CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần (ist)

35.30
-1.30
(-3.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.60
35.30
35.30
35.30
100
15.8K / 15.8K
4.4K / 4.4K
7.3x / 7.3x
2.0x / 2.0x
13% # 28%
2.9
480 Bi
15 Mi / 15Mi
717
40.2 - 24.8
286 Bi
237 Bi
120.5%
45.35%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.80 200 41.00 100
35.70 100 41.40 100
35.60 100 41.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 35.30 -1.30 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 237.13 (0.27) 0% 34.50 (0.03) 0%
2018 296.40 (0.28) 0% 34.93 (0.04) 0%
2019 310.98 (0.28) 0% 37.31 (0.04) 0%
2020 319.12 (0.32) 0% 40.35 (0.04) 0%
2021 339.58 (0.34) 0% 42.74 (0.05) 0%
2022 362.88 (0.38) 0% 47.57 (0.05) 0%
2023 403.38 (0.09) 0% 53.23 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV123,707113,250118,094100,359455,410417,208381,883339,125317,934283,731280,067269,873203,750222,193
Tổng lợi nhuận trước thuế17,18721,58624,09719,34082,21068,42863,33557,06150,69548,27444,64443,16337,95945,971
Lợi nhuận sau thuế 13,47317,26919,27815,47265,51454,92150,02446,06741,05338,69835,48134,71930,35136,325
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,47317,26919,27815,47265,51454,92150,02446,06741,05338,69835,48134,71930,35136,325
Tổng tài sản523,746510,134502,016473,009523,745460,074491,521497,922507,262510,563397,736351,171284,254205,626
Tổng nợ285,972283,030261,216247,966286,250247,507291,681323,314325,363338,671236,845197,725146,722107,358
Vốn chủ sở hữu237,774227,105240,800225,043237,496212,567199,840174,608181,899171,892160,891153,446137,53298,267


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |