CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

8.87
-0.18
(-1.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.05
9.05
9.05
8.86
54,100
24.3K
0.4K
28.6x
0.4x
1% # 2%
1.4
984 Bi
96 Mi
451,419
12.5 - 8.9
1,726 Bi
2,324 Bi
74.3%
57.39%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.87 7,100 8.99 2,000
8.86 300 9.00 151,000
8.85 1,100 9.03 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 9.05 0 100 100
09:53 9.04 -0.01 100 200
09:54 9.02 -0.03 200 400
09:55 9.01 -0.04 100 500
10:10 8.90 -0.15 4,300 4,800
10:11 8.90 -0.15 9,000 13,800
10:14 8.90 -0.15 1,300 15,100
10:15 8.86 -0.19 3,900 19,000
10:19 8.88 -0.17 3,000 22,000
10:23 8.86 -0.19 1,600 23,600
10:25 8.86 -0.19 6,000 29,600
10:26 8.86 -0.19 2,000 31,600
10:38 8.99 -0.06 100 31,700
13:10 8.86 -0.19 3,000 34,700
13:16 8.86 -0.19 1,000 35,700
14:10 8.90 -0.15 300 36,000
14:22 8.90 -0.15 200 36,200
14:23 8.90 -0.15 1,000 37,200
14:28 8.87 -0.18 100 37,300
14:31 8.87 -0.18 100 37,400
14:32 8.87 -0.18 5,700 43,100
14:33 8.86 -0.19 800 43,900
14:49 8.87 -0.18 10,200 54,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 642 (0.60) 0% 0 (0.08) 0%
2018 673.70 (0.62) 0% 76.03 (0.08) 0%
2019 866.20 (0.45) 0% 100 (0.11) 0%
2020 851 (0.93) 0% 120 (0.14) 0%
2021 781 (0.72) 0% 120 (0.14) 0%
2022 725 (0.81) 0% 110 (0.13) 0%
2023 700.46 (0.13) 0% 67 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,401194,932187,691160,550737,574572,806531,505816,645723,956925,848451,076621,621599,074278,553
Tổng lợi nhuận trước thuế19,00748,49813,99718,23899,74068,655124,773210,136176,187179,747117,89984,77283,54628,971
Lợi nhuận sau thuế 15,59137,4474,87511,39569,30832,55587,962155,599138,526136,165113,55582,42081,72129,431
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,28528,5106,34311,24453,38332,91678,013151,585136,068141,458116,72281,71879,16428,687
Tổng tài sản4,223,0894,230,2044,224,9253,957,4254,223,0893,988,4364,150,1844,175,1774,259,7744,412,1924,126,3603,503,8193,522,3773,312,883
Tổng nợ1,478,1211,480,3111,512,4781,623,3411,478,1211,665,7481,845,2101,952,8592,188,2922,468,8132,315,6841,912,1591,943,6991,789,511
Vốn chủ sở hữu2,744,9682,749,8932,712,4472,334,0842,744,9682,322,6882,304,9742,222,3182,071,4811,943,3791,810,6761,591,6601,578,6781,523,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |