CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam (ivs)

8.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)-1-111123-1
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)4,9144,4064,6055,6266,0755,92712,719
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu9,5719,6318,4808,0739,13010,5149,5889,4909,8598,0228,95410,75012,48111,60110,6897,0715,4774,0023,9033,264
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán3,6714,1755,0744,2103,8225,6783,3232,9184,4026,7278,33811,09816,2419,8659,7465,6324,4642,1922,9301,631
Cộng doanh thu hoạt động18,43418,60918,53119,17719,20722,29425,90713,11214,44715,24818,42024,29228,97921,70720,60912,86010,1096,3707,0015,106
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1138561
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán5,4145,3915,4434,4575,3135,2904,1193,6064,3676,5997,1238,00811,5866,3706,0633,6523,5492,3692,3581,700
2.12. Chi phí khác
Cộng chi phí hoạt động5,6105,5855,6474,6575,5255,3492,9872,2987,8016,8637,8828,94511,8026,5706,2433,8523,7422,7212,9972,528
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay1,1866962627892276411616711151334391,038208315
Cộng chi phí tài chính1,1866962627892276411616711151334391,038208315
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN9,7126,6516,4086,72610,4116,6286,3326,4678,2438,3185,9976,74611,5215,1684,6394,7055,8234,6793,6063,405
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG1,9285,6786,2157,7193,18010,04310,0499,8651,4924,5708,23911,1557,91712,34711,8417,9926,2776,0687,7116,461
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1,9285,6826,2157,7193,18510,04310,0499,8671,4924,5708,23911,1557,91712,34711,8417,9966,0053,2327,7116,461
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN1,5064,5174,9466,1492,5088,0448,2878,1755663,6296,5658,9026,32910,40511,8417,9965,4853,2327,7116,461

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN884,746822,630795,786756,283709,916722,571749,308730,205788,237707,510652,728666,503737,413610,114628,058585,155425,884398,559430,643451,438
I. Tài sản tài chính882,405820,025792,900753,992707,612720,091746,537728,019785,883705,044649,887664,119735,173608,069625,119582,991424,086395,166427,245447,989
II.Tài sản ngắn hạn khác2,3402,6062,8862,2912,3042,4802,7722,1862,3542,4652,8412,3842,2402,0452,9392,1651,7983,3943,3983,448
B.TÀI SẢN DÀI HẠN23,53423,75624,68525,61755,82152,82853,10053,83222,93241,72582,31182,633104,828104,86675,294105,449269,695289,895255,404225,549
I. Tài sản tài chính dài hạn17,00030,00030,00030,00030,00020,00060,00060,000102,00085,00072,000102,000252,000268,896243,896213,896
II. Tài sản cố định6,9977,6358,2728,9109,5529,0299,2129,77910,34610,92511,45211,80011,15611,59712,10312,22212,70413,2263,6073,798
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác16,53716,12116,41316,70716,26913,79913,88814,05312,58610,80010,85910,8348,6728,2698,1918,2278,0957,7737,9017,855
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-17,000-17,000-17,000-3,104
TỔNG CỘNG TÀI SẢN908,280846,386820,471781,900765,737775,399802,409784,036811,169749,234735,039749,137842,241714,980703,352690,604695,580688,455686,047676,987
C. NỢ PHẢI TRẢ136,02075,63354,23520,61010,59522,76557,81947,73480,62319,2558,68929,351129,7588,8277,6036,6966,1684,5285,3524,003
I. Nợ phải trả ngắn hạn136,02075,63354,23520,61010,59522,76557,81947,73480,62319,2558,68929,351129,7588,8277,6036,6966,1684,5285,3524,003
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU772,260770,753766,237761,290755,141752,634744,590736,303730,546729,979726,350719,785712,483706,154695,749683,909689,412683,927680,695672,984
I. Vốn chủ sở hữu772,260770,753766,237761,290755,141752,634744,590736,303730,546729,979726,350719,785712,483706,154695,749683,909689,412683,927680,695672,984
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU908,280846,386820,471781,900765,737775,399802,409784,036811,169749,234735,039749,137842,241714,980703,352690,604695,580688,455686,047676,987
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |