CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

12.20
-0.20
(-1.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12.45
12.55
12.20
72,100
24.3K
0.4K
28.6x
0.4x
1% # 2%
1.4
984 Bi
96 Mi
451,419
12.5 - 8.9
1,726 Bi
2,324 Bi
74.3%
57.39%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 2,500 12.30 1,700
12.15 5,400 12.35 1,900
12.10 6,400 12.40 8,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 12.50 0.10 2,000 2,000
09:17 12.55 0.15 200 2,200
09:18 12.55 0.15 500 2,700
09:19 12.55 0.15 300 3,000
09:20 12.55 0.15 300 3,300
09:21 12.55 0.15 500 3,800
09:24 12.50 0.10 1,300 5,100
09:26 12.50 0.10 1,300 6,400
09:28 12.50 0.10 300 6,700
09:41 12.45 0.05 3,600 10,300
09:43 12.45 0.05 1,900 12,200
09:47 12.45 0.05 2,200 14,400
09:50 12.45 0.05 300 14,700
09:51 12.45 0.05 100 14,800
09:53 12.45 0.05 600 15,400
11:15 12.35 -0.05 100 15,500
11:29 12.40 0 100 15,600
13:10 12.40 0 8,900 24,500
13:16 12.40 0 100 24,600
13:17 12.40 0 300 24,900
13:22 12.40 0 100 25,000
13:23 12.40 0 500 25,500
13:24 12.40 0 600 26,100
13:31 12.40 0 800 26,900
13:36 12.40 0 1,200 28,100
13:41 12.40 0 700 28,800
13:42 12.40 0 300 29,100
13:45 12.35 -0.05 1,000 30,100
13:51 12.40 0 2,400 32,500
13:52 12.40 0 1,000 33,500
14:10 12.40 0 2,800 36,300
14:14 12.35 -0.05 500 36,800
14:15 12.35 -0.05 1,900 38,700
14:20 12.30 -0.10 2,000 40,700
14:21 12.20 -0.20 100 40,800
14:24 12.35 -0.05 100 40,900
14:25 12.30 -0.10 400 41,300
14:26 12.30 -0.10 4,300 45,600
14:27 12.30 -0.10 2,100 47,700
14:28 12.25 -0.15 600 48,300
14:29 12.30 -0.10 1,500 49,800
14:45 12.20 -0.20 22,300 72,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 642 (0.60) 0% 0 (0.08) 0%
2018 673.70 (0.62) 0% 76.03 (0.08) 0%
2019 866.20 (0.45) 0% 100 (0.11) 0%
2020 851 (0.93) 0% 120 (0.14) 0%
2021 781 (0.72) 0% 120 (0.14) 0%
2022 725 (0.81) 0% 110 (0.13) 0%
2023 700.46 (0.13) 0% 67 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,401194,932187,691160,550737,574572,806531,505816,645723,956925,848451,076621,621599,074278,553
Tổng lợi nhuận trước thuế19,00748,49813,99718,23899,74068,655124,773210,136176,187179,747117,89984,77283,54628,971
Lợi nhuận sau thuế 15,59137,4474,87511,39569,30832,55587,962155,599138,526136,165113,55582,42081,72129,431
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,28528,5106,34311,24453,38332,91678,013151,585136,068141,458116,72281,71879,16428,687
Tổng tài sản4,223,0894,230,2044,224,9253,957,4254,223,0893,988,4364,150,1844,175,1774,259,7744,412,1924,126,3603,503,8193,522,3773,312,883
Tổng nợ1,478,1211,480,3111,512,4781,623,3411,478,1211,665,7481,845,2101,952,8592,188,2922,468,8132,315,6841,912,1591,943,6991,789,511
Vốn chủ sở hữu2,744,9682,749,8932,712,4472,334,0842,744,9682,322,6882,304,9742,222,3182,071,4811,943,3791,810,6761,591,6601,578,6781,523,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |