CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam (ivs)

6.60
0.10
(1.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6.60
6.60
6.50
23,100
11.1K / 5.6K
0.3K / 0.1K
37.2x / 75.4x
0.8x / 1.7x
2% # 2%
1.4
645 Bi
139 Mi / 139Mi
122,497
13.7 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 6,200 6.80 5,700
6.50 2,900 6.90 5,000
6.40 8,200 7.00 4,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,600 4,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 26.15 (-0.15) 21.5%
VCI 23.60 (0.20) 12.6%
VND 17.10 (-0.10) 10.6%
SHS 18.20 (-0.10) 9.8%
HCM 27.00 (-0.45) 9.1%
VIX 17.05 (0.20) 8.5%
MBS 19.20 (0.20) 7.3%
FTS 23.00 (0.00) 5.5%
BSI 33.30 (-0.20) 4.7%
CTS 21.45 (0.10) 2.3%
VDS 13.80 (-0.05) 1.6%
AGR 13.95 (0.00) 1.5%
TVS 12.90 (-0.05) 1.4%
ORS 12.65 (-0.05) 1.4%
APG 5.17 (0.33) 1.3%
BVS 25.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:27 6.60 0.10 1,000 1,000
10:41 6.60 0.10 100 1,100
10:45 6.50 0 5,000 6,100
11:10 6.50 0 800 6,900
11:15 6.50 0 500 7,400
11:21 6.50 0 500 7,900
11:23 6.50 0 1,000 8,900
11:25 6.50 0 2,200 11,100
13:30 6.60 0.10 5,800 16,900
13:50 6.60 0.10 1,000 17,900
14:10 6.60 0.10 200 18,100
14:13 6.60 0.10 2,000 20,100
14:24 6.50 0 1,300 21,400
14:27 6.60 0.10 1,300 22,700
14:45 6.60 0.10 400 23,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61.90 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2018 43 (0.02) 0% 2.40 (0.00) 0%
2019 34 (0.03) 0% 6 (-0.06) -1%
2020 58.80 (0.03) 0% 25 (0.01) 0%
2021 67.90 (0.08) 0% 30.10 (0.04) 0%
2022 100 (0.07) 0% 0 (0.02) 0%
2023 96.50 (0.01) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,04030,61726,88118,465107,00374,75280,52372,40884,15529,94625,27324,86925,02422,999
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,0835,39911,3345,20217,85221,54333,14522,45638,1009,909-58,1531,725337168
Lợi nhuận sau thuế -4,4154,2989,0474,13213,06217,11827,01417,24534,9709,389-58,15364433797
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,4154,2989,0474,13213,06217,11827,01417,24534,9709,389-58,15364433797
Tổng tài sản1,540,1551,358,5361,419,3781,254,1741,540,155908,280765,737811,169842,241681,714671,654347,648347,064346,388
Tổng nợ365,349179,315239,32483,168365,349136,02010,59583,041131,3585,8025,1314,7524,8113,951
Vốn chủ sở hữu1,174,8061,179,2211,180,0541,171,0071,174,806772,260755,141728,128710,883675,912666,523342,897342,253342,436


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |