CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần (ist)

36.30
-1.40
(-3.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.70
34
36.50
34
2,900
15.8K / 15.8K
4.4K / 4.4K
7.3x / 7.3x
2.0x / 2.0x
13% # 28%
2.9
480 Bi
15 Mi / 15Mi
717
40.2 - 24.8
286 Bi
237 Bi
120.5%
45.35%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.30 200 37.90 1,100
36.10 400 38.00 500
36.00 800 38.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 34 -3.70 100 100
09:16 36 -1.70 100 200
11:10 36.50 -1.20 700 900
11:25 36.30 -1.40 200 1,100
13:10 36.30 -1.40 300 1,400
13:16 36.30 -1.40 100 1,500
13:34 36.30 -1.40 1,400 2,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 237.13 (0.27) 0% 34.50 (0.03) 0%
2018 296.40 (0.28) 0% 34.93 (0.04) 0%
2019 310.98 (0.28) 0% 37.31 (0.04) 0%
2020 319.12 (0.32) 0% 40.35 (0.04) 0%
2021 339.58 (0.34) 0% 42.74 (0.05) 0%
2022 362.88 (0.38) 0% 47.57 (0.05) 0%
2023 403.38 (0.09) 0% 53.23 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,076128,008137,197118,013512,293455,410417,208381,883339,125317,934283,731280,067269,873203,750
Tổng lợi nhuận trước thuế16,54231,29534,00721,172103,01582,21068,42863,33557,06150,69548,27444,64443,16337,959
Lợi nhuận sau thuế 13,30625,03627,20616,93882,48565,51454,92150,02446,06741,05338,69835,48134,71930,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,30625,03627,20616,93882,48565,51454,92150,02446,06741,05338,69835,48134,71930,351
Tổng tài sản542,131531,701553,669529,704542,131523,745460,074491,521497,922507,262510,563397,736351,171284,254
Tổng nợ267,287269,938312,511278,268267,287286,250247,507291,681323,314325,363338,671236,845197,725146,722
Vốn chủ sở hữu274,844261,763241,158251,436274,844237,496212,567199,840174,608181,899171,892160,891153,446137,532


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |