CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

8.74
-0.37
(-4.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.11
9
9.10
8.80
43,200
29.0K
0.8K
10.5x
0.3x
2% # 3%
1.1
841 Bi
102 Mi
124,319
14.0 - 8.7
1,409 Bi
2,765 Bi
51.0%
66.25%
38 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.74 200 8.97 900
8.71 1,500 8.98 100
8.70 3,100 8.99 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.00 (4.00) 32.2%
VHM 63.00 (-0.90) 31.7%
VRE 24.10 (-0.20) 6.9%
BCM 40.60 (-0.75) 6.9%
KDH 14.60 (-0.15) 3.3%
NVL 10.55 (0.00) 2.9%
KSF 73.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.80 (0.00) 2.2%
VPI 57.00 (0.20) 1.9%
PDR 11.40 (-0.30) 1.7%
DXG 10.00 (-0.10) 1.6%
TCH 12.10 (0.20) 1.4%
HUT 12.40 (-0.20) 1.3%
NLG 22.85 (-0.15) 1.3%
SJS 54.50 (-0.10) 1.2%
DIG 9.78 (-0.17) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 9.01 -0.26 1,300 1,300
09:22 9.10 -0.17 100 1,400
09:30 9.10 -0.17 400 1,800
10:13 9.03 -0.24 1,000 2,800
10:23 9.05 -0.22 500 3,300
10:45 9.10 -0.17 100 3,400
10:52 9.10 -0.17 200 3,600
11:10 9 -0.27 3,900 7,500
11:15 9.09 -0.18 100 7,600
13:10 8.95 -0.32 6,200 13,800
13:25 8.98 -0.29 200 14,000
13:30 8.98 -0.29 100 14,100
13:40 8.95 -0.32 800 14,900
13:45 8.99 -0.28 100 15,000
13:49 8.95 -0.32 1,500 16,500
13:50 8.90 -0.37 3,800 20,300
13:55 8.98 -0.29 100 20,400
13:58 8.98 -0.29 800 21,200
13:59 8.98 -0.29 100 21,300
14:10 8.92 -0.35 700 22,000
14:15 8.92 -0.35 5,000 27,000
14:23 8.84 -0.43 3,800 30,800
14:24 8.83 -0.44 200 31,000
14:26 8.80 -0.47 5,800 36,800
14:28 8.81 -0.46 1,300 38,100
14:29 8.80 -0.47 5,000 43,100
14:30 8.96 -0.31 100 43,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,401194,932187,691160,550737,574572,806531,505816,645723,956925,848451,076621,621599,074278,553
Tổng lợi nhuận trước thuế19,00748,49813,99718,23899,74068,655124,773210,136176,187179,747117,89984,77283,54628,971
Lợi nhuận sau thuế 15,59137,4474,87511,39569,30832,55587,962155,599138,526136,165113,55582,42081,72129,431
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,28528,5106,34311,24453,38332,91678,013151,585136,068141,458116,72281,71879,16428,687
Tổng tài sản4,223,0894,230,2044,224,9253,957,4254,223,0893,988,4364,150,1844,175,1774,259,7744,412,1924,126,3603,503,8193,522,3773,312,883
Tổng nợ1,478,1211,480,3111,512,4781,623,3411,478,1211,665,7481,845,2101,952,8592,188,2922,468,8132,315,6841,912,1591,943,6991,789,511
Vốn chủ sở hữu2,744,9682,749,8932,712,4472,334,0842,744,9682,322,6882,304,9742,222,3182,071,4811,943,3791,810,6761,591,6601,578,6781,523,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc