CTCP Công nghệ Tiên Phong (itd)

16.35
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh165,395142,88297,999396,874168,58898,90487,487210,327211,21283,03986,501112,828255,812318,993190,672126,613123,43942,16170,877188,240
4. Giá vốn hàng bán113,45798,89665,972297,097123,99773,36062,846158,885176,50751,46057,58373,780215,509285,885171,26490,37094,42533,53949,684133,051
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,93843,98632,02799,77844,59125,54524,64151,44234,68531,57928,91939,04740,30332,94919,39436,24328,9718,62221,19355,170
6. Doanh thu hoạt động tài chính8801,0091,1371,5511,1246591,6212,0212,0352,4222,1963,0201,03098996457,3765499887622,115
7. Chi phí tài chính8916291,8132,7532,0091,5311,0762,6371,7181,7668451,5033,1861,1598822,0326262,4061,3172,058
-Trong đó: Chi phí lãi vay6353721,2262,987843917021,3469068337811,0831,1337786775974996499731,131
9. Chi phí bán hàng15,00214,17010,90313,86012,2359,92810,72913,78210,65012,21413,57310,54310,71910,79010,55710,35312,34310,62310,48816,679
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-37,33716,76813,31624,52315,49711,00811,17031,29964,53917,12417,00325,81217,16013,0477,69820,9843,4176,4345,85923,008
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)72,70013,4287,13360,12015,9153,8692,7074,328-40,6592,598-1,0031,70214,99613,7661,22060,25013,133-9,8524,29115,540
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)72,82114,3437,17165,88816,9024,4552,6095,884-40,7162,803-1,0443,35715,07713,86728061,00213,359-8,8744,42224,293
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,43011,6075,40555,80115,4473,3399453,627-42,9811,700-2,250-63014,08211,655-1,41149,27511,903-9,4573,50320,131
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)58,7044,237342,7776,64014-2,452-620-47,930-3,187-6,780-8,42310,8626,440-4,57125,7878,855-9,9851,62614,772

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn475,427387,134402,749544,381540,134438,708329,110417,969466,273428,515463,268488,643511,501479,559512,071556,983515,562438,063458,149499,666
I. Tiền và các khoản tương đương tiền73,66656,63061,31263,04777,57664,25056,120122,64469,88770,22738,42368,91057,77141,23686,98871,48878,85778,24544,96441,681
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn87,61424,44426,91231,36031,75033,14558,69585,56596,76581,76566,06565,67559,89968,10478,00484,87476,87461,32459,54474,014
III. Các khoản phải thu ngắn hạn226,058229,130220,656397,564126,901146,908174,878166,171235,967218,938298,283294,272339,608281,680233,234326,862273,252179,007240,266290,382
IV. Tổng hàng tồn kho78,22167,82081,62446,258275,011173,78630,02735,96952,71349,36852,83555,37851,81883,690107,04567,66880,021107,04499,64084,007
V. Tài sản ngắn hạn khác9,8679,11012,2466,15128,89620,6199,3907,62010,9408,2177,6634,4082,4064,8486,8006,0916,55912,44313,7359,583
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn133,975131,621134,047137,504142,261144,185147,506151,556161,277159,532164,082165,928161,247159,15078,44270,27688,94291,13594,85093,735
I. Các khoản phải thu dài hạn1,6801,5451,4521,4371,4141,4041,2562,7086,0981,2801,3201,334353546165,8365,8825,8275,827
II. Tài sản cố định66,66965,83366,18267,79568,63770,20571,45871,19871,76468,11069,88372,30371,15771,55570,50162,40757,42158,46959,56659,296
III. Bất động sản đầu tư16,33216,53917,34417,881
IV. Tài sản dở dang dài hạn231278230230209115177921,54567764775175160751137637642
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1001,6631,6631,6631,7351,6942,1222,7025,0408,3078,7796,89586,87284,1444,3204,3205,6255,6257,3677,367
VI. Tổng tài sản dài hạn khác65,52762,35064,47366,37970,2452,2572,0652,3682,9473,5804,6403,8952,4322,6642,9673,0223,7284,2444,3703,322
VII. Lợi thế thương mại58,05060,12362,19764,27066,34368,41670,48972,56374,63676,70978,78280,856
TỔNG CỘNG TÀI SẢN609,402518,754536,796681,885682,394582,893476,616569,525627,549588,047627,350654,571672,748638,708590,513627,258604,505529,198552,999593,401
A. Nợ phải trả135,584108,217131,008272,242321,656233,610121,937209,300265,676174,060212,359240,684270,488248,626202,697236,651265,070197,856212,290254,058
I. Nợ ngắn hạn125,69998,322121,418262,433313,339226,591114,373200,403257,931165,456202,637230,910262,378240,322193,734227,942255,748188,215201,231242,865
II. Nợ dài hạn9,8859,8959,5909,8098,3177,0197,5648,8977,7468,6049,7229,7758,1108,3048,9638,7099,3229,64111,05911,193
B. Nguồn vốn chủ sở hữu473,818410,538405,788409,643360,739349,283354,679360,225361,873413,987414,991413,887402,260390,083387,816390,607339,434331,343340,709339,343
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN609,402518,754536,796681,885682,394582,893476,616569,525627,549588,047627,350654,571672,748638,708590,513627,258604,505529,198552,999593,401
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |