CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

12.30
-0.25
(-1.99%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh737,574572,806531,505816,645723,956925,848451,076621,621599,074278,553212,790453,534218,158139,916167,116830,127685,133560,220766,998409,674
4. Giá vốn hàng bán487,323380,500303,979472,075450,591622,194294,489519,330482,658221,992170,234412,904429,52197,722255,660605,833424,543446,074588,606344,303
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)250,251192,244225,037343,838267,448299,339156,587102,291116,41656,56142,55640,631-211,36342,194-88,544224,294260,590114,146178,39265,371
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,7684,0302,5782,1401,8502,7026,92710,7701,9111,4169416,6072,41423,27620,52782,31818,1266,27928,91418,992
7. Chi phí tài chính79,98877,03683,90349,83548,73730,7344,9736,2221,1624,96012,29523,02737,27044,57458,22648,13176,96522,47811,17823,097
-Trong đó: Chi phí lãi vay78,76676,93683,54246,00657,65530,7314,9736,0731,1334,95412,29522,16735,94543,51139,90049,91329,66322,43711,17818,104
9. Chi phí bán hàng23,8168,9416,6819,0119,38716,8417,9198,1697,5353,1391,59010,5942,2767144664,2799,82410,57912,6632,829
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp86,42359,82757,98975,15868,85839,28032,16221,32232,45122,50115,2079,79028,65625,62332,58440,92260,70636,40740,02320,671
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)67,22149,76278,079209,554142,141215,045118,38277,11877,21127,20014,2032,891-277,928-5,097-165,440213,280131,22250,961143,44237,767
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)99,74068,655124,773210,136176,187179,747117,89984,77283,54628,9717,7117,544-279,20314,518-158,710266,881138,796104,929152,06338,500
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)69,30832,55587,962155,599138,526136,165113,55582,42081,72129,4317,3527,300-297,5597,282-136,865202,849109,48976,077110,57927,295
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,38332,91678,013151,585136,068141,458116,72281,71879,16428,6877,1607,280-297,2026,961-137,356202,849109,48947,997110,57927,295

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,416,1782,165,1172,219,1422,175,5052,266,8432,383,4352,439,1933,201,5863,080,6432,928,1931,906,3051,769,9511,901,0452,177,4522,220,4622,213,5092,341,8772,894,0022,842,8741,110,479
I. Tiền và các khoản tương đương tiền41,86240,546148,972110,77165,10942,73950,64377,92345,26650,8558,5629,2282,60012,02216,52564,93623,19429,58167,3649,649
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn303,2006,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn381,232373,860360,366334,041454,475488,838417,020267,602287,174248,674280,247156,636227,895337,228476,237711,780686,9241,202,8521,265,611348,773
IV. Tổng hàng tồn kho1,679,3681,732,3651,701,1371,715,7061,738,0951,837,8341,947,0182,834,5352,731,5092,625,5971,614,6761,599,1101,669,9901,827,7391,727,3111,435,7201,629,3671,651,4421,491,100729,577
V. Tài sản ngắn hạn khác10,51511,9468,66714,9879,16214,02324,51221,52616,6933,0672,8214,9775604643891,0732,39110,12718,80022,480
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,806,9121,823,3191,931,0421,999,6721,992,9312,028,7571,687,167302,233441,735384,689402,742395,327416,138484,224540,869563,148609,829267,636217,76071,977
I. Các khoản phải thu dài hạn12,98719,90811,89311,89312,07314,02719,29422,35610,9434,49118,162169,641626262
II. Tài sản cố định1,106,0201,108,0131,195,8701,243,5741,156,9581,127,85958,98760,88160,62054,51155,19056,81056,21147,11251,08455,06056,60327,50221,27520,580
III. Bất động sản đầu tư559,510587,123614,584633,036680,307772,43241,80544,48847,17249,85553,56961,69777,28098,773103,195104,87817,2847,5247,7902,785
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,16141,5183,2441,477,1252,8353,6362,2082,2086,392748,220
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn71,26261,23362,44262,65461,67368,77469,505161,193312,538267,789272,966273,168276,303310,728353,434400,083353,735231,777178,56947,124
VI. Tổng tài sản dài hạn khác57,13344,88046,25348,51540,40242,42120,44913,3147,6274,4082,8553,6524,13625,40333,1563,1266,1746981,8451,427
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,223,0893,988,4364,150,1844,175,1774,259,7744,412,1924,126,3603,503,8193,522,3773,312,8832,309,0472,165,2792,317,1842,661,6772,761,3312,776,6572,951,7063,161,6393,060,6341,182,456
A. Nợ phải trả1,478,1211,665,7481,845,2101,952,8592,188,2922,468,8132,315,6841,912,1591,943,6991,789,511815,107678,691837,896884,830957,443818,4811,629,7571,933,4421,875,6851,126,400
I. Nợ ngắn hạn1,215,1331,306,3141,467,3641,589,0251,837,9841,999,0111,960,043998,5291,277,310942,473495,815465,286666,908617,743778,793631,2941,430,4291,724,6351,616,168957,405
II. Nợ dài hạn262,988359,434377,846363,834350,308469,802355,641913,630666,388847,038319,292213,405170,988267,087178,650187,188199,328208,807259,517168,994
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,744,9682,322,6882,304,9742,222,3182,071,4811,943,3791,810,6761,591,6601,578,6781,523,3711,493,9401,486,5881,479,2881,776,8471,803,8881,958,1761,321,9491,228,1961,184,94956,057
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,223,0893,988,4364,150,1844,175,1774,259,7744,412,1924,126,3603,503,8193,522,3773,312,8832,309,0472,165,2792,317,1842,661,6772,761,3312,776,6572,951,7063,161,6393,060,6341,182,456
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |