CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam (ivs)

6.40
-0.10
(-1.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6.30
6.40
6
33,100
11.1K / 5.6K
0.3K / 0.1K
37.2x / 75.4x
0.8x / 1.7x
2% # 2%
1.4
645 Bi
139 Mi / 139Mi
122,497
13.7 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 200 6.40 6,000
6.20 10,600 6.50 9,400
6.10 16,300 6.60 8,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,800 400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 23.25 (0.25) 21.5%
VCI 20.80 (1.10) 12.6%
VND 16.40 (0.00) 10.6%
SHS 15.00 (0.00) 9.8%
HCM 25.25 (-0.05) 9.1%
VIX 12.20 (-0.10) 8.5%
MBS 17.70 (-0.10) 7.3%
FTS 20.60 (-0.25) 5.5%
BSI 27.00 (0.10) 4.7%
CTS 20.20 (-0.25) 2.3%
VDS 11.55 (0.10) 1.6%
AGR 12.70 (-0.05) 1.5%
TVS 13.60 (0.10) 1.4%
ORS 13.60 (0.50) 1.4%
APG 4.57 (-0.01) 1.3%
BVS 25.20 (-0.60) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 6.30 -0.10 500 500
09:35 6.30 -0.10 600 1,100
09:44 6.30 -0.10 400 1,500
10:35 6.20 -0.20 7,700 9,200
10:36 6 -0.40 21,400 30,600
10:37 6.40 0 500 31,100
13:13 6.30 -0.10 200 31,300
13:19 6.30 -0.10 1,000 32,300
13:24 6.30 -0.10 200 32,500
13:44 6.30 -0.10 500 33,000
14:49 6.40 0 100 33,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61.90 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2018 43 (0.02) 0% 2.40 (0.00) 0%
2019 34 (0.03) 0% 6 (-0.06) -1%
2020 58.80 (0.03) 0% 25 (0.01) 0%
2021 67.90 (0.08) 0% 30.10 (0.04) 0%
2022 100 (0.07) 0% 0 (0.02) 0%
2023 96.50 (0.01) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,04030,61726,88118,465107,00374,75280,52372,40884,15529,94625,27324,86925,02422,999
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,0835,39911,3345,20217,85221,54333,14522,45638,1009,909-58,1531,725337168
Lợi nhuận sau thuế -4,4154,2989,0474,13213,06217,11827,01417,24534,9709,389-58,15364433797
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,4154,2989,0474,13213,06217,11827,01417,24534,9709,389-58,15364433797
Tổng tài sản1,540,1551,358,5361,419,3781,254,1741,540,155908,280765,737811,169842,241681,714671,654347,648347,064346,388
Tổng nợ365,349179,315239,32483,168365,349136,02010,59583,041131,3585,8025,1314,7524,8113,951
Vốn chủ sở hữu1,174,8061,179,2211,180,0541,171,0071,174,806772,260755,141728,128710,883675,912666,523342,897342,253342,436


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |