CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam (ivs)

6.40
0.10
(1.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.30
6.40
6.10
166,300
11.1K / 5.6K
0.3K / 0.1K
37.2x / 75.4x
0.8x / 1.7x
2% # 2%
1.4
645 Bi
139 Mi / 139Mi
122,497
13.7 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 700 6.40 10,500
6.10 15,000 6.50 2,600
6.00 10,900 6.60 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
27,100 86,200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 27.65 (0.00) 21.5%
VCI 26.20 (-0.05) 12.6%
VND 16.10 (0.05) 10.6%
SHS 16.90 (0.20) 9.8%
HCM 26.75 (0.00) 9.1%
VIX 16.70 (0.35) 8.5%
MBS 19.40 (-0.10) 7.3%
FTS 26.05 (0.05) 5.5%
BSI 35.05 (-0.15) 4.7%
CTS 26.10 (0.20) 2.3%
VDS 14.45 (0.25) 1.6%
AGR 14.50 (0.05) 1.5%
TVS 13.70 (0.30) 1.4%
ORS 13.15 (0.00) 1.4%
APG 4.89 (0.10) 1.3%
BVS 25.60 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.30 0 200 200
09:20 6.30 0 100 300
09:33 6.30 0 100 400
09:36 6.30 0 600 1,000
09:49 6.30 0 100 1,100
10:23 6.20 -0.10 30,000 31,100
10:31 6.20 -0.10 2,000 33,100
10:36 6.30 0 200 33,300
10:50 6.30 0 12,000 45,300
11:10 6.30 0 300 45,600
11:18 6.30 0 500 46,100
11:21 6.30 0 500 46,600
13:10 6.10 -0.20 86,400 133,000
13:18 6.10 -0.20 4,800 137,800
13:20 6.10 -0.20 5,000 142,800
13:21 6.10 -0.20 200 143,000
13:37 6.20 -0.10 200 143,200
14:10 6.30 0 3,400 146,600
14:17 6.30 0 100 146,700
14:18 6.30 0 1,300 148,000
14:26 6.20 -0.10 6,200 154,200
14:27 6.20 -0.10 1,000 155,200
14:29 6.30 0 6,000 161,200
14:45 6.40 0.10 5,100 166,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61.90 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2018 43 (0.02) 0% 2.40 (0.00) 0%
2019 34 (0.03) 0% 6 (-0.06) -1%
2020 58.80 (0.03) 0% 25 (0.01) 0%
2021 67.90 (0.08) 0% 30.10 (0.04) 0%
2022 100 (0.07) 0% 0 (0.02) 0%
2023 96.50 (0.01) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,04030,61726,88118,465107,00374,75280,52372,40884,15529,94625,27324,86925,02422,999
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,0835,39911,3345,20217,85221,54333,14522,45638,1009,909-58,1531,725337168
Lợi nhuận sau thuế -4,4154,2989,0474,13213,06217,11827,01417,24534,9709,389-58,15364433797
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,4154,2989,0474,13213,06217,11827,01417,24534,9709,389-58,15364433797
Tổng tài sản1,540,1551,358,5361,419,3781,254,1741,540,155908,280765,737811,169842,241681,714671,654347,648347,064346,388
Tổng nợ365,349179,315239,32483,168365,349136,02010,59583,041131,3585,8025,1314,7524,8113,951
Vốn chủ sở hữu1,174,8061,179,2211,180,0541,171,0071,174,806772,260755,141728,128710,883675,912666,523342,897342,253342,436


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |