CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

11.25
-0.05
(-0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.30
11.30
10.85
18,500
24.3K
0.4K
28.6x
0.4x
1% # 2%
1.4
984 Bi
96 Mi
451,419
12.5 - 8.9
1,726 Bi
2,324 Bi
74.3%
57.39%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.25 900 11.30 6,900
11.20 10,000 11.35 1,500
10.90 700 11.40 9,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (-3.00) 32.2%
VHM 140.50 (-2.30) 31.7%
VRE 24.55 (-0.50) 6.9%
BCM 44.00 (-0.10) 6.9%
KDH 18.45 (-0.55) 3.3%
NVL 12.65 (0.00) 2.9%
KSF 74.50 (-0.90) 2.3%
KBC 28.05 (-0.35) 2.2%
VPI 61.20 (-0.70) 1.9%
PDR 13.45 (-0.15) 1.7%
DXG 12.20 (0.00) 1.6%
TCH 13.45 (-0.35) 1.4%
HUT 15.20 (0.00) 1.3%
NLG 24.85 (0.05) 1.3%
SJS 47.50 (-0.50) 1.2%
DIG 12.05 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 11.30 0 100 100
09:46 11.30 0 100 200
13:33 11.30 0 200 400
13:49 11.25 -0.05 100 500
13:51 11.25 -0.05 200 700
13:58 11.05 -0.25 600 1,300
13:59 11.05 -0.25 1,400 2,700
14:10 11.25 -0.05 100 2,800
14:12 11.25 -0.05 100 2,900
14:15 11.25 -0.05 200 3,100
14:29 11.20 -0.10 200 3,300
14:30 10.95 -0.35 2,700 6,000
14:31 11.20 -0.10 2,700 8,700
14:32 11.20 -0.10 3,700 12,400
14:49 11.25 -0.05 6,100 18,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 642 (0.60) 0% 0 (0.08) 0%
2018 673.70 (0.62) 0% 76.03 (0.08) 0%
2019 866.20 (0.45) 0% 100 (0.11) 0%
2020 851 (0.93) 0% 120 (0.14) 0%
2021 781 (0.72) 0% 120 (0.14) 0%
2022 725 (0.81) 0% 110 (0.13) 0%
2023 700.46 (0.13) 0% 67 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,401194,932187,691160,550737,574572,806531,505816,645723,956925,848451,076621,621599,074278,553
Tổng lợi nhuận trước thuế19,00748,49813,99718,23899,74068,655124,773210,136176,187179,747117,89984,77283,54628,971
Lợi nhuận sau thuế 15,59137,4474,87511,39569,30832,55587,962155,599138,526136,165113,55582,42081,72129,431
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,28528,5106,34311,24453,38332,91678,013151,585136,068141,458116,72281,71879,16428,687
Tổng tài sản4,223,0894,230,2044,224,9253,957,4254,223,0893,988,4364,150,1844,175,1774,259,7744,412,1924,126,3603,503,8193,522,3773,312,883
Tổng nợ1,478,1211,480,3111,512,4781,623,3411,478,1211,665,7481,845,2101,952,8592,188,2922,468,8132,315,6841,912,1591,943,6991,789,511
Vốn chủ sở hữu2,744,9682,749,8932,712,4472,334,0842,744,9682,322,6882,304,9742,222,3182,071,4811,943,3791,810,6761,591,6601,578,6781,523,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |