CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần (ist)

34.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn156,380168,169125,269154,596129,267109,555111,937123,164119,31389,61163,92877,35447,606
I. Tiền và các khoản tương đương tiền72,51890,08948,65155,76036,77232,55637,33040,17820,45826,64729,37642,58419,370
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,50078,08076,30986,55892,22175,63371,92082,23198,79059,99133,74434,64328,038
IV. Tổng hàng tồn kho22745050616161157
V. Tài sản ngắn hạn khác11,36230912,2761,3652,687706152,9127466642
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn385,751355,576334,804336,925368,655397,708398,626274,572231,857194,643141,698209,497221,094
I. Các khoản phải thu dài hạn24,65925,63226,85031,78636,72345,29050,87160,61939,22135,499603
II. Tài sản cố định115,291125,504134,920167,327201,153238,849282,867121,769136,942122,122123,362193,363208,416
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4166620,1533,3214,6741,793590
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,84818,84818,84818,84818,84818,84818,84818,84818,84819,58015,93915,54310,470
VI. Tổng tài sản dài hạn khác225,538185,593154,187118,964111,93294,65446,04153,18333,52612,7672,208
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN542,131523,745460,074491,521497,922507,262510,563397,736351,171284,254205,626286,851268,700
A. Nợ phải trả267,287286,250247,507291,681323,314325,363338,671236,845197,725146,722107,358110,392103,034
I. Nợ ngắn hạn167,243183,281126,580148,799158,240136,678128,696108,127122,30085,32171,81274,82964,510
II. Nợ dài hạn100,044102,968120,927142,882165,074188,684209,974128,71875,42461,40135,54635,56238,525
B. Nguồn vốn chủ sở hữu274,844237,496212,567199,840174,608181,899171,892160,891153,446137,53298,267176,459165,666
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN542,131523,745460,074491,521497,922507,262510,563397,736351,171284,254205,626286,851268,700
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |