CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam (ivs)

7.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.40
7.40
7.40
7.20
41,000
11.1K / 5.6K
0.3K / 0.1K
37.2x / 75.4x
0.8x / 1.7x
2% # 2%
1.4
645 Bi
139 Mi / 139Mi
122,497
13.7 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.30 5,600 7.40 27,800
7.20 4,100 7.50 10,900
7.10 7,900 7.60 17,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 28.40 (-0.75) 21.5%
VCI 36.95 (0.35) 12.6%
VND 16.25 (-0.30) 10.6%
SHS 16.40 (-0.30) 9.8%
HCM 21.65 (-0.30) 9.1%
VIX 16.45 (-0.35) 8.5%
MBS 24.50 (-0.20) 7.3%
FTS 27.30 (-0.60) 5.5%
BSI 35.15 (-0.85) 4.7%
CTS 26.95 (-0.75) 2.3%
VDS 15.10 (-0.40) 1.6%
AGR 14.60 (-0.20) 1.5%
TVS 14.10 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (-0.30) 1.4%
APG 7.12 (-0.53) 1.3%
BVS 26.70 (-0.60) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.40 0 800 800
09:25 7.30 -0.10 1,600 2,400
09:26 7.30 -0.10 100 2,500
09:34 7.30 -0.10 500 3,000
09:56 7.30 -0.10 700 3,700
09:58 7.30 -0.10 200 3,900
10:10 7.40 0 200 4,100
10:21 7.30 -0.10 1,000 5,100
11:23 7.30 -0.10 1,000 6,100
11:24 7.30 -0.10 1,000 7,100
13:10 7.30 -0.10 100 7,200
13:11 7.30 -0.10 200 7,400
13:12 7.30 -0.10 400 7,800
13:13 7.30 -0.10 400 8,200
13:14 7.30 -0.10 400 8,600
13:34 7.30 -0.10 700 9,300
13:43 7.30 -0.10 900 10,200
13:44 7.30 -0.10 1,000 11,200
13:50 7.20 -0.20 7,100 18,300
13:55 7.20 -0.20 5,000 23,300
13:56 7.20 -0.20 2,000 25,300
13:59 7.20 -0.20 5,000 30,300
14:13 7.30 -0.10 200 30,500
14:14 7.30 -0.10 200 30,700
14:17 7.30 -0.10 400 31,100
14:28 7.30 -0.10 100 31,200
14:29 7.30 -0.10 9,500 40,700
14:45 7.40 0 300 41,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61.90 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2018 43 (0.02) 0% 2.40 (0.00) 0%
2019 34 (0.03) 0% 6 (-0.06) -1%
2020 58.80 (0.03) 0% 25 (0.01) 0%
2021 67.90 (0.08) 0% 30.10 (0.04) 0%
2022 100 (0.07) 0% 0 (0.02) 0%
2023 96.50 (0.01) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,04030,61726,88118,465107,00374,75280,52372,40884,15529,94625,27324,86925,02422,999
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,0835,39911,3345,20217,85221,54333,14522,45638,1009,909-58,1531,725337168
Lợi nhuận sau thuế -4,4154,2989,0474,13213,06217,11827,01417,24534,9709,389-58,15364433797
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,4154,2989,0474,13213,06217,11827,01417,24534,9709,389-58,15364433797
Tổng tài sản1,540,1551,358,5361,419,3781,254,1741,540,155908,280765,737811,169842,241681,714671,654347,648347,064346,388
Tổng nợ365,349179,315239,32483,168365,349136,02010,59583,041131,3585,8025,1314,7524,8113,951
Vốn chủ sở hữu1,174,8061,179,2211,180,0541,171,0071,174,806772,260755,141728,128710,883675,912666,523342,897342,253342,436


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |