CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam (ivs)

7.30
-0.20
(-2.67%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,04030,61726,88118,46518,434107,00374,75280,52372,40884,15529,94625,27324,86925,02422,999
Giá vốn hàng bán7,8316,9666,0864,7855,61025,66821,49916,16232,61829,22113,34838,81711,84714,85310,794
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,20923,65120,79513,68012,82481,33553,25364,36139,79054,93416,598-13,54413,02210,17112,205
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-4,0845,39911,3345,2021,92817,85221,54033,13822,45638,09613,018-58,3362,250325144
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,0835,39911,3345,2021,92817,85221,54333,14522,45638,1009,909-58,1531,725337168
Lợi nhuận sau thuế -4,4154,2989,0474,1321,50613,06217,11827,01417,24534,9709,389-58,15364433797
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,4154,2989,0474,1321,50613,06217,11827,01417,24534,9709,389-58,15364433797
Tổng tài sản ngắn hạn1,514,9311,333,7471,394,6041,228,288884,7461,514,931884,746709,916788,237737,413425,915445,895299,373298,676295,381
Tiền mặt9,35265645797,8071,9539,3521,9536,98268,91015312,160100,64684,24054,34196,902
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,470,0831,303,0151,369,3851,111,179865,8091,470,083865,809682,387703,081721,789390,746337,370201,081223,574173,006
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn25,22424,78924,77425,88623,53425,22423,53455,82122,932104,828255,799225,75948,27548,38851,007
Tài sản cố định8,0768,5298,4319,1546,9978,0766,9979,55210,34611,15612,7044,0364,6105,9535,541
Đầu tư tài chính dài hạn30,00085,000252,000236,00036,00036,00036,000
Tổng tài sản1,540,1551,358,5361,419,3781,254,174908,2801,540,155908,280765,737811,169842,241681,714671,654347,648347,064346,388
Tổng nợ365,349179,315239,32483,168136,020365,349136,02010,59583,041131,3585,8025,1314,7524,8113,951
Vốn chủ sở hữu1,174,8061,179,2211,180,0541,171,007772,2601,174,806772,260755,141728,128710,883675,912666,523342,897342,253342,436

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.09K0.25K0.39K0.25K0.50K0.14KK0.02K0.01K0.01K0.34K0.57K
Giá cuối kỳ9.70K10.35K10.35K5.37K18.11K7.96K11.44K12.44K9.95K14.73K15.27K10.80K
Giá / EPS (PE)103 (lần)41.93 (lần)26.57 (lần)21.60 (lần)35.91 (lần)58.79 (lần) (lần)656.77 (lần)1,003.86 (lần)2,444.88 (lần)45.56 (lần)18.94 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)12.57 (lần)9.60 (lần)8.91 (lần)5.14 (lần)14.92 (lần)18.43 (lần)31.39 (lần)17.01 (lần)13.52 (lần)10.31 (lần)7.99 (lần)4.85 (lần)
Giá sổ sách8.47K11.14K10.89K10.50K10.25K9.75K9.61K10.09K10.07K21.27K10.45K10.81K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.15 (lần)0.93 (lần)0.95 (lần)0.51 (lần)1.77 (lần)0.82 (lần)1.19 (lần)1.23 (lần)0.99 (lần)0.69 (lần)1.46 (lần)1 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ139 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản98.36%97.41%92.71%97.17%87.55%62.48%66.39%86.11%86.06%85.27%78%77.53%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản1.64%2.59%7.29%2.83%12.45%37.52%33.61%13.89%13.94%14.73%22%22.47%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn23.72%14.98%1.38%10.24%15.60%0.85%0.76%1.37%1.39%1.14%27.05%27.95%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu31.10%17.61%1.40%11.40%18.48%0.86%0.77%1.39%1.41%1.15%37.08%38.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn76.28%85.02%98.62%89.76%84.40%99.15%99.24%98.63%98.61%98.86%72.95%72.05%
6/ Thanh toán hiện hành414.65%650.45%6,700.48%949.21%561.38%7,340.83%8,690.22%6,299.94%6,208.19%7,476.11%288.34%277.35%
7/ Thanh toán nhanh414.65%650.45%6,700.48%949.21%561.38%7,340.83%8,690.22%6,299.94%6,208.19%7,476.11%288.34%277.35%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.56%1.44%65.90%82.98%0.12%209.58%1,961.53%1,772.73%1,129.52%2,452.59%104.01%98.99%
9/ Vòng quay Tổng tài sản6.95%8.23%10.52%8.93%9.99%4.39%3.76%7.15%7.21%6.64%13.35%14.84%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn7.06%8.45%11.34%9.19%11.41%7.03%5.67%8.31%8.38%7.79%17.12%19.14%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu9.11%9.68%10.66%9.94%11.84%4.43%3.79%7.25%7.31%6.72%18.30%20.59%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.21%22.90%33.55%23.82%41.55%31.35%-230.10%2.59%1.35%0.42%17.53%25.61%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.85%1.88%3.53%2.13%4.15%1.38%%0.19%0.10%0.03%2.34%3.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.11%2.22%3.58%2.37%4.92%1.39%%0.19%0.10%0.03%3.21%5.27%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)51%80%167%53%120%70%-150%5%2%1%48%77%
Tăng trưởng doanh thu43.14%-7.17%11.21%-13.96%181.02%18.49%1.62%-0.62%8.80%-25.30%-14.12%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-23.69%-36.63%56.65%-50.69%272.46%-116.15%-9,129.97%91.10%247.42%-98.20%-41.22%%
Tăng trưởng Nợ phải trả168.60%1,183.81%-87.24%-36.78%2,164.01%13.08%7.98%-1.23%21.77%-93.67%-7.66%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu52.13%2.27%3.71%2.43%5.17%1.41%94.38%0.19%-0.05%103.59%-3.39%%
Tăng trưởng Tổng tài sản69.57%18.62%-5.60%-3.69%23.55%1.50%93.20%0.17%0.20%50.23%-4.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |