CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

12.30
-0.25
(-1.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.55
12.50
12.50
11.80
352,000
24.3K
0.4K
28.6x
0.4x
1% # 2%
1.4
984 Bi
96 Mi
451,419
12.5 - 8.9
1,726 Bi
2,324 Bi
74.3%
57.39%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.15 1,100 12.35 3,900
12.10 3,400 12.40 4,200
12.05 1,000 12.45 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.50 -0.05 3,000 3,000
09:22 12.40 -0.15 100 3,100
09:23 11.80 -0.75 20,200 23,300
09:27 11.85 -0.70 5,700 29,000
09:29 11.90 -0.65 1,000 30,000
09:30 11.95 -0.60 500 30,500
09:32 11.95 -0.60 500 31,000
09:33 12 -0.55 100 31,100
09:34 12 -0.55 7,000 38,100
09:35 12 -0.55 1,500 39,600
09:36 12 -0.55 4,900 44,500
09:37 12 -0.55 3,300 47,800
09:41 12.30 -0.25 100 47,900
09:43 12.30 -0.25 200 48,100
09:49 12.25 -0.30 100 48,200
09:51 12.25 -0.30 100 48,300
09:52 12.25 -0.30 100 48,400
10:13 12.10 -0.45 600 49,000
10:37 12.25 -0.30 200 49,200
10:40 12.25 -0.30 3,600 52,800
10:41 12.25 -0.30 2,000 54,800
10:53 12.25 -0.30 1,000 55,800
10:59 12.25 -0.30 3,500 59,300
11:10 12.20 -0.35 500 59,800
13:10 12.15 -0.40 127,900 187,700
13:11 12.15 -0.40 100,000 287,700
13:12 12.15 -0.40 28,000 315,700
13:15 12.20 -0.35 1,000 316,700
13:18 12.20 -0.35 200 316,900
13:20 12.20 -0.35 1,300 318,200
13:21 12.20 -0.35 400 318,600
13:28 12.25 -0.30 300 318,900
13:30 12.10 -0.45 1,500 320,400
13:35 12.25 -0.30 200 320,600
13:42 12.25 -0.30 200 320,800
13:49 12.25 -0.30 1,500 322,300
13:53 12.20 -0.35 2,000 324,300
13:57 12.20 -0.35 400 324,700
13:59 12.25 -0.30 1,100 325,800
14:10 12.40 -0.15 12,000 337,800
14:16 12.35 -0.20 100 337,900
14:21 12.20 -0.35 5,000 342,900
14:24 12.15 -0.40 2,600 345,500
14:25 12.10 -0.45 4,400 349,900
14:45 12.30 -0.25 2,100 352,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 642 (0.60) 0% 0 (0.08) 0%
2018 673.70 (0.62) 0% 76.03 (0.08) 0%
2019 866.20 (0.45) 0% 100 (0.11) 0%
2020 851 (0.93) 0% 120 (0.14) 0%
2021 781 (0.72) 0% 120 (0.14) 0%
2022 725 (0.81) 0% 110 (0.13) 0%
2023 700.46 (0.13) 0% 67 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,401194,932187,691160,550737,574572,806531,505816,645723,956925,848451,076621,621599,074278,553
Tổng lợi nhuận trước thuế19,00748,49813,99718,23899,74068,655124,773210,136176,187179,747117,89984,77283,54628,971
Lợi nhuận sau thuế 15,59137,4474,87511,39569,30832,55587,962155,599138,526136,165113,55582,42081,72129,431
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,28528,5106,34311,24453,38332,91678,013151,585136,068141,458116,72281,71879,16428,687
Tổng tài sản4,223,0894,230,2044,224,9253,957,4254,223,0893,988,4364,150,1844,175,1774,259,7744,412,1924,126,3603,503,8193,522,3773,312,883
Tổng nợ1,478,1211,480,3111,512,4781,623,3411,478,1211,665,7481,845,2101,952,8592,188,2922,468,8132,315,6841,912,1591,943,6991,789,511
Vốn chủ sở hữu2,744,9682,749,8932,712,4472,334,0842,744,9682,322,6882,304,9742,222,3182,071,4811,943,3791,810,6761,591,6601,578,6781,523,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |