CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

11
0.10
(0.92%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,416,1782,443,4952,428,4452,155,4702,226,1412,192,9262,150,2472,185,9292,249,8212,216,0242,200,0072,232,1722,117,0812,116,5512,216,4842,314,7462,461,1002,500,0812,382,5452,506,847
I. Tiền và các khoản tương đương tiền41,862336,105326,67040,76747,037102,795115,819123,828148,999128,678100,98394,636110,58386,22668,15788,11860,79752,75868,76924,703
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn303,20010,20010,2008,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn381,232386,073349,779348,076440,167332,423327,523328,011397,054357,366369,327404,274321,284359,579361,357438,818624,279609,712499,168679,718
IV. Tổng hàng tồn kho1,679,3681,700,9271,731,4891,742,1461,726,9581,746,6381,697,9811,710,0421,659,1661,700,4931,720,4441,721,2561,639,4091,643,9941,765,9851,775,6091,766,3831,828,1571,801,8091,788,319
V. Tài sản ngắn hạn khác10,51510,19010,30716,08111,97911,0708,92324,04744,60229,4879,25312,00745,80426,75220,98512,2029,6419,45512,79914,107
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,806,9121,786,7091,796,4801,801,9551,824,1381,870,6901,894,5861,920,6321,927,4911,935,3961,950,3221,978,9632,055,0612,074,8872,082,8871,997,0541,977,9702,016,4702,010,0712,020,072
I. Các khoản phải thu dài hạn12,98711,89311,89311,89319,90831,90831,90818,89318,89318,89311,89318,89320,48620,49012,04320,49022,24620,66612,07320,666
II. Tài sản cố định1,106,0201,091,1581,094,2901,106,9331,098,5031,134,3861,150,3151,180,8951,179,4581,183,8971,213,0491,210,7671,262,4181,270,6631,283,5471,153,2121,116,7171,117,5231,129,3021,139,245
III. Bất động sản đầu tư559,510569,539578,560578,102596,634600,908605,166610,285630,017634,316623,182647,703666,091667,376671,686675,997718,721758,274756,591756,813
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,6802,6802,1612,161263,0551,66642,01518,47218,00914,3568,709
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn71,26266,66266,66259,24061,94261,94262,44262,44262,79362,79362,04362,52957,21361,45361,67361,67354,67655,56952,42452,424
VI. Tổng tài sản dài hạn khác57,13344,77742,39443,62644,99041,52144,75548,11636,33135,49840,15539,07048,85351,85050,77243,66847,13746,43045,32542,216
VII. Lợi thế thương mại1,500
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,223,0894,230,2044,224,9253,957,4254,050,2794,063,6164,044,8334,106,5614,177,3124,151,4204,150,3294,211,1354,172,1424,191,4384,299,3714,311,8004,439,0704,516,5514,392,6154,526,919
A. Nợ phải trả1,478,1211,480,3111,512,4781,623,3411,725,8131,737,9521,727,3021,792,2921,881,9321,910,8751,916,6191,962,1051,979,4632,013,9042,146,8572,239,3792,386,7302,518,3502,435,3832,561,072
I. Nợ ngắn hạn1,215,1331,209,9481,243,2601,227,4421,412,4681,389,7861,371,1921,377,6461,489,7061,566,0521,506,1871,548,5441,290,2581,399,7201,861,4751,849,3652,010,0452,093,7262,022,2902,069,277
II. Nợ dài hạn262,988270,363269,218395,899313,345348,165356,110414,646392,226344,823410,431413,561689,205614,184285,383390,014376,686424,623413,093491,795
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,744,9682,749,8932,712,4472,334,0842,324,4662,325,6642,317,5312,314,2692,295,3812,240,5462,233,7112,249,0302,192,6792,177,5332,152,5142,072,4212,052,3401,998,2011,957,2321,965,847
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,223,0894,230,2044,224,9253,957,4254,050,2794,063,6164,044,8334,106,5614,177,3124,151,4204,150,3294,211,1354,172,1424,191,4384,299,3714,311,8004,439,0704,516,5514,392,6154,526,919
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |