CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần (ist)

31.10
0.30
(0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.80
31.10
31.10
31.10
2,100
15.8K / 15.8K
4.4K / 4.4K
7.3x / 7.3x
2.0x / 2.0x
13% # 28%
2.9
480 Bi
15 Mi / 15Mi
717
40.2 - 24.8
286 Bi
237 Bi
120.5%
45.35%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.50 100 31.00 11,300
30.40 500 31.10 300
30.10 200 32.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 31.10 0.10 2,100 2,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 237.13 (0.27) 0% 34.50 (0.03) 0%
2018 296.40 (0.28) 0% 34.93 (0.04) 0%
2019 310.98 (0.28) 0% 37.31 (0.04) 0%
2020 319.12 (0.32) 0% 40.35 (0.04) 0%
2021 339.58 (0.34) 0% 42.74 (0.05) 0%
2022 362.88 (0.38) 0% 47.57 (0.05) 0%
2023 403.38 (0.09) 0% 53.23 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,076128,008137,197118,013512,293455,410417,208381,883339,125317,934283,731280,067269,873203,750
Tổng lợi nhuận trước thuế16,54231,29534,00721,172103,01582,21068,42863,33557,06150,69548,27444,64443,16337,959
Lợi nhuận sau thuế 13,30625,03627,20616,93882,48565,51454,92150,02446,06741,05338,69835,48134,71930,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,30625,03627,20616,93882,48565,51454,92150,02446,06741,05338,69835,48134,71930,351
Tổng tài sản542,131531,701553,669529,704542,131523,745460,074491,521497,922507,262510,563397,736351,171284,254
Tổng nợ267,287269,938312,511278,268267,287286,250247,507291,681323,314325,363338,671236,845197,725146,722
Vốn chủ sở hữu274,844261,763241,158251,436274,844237,496212,567199,840174,608181,899171,892160,891153,446137,532


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |