CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

12
0.05
(0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.95
12.10
12.10
11.80
60,700
24.3K
0.4K
28.6x
0.4x
1% # 2%
1.4
984 Bi
96 Mi
451,419
12.5 - 8.9
1,726 Bi
2,324 Bi
74.3%
57.39%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.95 500 12.00 800
11.90 500 12.05 3,000
11.85 6,300 12.10 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 187.90 (-1.40) 32.2%
VHM 135.70 (-7.40) 31.7%
VRE 28.60 (-1.00) 6.9%
BCM 55.70 (0.70) 6.9%
KDH 26.05 (-0.25) 3.3%
NVL 17.05 (0.05) 2.9%
KSF 101.00 (8.60) 2.3%
KBC 35.05 (0.10) 2.2%
VPI 61.50 (2.50) 1.9%
PDR 16.15 (-0.25) 1.7%
DXG 14.90 (-0.25) 1.6%
TCH 17.10 (-0.45) 1.4%
HUT 16.60 (-0.20) 1.3%
NLG 28.55 (-0.20) 1.3%
SJS 53.00 (-0.10) 1.2%
DIG 14.35 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 12.10 0.15 100 100
09:40 12 0.05 1,000 1,100
09:46 12 0.05 600 1,700
09:48 12 0.05 900 2,600
09:56 12 0.05 100 2,700
10:10 12 0.05 2,600 5,300
10:14 12 0.05 400 5,700
10:20 12 0.05 500 6,200
10:21 12 0.05 1,600 7,800
10:28 12 0.05 100 7,900
10:33 11.95 0 100 8,000
10:53 11.95 0 2,000 10,000
10:57 11.90 -0.05 3,000 13,000
11:10 11.95 0 9,600 22,600
13:10 11.95 0 100 22,700
13:12 12 0.05 500 23,200
13:14 12 0.05 200 23,400
13:16 12 0.05 400 23,800
13:48 12 0.05 100 23,900
13:58 11.95 0 1,400 25,300
14:10 11.95 0 5,400 30,700
14:18 11.80 -0.15 6,100 36,800
14:21 11.85 -0.10 3,100 39,900
14:23 11.85 -0.10 4,400 44,300
14:24 11.85 -0.10 1,100 45,400
14:25 11.85 -0.10 500 45,900
14:26 11.85 -0.10 4,500 50,400
14:28 11.95 0 500 50,900
14:45 12 0.05 9,800 60,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 642 (0.60) 0% 0 (0.08) 0%
2018 673.70 (0.62) 0% 76.03 (0.08) 0%
2019 866.20 (0.45) 0% 100 (0.11) 0%
2020 851 (0.93) 0% 120 (0.14) 0%
2021 781 (0.72) 0% 120 (0.14) 0%
2022 725 (0.81) 0% 110 (0.13) 0%
2023 700.46 (0.13) 0% 67 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,401194,932187,691160,550737,574572,806531,505816,645723,956925,848451,076621,621599,074278,553
Tổng lợi nhuận trước thuế19,00748,49813,99718,23899,74068,655124,773210,136176,187179,747117,89984,77283,54628,971
Lợi nhuận sau thuế 15,59137,4474,87511,39569,30832,55587,962155,599138,526136,165113,55582,42081,72129,431
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,28528,5106,34311,24453,38332,91678,013151,585136,068141,458116,72281,71879,16428,687
Tổng tài sản4,223,0894,230,2044,224,9253,957,4254,223,0893,988,4364,150,1844,175,1774,259,7744,412,1924,126,3603,503,8193,522,3773,312,883
Tổng nợ1,478,1211,480,3111,512,4781,623,3411,478,1211,665,7481,845,2101,952,8592,188,2922,468,8132,315,6841,912,1591,943,6991,789,511
Vốn chủ sở hữu2,744,9682,749,8932,712,4472,334,0842,744,9682,322,6882,304,9742,222,3182,071,4811,943,3791,810,6761,591,6601,578,6781,523,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |