CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

12.55
-0.30
(-2.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.85
12.85
12.85
12.55
73,300
24.3K
0.4K
28.6x
0.4x
1% # 2%
1.4
984 Bi
96 Mi
451,419
12.5 - 8.9
1,726 Bi
2,324 Bi
74.3%
57.39%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.50 9,300 12.55 16,300
12.40 4,800 12.65 4,400
12.35 300 12.75 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (-10.50) 32.2%
VHM 102.90 (-7.70) 31.7%
VRE 28.85 (-2.05) 6.9%
BCM 65.70 (-1.40) 6.9%
KDH 26.10 (-0.60) 3.3%
NVL 11.45 (0.05) 2.9%
KSF 72.00 (0.50) 2.3%
KBC 34.05 (0.20) 2.2%
VPI 53.00 (-0.50) 1.9%
PDR 16.75 (-0.55) 1.7%
DXG 14.65 (-0.35) 1.6%
TCH 14.15 (-0.45) 1.4%
HUT 15.50 (-0.40) 1.3%
NLG 27.65 (-0.40) 1.3%
SJS 53.50 (-0.50) 1.2%
DIG 15.20 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 12.85 -0.30 4,100 4,100
09:24 12.85 -0.30 2,900 7,000
09:25 12.85 -0.30 500 7,500
09:28 12.85 -0.30 6,600 14,100
09:29 12.85 -0.30 500 14,600
09:30 12.85 -0.30 900 15,500
09:35 12.85 -0.30 7,600 23,100
09:36 12.85 -0.30 100 23,200
09:37 12.85 -0.30 500 23,700
09:38 12.80 -0.35 1,200 24,900
09:43 12.85 -0.30 100 25,000
09:44 12.85 -0.30 100 25,100
09:45 12.85 -0.30 800 25,900
09:46 12.85 -0.30 500 26,400
09:47 12.85 -0.30 600 27,000
09:56 12.80 -0.35 1,500 28,500
09:58 12.80 -0.35 200 28,700
10:10 12.80 -0.35 300 29,000
10:18 12.80 -0.35 100 29,100
10:25 12.75 -0.40 900 30,000
10:32 12.75 -0.40 400 30,400
10:33 12.80 -0.35 100 30,500
10:34 12.80 -0.35 700 31,200
10:41 12.80 -0.35 100 31,300
10:48 12.75 -0.40 1,900 33,200
10:49 12.75 -0.40 3,000 36,200
10:53 12.75 -0.40 800 37,000
10:59 12.65 -0.50 14,500 51,500
11:10 12.65 -0.50 3,600 55,100
11:12 12.60 -0.55 2,000 57,100
11:16 12.60 -0.55 7,800 64,900
11:22 12.60 -0.55 500 65,400
11:27 12.55 -0.60 2,500 67,900
11:29 12.55 -0.60 4,300 72,200
11:30 12.55 -0.60 1,100 73,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 642 (0.60) 0% 0 (0.08) 0%
2018 673.70 (0.62) 0% 76.03 (0.08) 0%
2019 866.20 (0.45) 0% 100 (0.11) 0%
2020 851 (0.93) 0% 120 (0.14) 0%
2021 781 (0.72) 0% 120 (0.14) 0%
2022 725 (0.81) 0% 110 (0.13) 0%
2023 700.46 (0.13) 0% 67 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV168,133134,718134,177135,247572,275531,505816,645723,956925,848451,076621,621599,074278,553212,790
Tổng lợi nhuận trước thuế21,35711,89611,28716,32160,861124,773210,136176,187179,747117,89984,77283,54628,9717,711
Lợi nhuận sau thuế 11,8066,1184,42010,91333,25787,962155,599138,526136,165113,55582,42081,72129,4317,352
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,0717,2256,0559,42434,77578,013151,585136,068141,458116,72281,71879,16428,6877,160
Tổng tài sản4,050,2794,063,6164,044,8334,106,5614,050,2794,150,1844,175,1774,259,7744,412,1924,126,3603,503,8193,522,3773,312,8832,309,047
Tổng nợ1,725,8131,737,9521,727,3021,792,2921,725,8131,845,2101,952,8592,188,2922,468,8132,315,6841,912,1591,943,6991,789,511815,107
Vốn chủ sở hữu2,324,4662,325,6642,317,5312,314,2692,324,4662,304,9742,222,3182,071,4811,943,3791,810,6761,591,6601,578,6781,523,3711,493,940


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |