CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

11
0.10
(0.92%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,401194,932187,691160,550168,133737,574572,806531,505816,645723,956925,848451,076621,621599,074278,553
Giá vốn hàng bán138,754123,314128,86096,395106,833487,323380,500303,979472,075450,591622,194294,489519,330482,658221,992
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV55,64771,61858,83064,15661,300250,251192,244225,037343,838267,448299,339156,587102,291116,41656,561
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,30931,26817,11015,53423,12467,22149,76278,079209,554142,141215,045118,38277,11877,21127,200
Tổng lợi nhuận trước thuế19,00748,49813,99718,23821,35799,74068,655124,773210,136176,187179,747117,89984,77283,54628,971
Lợi nhuận sau thuế 15,59137,4474,87511,39511,80669,30832,55587,962155,599138,526136,165113,55582,42081,72129,431
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,28528,5106,34311,24412,07153,38332,91678,013151,585136,068141,458116,72281,71879,16428,687
Tổng tài sản ngắn hạn2,416,1782,443,4952,428,4452,155,4702,226,1412,416,1782,165,1172,219,1422,175,5052,266,8432,383,4352,439,1933,201,5863,080,6432,928,193
Tiền mặt41,862336,105326,67040,76747,03741,86240,546148,972110,77165,10942,73950,64377,92345,26650,855
Đầu tư tài chính ngắn hạn303,20010,20010,2008,400303,2006,400
Hàng tồn kho1,692,0041,713,5631,744,1251,754,7821,739,5941,692,0041,745,0011,713,7731,728,3421,751,9901,853,1851,964,1292,853,8482,748,0312,638,924
Tài sản dài hạn1,806,9121,786,7091,796,4801,801,9551,824,1381,806,9121,823,3191,931,0421,999,6721,992,9312,028,7571,687,167302,233441,735384,689
Tài sản cố định1,106,0201,091,1581,094,2901,106,9331,098,5031,106,0201,108,0131,195,8701,243,5741,156,9581,127,85958,98760,88160,62054,511
Đầu tư tài chính dài hạn71,26266,66266,66259,24061,94271,26261,23362,44262,65461,67368,77469,505161,193312,538267,789
Tổng tài sản4,223,0894,230,2044,224,9253,957,4254,050,2794,223,0893,988,4364,150,1844,175,1774,259,7744,412,1924,126,3603,503,8193,522,3773,312,883
Tổng nợ1,478,1211,480,3111,512,4781,623,3411,725,8131,478,1211,665,7481,845,2101,952,8592,188,2922,468,8132,315,6841,912,1591,943,6991,789,511
Vốn chủ sở hữu2,744,9682,749,8932,712,4472,334,0842,324,4662,744,9682,322,6882,304,9742,222,3182,071,4811,943,3791,810,6761,591,6601,578,6781,523,371

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.56K0.34K0.82K1.59K1.57K1.79K1.70K1.19K1.15K0.42K0.10K0.11KK0.10KK4.40K4.75K2.08K4.80K1.19K
Giá cuối kỳ13.85K10.90K10.80K6.92K21.27K12.69K11.72K7.64K8.83K6.50K5.22K4.66K4.79K5.04K4.29K14.59K18.40K55K55K55K
Giá / EPS (PE)24.78 (lần)31.62 (lần)13.22 (lần)4.36 (lần)13.56 (lần)7.07 (lần)6.89 (lần)6.42 (lần)7.66 (lần)15.55 (lần)50.05 (lần)43.94 (lần) (lần)49.70 (lần) (lần)3.31 (lần)3.87 (lần)26.39 (lần)11.45 (lần)46.40 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.79 (lần)1.82 (lần)1.94 (lần)0.81 (lần)2.55 (lần)1.08 (lần)1.78 (lần)0.84 (lần)1.01 (lần)1.60 (lần)1.68 (lần)0.71 (lần)1.51 (lần)2.47 (lần)1.76 (lần)0.81 (lần)0.62 (lần)2.26 (lần)1.65 (lần)3.09 (lần)
Giá sổ sách28.74K24.32K24.14K23.27K23.87K24.65K26.38K23.19K23K22.19K21.76K21.66K21.55K25.88K26.28K42.52K57.40K53.33K51.45K2.43K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.48 (lần)0.45 (lần)0.45 (lần)0.30 (lần)0.89 (lần)0.51 (lần)0.44 (lần)0.33 (lần)0.38 (lần)0.29 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)0.22 (lần)0.19 (lần)0.16 (lần)0.34 (lần)0.32 (lần)1.03 (lần)1.07 (lần)22.59 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ95 (Mi)95 (Mi)95 (Mi)95 (Mi)87 (Mi)79 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)46 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản57.21%54.28%53.47%52.11%53.22%54.02%59.11%91.37%87.46%88.39%82.56%81.74%82.04%81.81%80.41%79.72%79.34%91.53%92.89%93.91%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản42.79%45.72%46.53%47.89%46.78%45.98%40.89%8.63%12.54%11.61%17.44%18.26%17.96%18.19%19.59%20.28%20.66%8.47%7.11%6.09%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn35%41.76%44.46%46.77%51.37%55.95%56.12%54.57%55.18%54.02%35.30%31.34%36.16%33.24%34.67%29.48%55.21%61.15%61.28%95.26%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu53.85%71.72%80.05%87.87%105.64%127.04%127.89%120.14%123.12%117.47%54.56%45.65%56.64%49.80%53.08%41.80%123.28%157.42%158.29%2,009.38%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn65%58.24%55.54%53.23%48.63%44.05%43.88%45.43%44.82%45.98%64.70%68.66%63.84%66.76%65.33%70.52%44.79%38.85%38.72%4.74%
6/ Thanh toán hiện hành198.84%165.74%151.23%136.91%123.33%119.23%124.45%320.63%241.18%310.69%384.48%380.40%285.05%352.49%285.12%350.63%163.72%167.80%175.90%115.99%
7/ Thanh toán nhanh59.60%32.16%34.44%28.14%28.01%26.53%24.24%34.83%26.04%30.69%56.13%33.85%-13.86%43.19%48.99%121.04%48.86%72.05%83.64%39.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.45%3.10%10.15%6.97%3.54%2.14%2.58%7.80%3.54%5.40%1.73%1.98%0.39%1.95%2.12%10.29%1.62%1.72%4.17%1.01%
9/ Vòng quay Tổng tài sản17.47%14.36%12.81%19.56%17%20.98%10.93%17.74%17.01%8.41%9.22%20.95%9.41%5.26%6.05%29.90%23.21%17.72%25.06%34.65%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn30.53%26.46%23.95%37.54%31.94%38.85%18.49%19.42%19.45%9.51%11.16%25.62%11.48%6.43%7.53%37.50%29.26%19.36%26.98%36.89%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu26.87%24.66%23.06%36.75%34.95%47.64%24.91%39.05%37.95%18.29%14.24%30.51%14.75%7.87%9.26%42.39%51.83%45.61%64.73%730.82%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho28.80%21.81%17.74%27.31%25.72%33.57%14.99%18.20%17.56%8.41%10.46%25.61%21.55%5.11%13.90%41.80%25.84%27.01%39.47%47.19%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.24%5.75%14.68%18.56%18.80%15.28%25.88%13.15%13.21%10.30%3.36%1.61%-136.23%4.98%-82.19%24.44%15.98%8.57%14.42%6.66%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.26%0.83%1.88%3.63%3.19%3.21%2.83%2.33%2.25%0.87%0.31%0.34%%0.26%%7.31%3.71%1.52%3.61%2.31%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.94%1.42%3.38%6.82%6.57%7.28%6.45%5.13%5.01%1.88%0.48%0.49%%0.39%%10.36%8.28%3.91%9.33%48.69%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%9%26%32%30%23%40%16%16%13%4%2%-69%7%-54%33%26%11%19%8%
Tăng trưởng doanh thu28.77%7.77%-34.92%12.80%-21.81%105.25%-27.44%3.76%115.07%30.91%-53.08%107.89%55.92%-16.28%-79.87%21.16%22.30%-26.96%87.22%%
Tăng trưởng Lợi nhuận62.18%-57.81%-48.54%11.40%-3.81%21.19%42.84%3.23%175.96%300.66%-1.65%-102.45%-4,369.53%-105.07%-167.71%85.27%128.12%-56.59%305.13%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-11.26%-9.73%-5.51%-10.76%-11.36%6.61%21.10%-1.62%8.62%119.54%20.10%-19%-5.30%-7.58%16.98%-49.78%-15.71%3.08%66.52%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu18.18%0.77%3.72%7.28%6.59%7.33%13.76%0.82%3.63%1.97%0.49%0.49%-16.75%-1.50%-7.88%48.13%7.63%3.65%2,013.83%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.88%-3.90%-0.60%-1.99%-3.45%6.93%17.77%-0.53%6.32%43.47%6.64%-6.56%-12.94%-3.61%-0.55%-5.93%-6.64%3.30%158.84%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |