CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam (ivs)

7.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)-1-1111
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)9,2359,5619,9225,9404,9144,4064,6055,6266,0755,92712,719
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu15,56613,75611,3759,4719,5719,6318,4808,0739,13010,5149,5889,4909,8598,0228,95410,75012,48111,60110,6897,071
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán5,9016,9335,0212,7963,6714,1755,0744,2103,8225,6783,3232,9184,4026,7278,33811,09816,2419,8659,7465,632
Cộng doanh thu hoạt động31,04030,61726,88118,46518,43418,60918,53119,17719,20722,29425,90713,11214,44715,24818,42024,29228,97921,70720,60912,860
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)11
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán7,0366,1565,2644,0055,4145,3915,4434,4575,3135,2904,1193,6064,3676,5997,1238,00811,5866,3706,0633,652
2.12. Chi phí khác
Cộng chi phí hoạt động7,8316,9666,0864,7855,6105,5855,6474,6575,5255,3492,9872,2987,8016,8637,8828,94511,8026,5706,2433,852
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay2,8452,9331,8281,8351,1866962627892276411616711151334391,038208315
Cộng chi phí tài chính2,8452,9331,8281,8351,1866962627892276411616711151334391,038208315
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN24,46115,3207,6566,8639,7126,6516,4086,72610,4116,6286,3326,4678,2438,3185,9976,74611,5215,1684,6394,705
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-4,0845,39911,3345,2021,9285,6786,2157,7193,18010,04310,0499,8651,4924,5708,23911,1557,91712,34711,8417,992
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-4,0835,39911,3345,2021,9285,6826,2157,7193,18510,04310,0499,8671,4924,5708,23911,1557,91712,34711,8417,996
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-4,4154,2989,0474,1321,5064,5174,9466,1492,5088,0448,2878,1755663,6296,5658,9026,32910,40511,8417,996

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1,514,9311,333,7471,394,6041,228,288884,746822,630795,786756,283709,916722,571749,308730,205788,237707,510652,728666,503737,413610,114628,058585,155
I. Tài sản tài chính1,512,7071,330,9271,391,2421,225,705882,405820,025792,900753,992707,612720,091746,537728,019785,883705,044649,887664,119735,173608,069625,119582,991
II.Tài sản ngắn hạn khác2,2242,8213,3622,5832,3402,6062,8862,2912,3042,4802,7722,1862,3542,4652,8412,3842,2402,0452,9392,165
B.TÀI SẢN DÀI HẠN25,22424,78924,77425,88623,53423,75624,68525,61755,82152,82853,10053,83222,93241,72582,31182,633104,828104,86675,294105,449
I. Tài sản tài chính dài hạn17,00030,00030,00030,00030,00020,00060,00060,000102,00085,00072,000102,000
II. Tài sản cố định8,0768,5298,4319,1546,9977,6358,2728,9109,5529,0299,2129,77910,34610,92511,45211,80011,15611,59712,10312,222
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác17,14816,26016,34316,73216,53716,12116,41316,70716,26913,79913,88814,05312,58610,80010,85910,8348,6728,2698,1918,227
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-17,000-17,000-17,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,540,1551,358,5361,419,3781,254,174908,280846,386820,471781,900765,737775,399802,409784,036811,169749,234735,039749,137842,241714,980703,352690,604
C. NỢ PHẢI TRẢ365,349179,315239,32483,168136,02075,63354,23520,61010,59522,76557,81947,73480,62319,2558,68929,351129,7588,8277,6036,696
I. Nợ phải trả ngắn hạn365,349179,315239,32483,168136,02075,63354,23520,61010,59522,76557,81947,73480,62319,2558,68929,351129,7588,8277,6036,696
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,174,8061,179,2211,180,0541,171,007772,260770,753766,237761,290755,141752,634744,590736,303730,546729,979726,350719,785712,483706,154695,749683,909
I. Vốn chủ sở hữu1,174,8061,179,2211,180,0541,171,007772,260770,753766,237761,290755,141752,634744,590736,303730,546729,979726,350719,785712,483706,154695,749683,909
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1,540,1551,358,5361,419,3781,254,174908,280846,386820,471781,900765,737775,399802,409784,036811,169749,234735,039749,137842,241714,980703,352690,604
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |