015,93915,54310,470
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh12,39112,39112,39112,39112,39112,39112,39112,39112,39113,71010,05110,0515,301
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,4566,4566,4566,4566,4566,4566,4566,4566,4566,4566,5346,4086,286
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-587-646-916-1,116
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác225,538185,593154,187118,964111,93294,65446,04153,18333,52612,7672,208
1. Chi phí trả trước dài hạn225,538185,593154,187118,964111,93294,65446,04153,18333,52612,767
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác2,208
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN542,131523,745460,074491,521497,922507,262510,563397,736351,171284,254205,626286,851268,700
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả267,287286,250247,507291,681323,314325,363338,671236,845197,725146,722107,358110,392103,034
I. Nợ ngắn hạn167,243183,281126,580148,799158,240136,678128,696108,127122,30085,32171,81274,82964,510
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,40021,29219,52019,52019,52019,52029,46414,09846,13328,6895,756
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn57,48357,01140,38763,42972,36071,79036,64451,11145,90927,46725,81715,48410,431
4. Người mua trả tiền trước310359112
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,7274,7463,8443,1621,9061101,6762,8582,5025,6939,62711,03911,761
6. Phải trả người lao động17,90026,05112,29411,26518,54913,3389,8889,94610,9186,9059,44111,89311,712
7. Chi phí phải trả ngắn hạn57,64053,00938,72443,76433,22517,59036,93714,9595,1512,873653,1223,666
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5948141,320365365365365
11. Phải trả ngắn hạn khác13,70714,4016,0394,5049,64112,80412,91512,6808,55012,80421,46830,13414,772
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn66
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,4825,8564,4433,1553,0271,5248062,1092,7735245,3943,1576,412
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn100,044102,968120,927142,882165,074188,684209,974128,71875,42461,40135,54635,56238,525
1. Phải trả người bán dài hạn1297
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác90,30890,16896,50598,940101,612105,702107,691108,19742,30337,78735,54635,56231,967
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,49011,55324,42243,94263,46282,982102,28320,52133,10923,5166,558
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,2461,246
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu274,844237,496212,567199,840174,608181,899171,892160,891153,446137,53298,267176,459165,666
I. Vốn chủ sở hữu274,844237,496212,567199,840174,608181,899171,892160,891153,446137,53298,267176,459165,666
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,085150,085120,087120,087120,087120,087120,087120,087120,087120,08760,911150,000150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển80,57952,56565,42746,35122,35516,93312,8288,9585,41037,35726,45915,666
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối44,18034,84627,05333,40232,16644,87938,97731,84627,94917,445
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN542,131523,745460,074491,521497,922507,262510,563397,736351,171284,254205,626286,851268,700
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |