| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | |||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 3 | 2 | 1,382 | 1,269 | 4,746 | 7,645 | 1,872 | ||||||||||||
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 2 | 233 | 2,110 | 5,392 | 1,356 | ||||||||||||||
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 1 | 2 | 1,382 | 107 | 1,590 | ||||||||||||||
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 930 | 1,046 | 2,253 | 516 | |||||||||||||||
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 34,658 | 19,552 | 24,720 | 3,596 | 3,029 | 4,022 | 4,032 | 3,130 | 21,537 | 5,980 | 1,186 | ||||||||
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 50,168 | 35,755 | 38,722 | 37,585 | 41,841 | 16,646 | 14,910 | 7,153 | 4,257 | 7,694 | |||||||||
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | |||||||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | |||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 20,651 | 17,130 | 15,740 | 30,566 | 41,485 | 11,217 | 8,243 | 11,767 | 9,196 | 8,425 | 8,947 | 15,480 | 7,911 | 6,390 | 9,953 | 21,102 | 28,570 | 6,953 | |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 47 | ||||||||||||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 441 | 1,565 | 605 | 3,589 | 41 | -46 | 258 | 432 | 1,792 | 3,102 | 2,434 | 1,044 | 1,552 | 1,409 | 907 | 3,887 | 970 | ||
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | |||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 739 | 749 | 732 | 668 | 786 | 701 | 897 | 855 | 620 | 545 | 418 | 363 | 119 | ||||||
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 346 | 91 | 2,874 | 2,671 | 14,726 | 14,542 | 13,488 | 18,802 | 24,327 | 33,388 | 14,016 | 13,961 | |||||||
| Cộng doanh thu hoạt động | 107,003 | 74,752 | 80,523 | 72,408 | 84,155 | 29,946 | 25,273 | 24,869 | 25,024 | 22,999 | 30,788 | 35,848 | 26,585 | 30,776 | 38,820 | 76,935 | 52,501 | 23,070 | 11,418 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | |||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 2 | 2 | 1,958 | 16,713 | 708 | 643 | 428 | ||||||||||||
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 1,957 | 14,025 | 317 | 733 | 125 | ||||||||||||||
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 2 | 2 | 1 | 2,688 | 391 | -91 | 303 | ||||||||||||
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | |||||||||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | |||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | -3,037 | 3,037 | 12,281 | 2,525 | -2 | ||||||||||||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | |||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | |||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | |||||||||||||||||||
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 22,461 | 20,705 | 18,328 | 27,222 | 28,424 | 9,976 | 8,643 | 9,606 | 8,303 | 7,026 | |||||||||
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | |||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | 2,365 | 1,552 | 629 | 298 | 416 | 785 | 900 | ||||||||||||
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | |||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 842 | 794 | 869 | 805 | 797 | 785 | 881 | 1,117 | 1,080 | 839 | |||||||||
| 2.12. Chi phí khác | 1,518 | 1,603 | 11,236 | 11,979 | 10,821 | 5,327 | 11,498 | 15,138 | 34,185 | 32,866 | 3,758 | ||||||||
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | |||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 25,668 | 21,499 | 16,162 | 32,618 | 29,221 | 13,348 | 38,817 | 11,847 | 14,853 | 10,794 | 11,236 | 11,979 | 10,821 | 5,327 | 11,498 | 15,138 | 34,185 | 32,866 | 3,758 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | |||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | |||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 257 | 6 | 11 | 15,178 | 12,004 | 27,432 | 6,753 | 9,409 | 8,811 | 2,867 | |||||||||
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | |||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | |||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 257 | 6 | 11 | 15,178 | 12,004 | 27,432 | 6,753 | 9,409 | 8,811 | 2,867 | |||||||||
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | |||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | |||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 9,440 | 2,221 | 1,395 | 1,335 | 1,561 | ||||||||||||||
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | |||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | 13,896 | 22,104 | |||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 9,440 | 2,221 | 1,395 | 1,335 | 1,561 | 13,896 | 22,104 | ||||||||||||
| V. CHI BÁN HÀNG | |||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 54,301 | 29,498 | 29,839 | 31,177 | 27,281 | 17,116 | 29,441 | 20,180 | 18,656 | 14,928 | 12,762 | 12,115 | 14,231 | 22,444 | 26,939 | 29,062 | 22,273 | 21,226 | 6,180 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 17,852 | 21,540 | 33,138 | 22,456 | 38,096 | 13,018 | -58,336 | 2,250 | 325 | 144 | 6,790 | 11,755 | 1,533 | 3,004 | 382 | 32,735 | -3,957 | -31,023 | 1,502 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | |||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 1 | 3 | 7 | 4 | 183 | 110 | 12 | 25 | 102 | 128 | 1,196 | 43 | 142 | 393 | 7,037 | 1,773 | |||
| 8.2. Chi phí khác | 3,109 | 635 | 133 | 1,153 | 13 | 244 | 453 | 706 | 240 | ||||||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | 1 | 3 | 7 | 4 | -3,109 | 183 | -526 | 12 | 25 | 102 | -5 | 43 | 30 | -101 | -61 | 6,331 | 1,533 | 11 | |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 17,852 | 21,543 | 33,145 | 22,456 | 38,100 | 9,909 | -58,153 | 1,725 | 337 | 168 | 6,893 | 11,750 | 1,576 | 3,034 | 281 | 32,674 | 2,374 | -29,490 | 1,513 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 17,852 | 21,543 | 33,146 | 22,457 | 38,098 | 8,528 | -55,572 | 526 | 337 | 168 | 6,893 | 11,750 | 1,576 | 3,034 | 281 | 32,674 | 2,374 | -29,490 | 1,513 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -1 | -2 | 2 | 1,381 | -2,582 | 1,199 | |||||||||||||
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 4,791 | 4,425 | 6,131 | 5,211 | 3,130 | 520 | 1,081 | 71 | 1,496 | 2,570 | 423 | 920 | 177 | 1,162 | 417 | ||||
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4,791 | 4,425 | 6,131 | 5,211 | 3,130 | 520 | 1,081 | 71 | 1,496 | 2,570 | 423 | 920 | 177 | 1,162 | 417 | ||||
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | |||||||||||||||||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 13,062 | 17,118 | 27,014 | 17,245 | 34,970 | 9,389 | -58,153 | 644 | 337 | 97 | 5,396 | 9,180 | 1,153 | 2,114 | 104 | 31,513 | 2,374 | -29,490 | 1,096 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 13,062 | 17,118 | 27,014 | 17,245 | 34,970 | 9,389 | -58,153 | 644 | 337 | 97 | 5,396 | 9,180 | 1,153 | 2,114 | 104 | 31,513 | 2,374 | -29,490 | 1,096 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | |||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | |||||||||||||||||||
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | |||||||||||||||||||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | |||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | |||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | |||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | |||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | |||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | |||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | |||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | |||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | |||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | |||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,514,931 | 884,746 | 709,916 | 788,237 | 737,413 | 425,915 | 445,895 | 299,373 | 298,676 | 295,381 | 179,836 | 187,340 |
| I. Tài sản tài chính | 1,512,707 | 882,405 | 707,612 | 785,883 | 735,173 | 424,117 | 443,020 | 297,401 | 293,807 | 290,787 | 177,038 | 185,271 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 9,352 | 1,953 | 6,982 | 68,910 | 153 | 12,160 | 100,646 | 84,240 | 54,341 | 96,902 | 64,871 | 66,866 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 33,826 | 33,826 | 33,826 | 33,831 | 33,833 | 33,831 | 41,462 | 61,362 | 43,902 | 42,820 | ||
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 731,000 | 417,000 | 327,000 | 315,000 | 165,000 | 95,000 | 170,000 | 49,700 | 50,000 | 23,684 | 23,768 | |
| 4. Các khoản cho vay | 720,001 | 429,727 | 336,305 | 372,031 | 537,700 | 276,659 | 140,652 | 142,182 | 132,760 | 80,529 | 949 | 956 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -14,744 | -14,744 | -14,744 | -17,781 | -14,744 | -14,744 | -14,744 | -2,463 | -2,788 | -343 | -40 | -39 |
| 7. Các khoản phải thu | 33,708 | 1,512 | 17,009 | |||||||||
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 13 | |||||||||||
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 167 | 143 | 129 | 97 | 139 | 98 | 93 | 313 | 555 | 1,750 | 68,250 | 76,300 |
| 10. Phải thu nội bộ | ||||||||||||
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | ||||||||||||
| 12. Các khoản phải thu khác | 39,114 | 52,705 | 40,823 | 53,430 | 52,727 | 60,748 | 25,545 | 20,184 | 19,405 | 20,733 | 20,410 | 18,257 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -39,717 | -39,717 | -39,717 | -39,635 | -39,635 | -39,635 | -20,635 | -8,417 | -4,080 | -1,603 | -1,086 | -838 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 2,224 | 2,340 | 2,304 | 2,354 | 2,240 | 1,798 | 2,875 | 1,972 | 4,869 | 4,594 | 2,798 | 2,069 |
| 1. Tạm ứng | 1,609 | 944 | 685 | 3,577 | 3,306 | |||||||
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | ||||||||||||
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,489 | 2 | 1,572 | 1,622 | 1,508 | 883 | 465 | 526 | 423 | 268 | 345 | 425 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 33 | 31 | 10 | 10 | |||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 730 | 730 | 730 | 730 | 913 | 1,432 | 730 | 859 | 1,009 | 2,452 | 1,644 | |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | 730 | |||||||||||
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 25,224 | 23,534 | 55,821 | 22,932 | 104,828 | 255,799 | 225,759 | 48,275 | 48,388 | 51,007 | 50,730 | 54,302 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 30,000 | 85,000 | 252,000 | 213,896 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | |||
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | -22,104 | |||||||||||
| 2. Các khoản đầu tư | 30,000 | 85,000 | 252,000 | 236,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | |||
| II. Tài sản cố định | 8,076 | 6,997 | 9,552 | 10,346 | 11,156 | 12,704 | 4,036 | 4,610 | 5,953 | 5,541 | 9,979 | 14,192 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,780 | 3,464 | 4,837 | 4,891 | 5,365 | 5,958 | 825 | 735 | 1,275 | 1,709 | 2,350 | 2,687 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 5,296 | 3,533 | 4,715 | 5,455 | 5,791 | 6,746 | 3,211 | 3,875 | 4,678 | 3,832 | 7,630 | 11,505 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | ||||||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,222 | |||||||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 17,148 | 16,537 | 16,269 | 12,586 | 8,672 | 8,095 | 7,827 | 7,665 | 6,435 | 5,244 | 4,751 | 4,110 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 1,044 | 829 | 808 | 807 | 750 | 750 | 750 | 750 | 1,158 | 466 | ||
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 1,694 | 2,223 | 3,157 | 1,662 | 295 | 398 | 712 | 1,335 | 238 | 279 | 395 | 433 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 14,411 | 13,485 | 12,304 | 10,117 | 7,627 | 6,947 | 6,365 | 5,580 | 5,039 | 4,498 | 3,925 | 3,246 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 431 | 431 | ||||||||||
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | -17,000 | |||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,540,155 | 908,280 | 765,737 | 811,169 | 842,241 | 681,714 | 671,654 | 347,648 | 347,064 | 346,388 | 230,566 | 241,642 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 365,349 | 136,020 | 10,595 | 83,041 | 131,358 | 5,802 | 5,131 | 4,752 | 4,811 | 3,951 | 62,370 | 67,547 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 365,349 | 136,020 | 10,595 | 83,041 | 131,358 | 5,802 | 5,131 | 4,752 | 4,811 | 3,951 | 62,370 | 67,547 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 356,850 | 128,291 | 72,900 | 115,010 | ||||||||
| 1.1. Vay ngắn hạn | 356,850 | 128,291 | 72,900 | 115,010 | ||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | ||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | ||||||||||||
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | ||||||||||||
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 57,196 | 58,324 | ||||||||||
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | ||||||||||||
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 503 | 488 | 707 | 570 | 2,597 | 463 | 148 | 209 | 1,284 | 427 | 438 | 1,185 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 556 | 284 | 1,329 | 395 | 79 | 79 | 79 | 79 | 119 | 79 | 79 | 227 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,246 | 2,429 | 1,334 | 2,177 | 5,109 | 700 | 330 | 1,339 | 335 | 265 | 1,656 | 2,180 |
| 11. Phải trả người lao động | 3,850 | 2,500 | 4,528 | 4,207 | 1,222 | 1,807 | 1,697 | 603 | 48 | 371 | 352 | 49 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 88 | 88 | 463 | 480 | 406 | 309 | 478 | 235 | 420 | 360 | ||
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 548 | 201 | 506 | 574 | 5,214 | 527 | 300 | 431 | 579 | 427 | 447 | 524 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 264 | 239 | ||||||||||
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | ||||||||||||
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 1,612 | 1,644 | 1,634 | 1,643 | 1,625 | 1,820 | 2,003 | 1,760 | 1,930 | 1,664 | 1,896 | 5,013 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 96 | 96 | 96 | 96 | 96 | 96 | 96 | 96 | 96 | 96 | 69 | 45 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 1.1. Vay dài hạn | ||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | ||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | ||||||||||||
| 5. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | ||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | ||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | ||||||||||||
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,174,806 | 772,260 | 755,141 | 728,128 | 710,883 | 675,912 | 666,523 | 342,897 | 342,253 | 342,436 | 168,196 | 174,095 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,174,806 | 772,260 | 755,141 | 728,128 | 710,883 | 675,912 | 666,523 | 342,897 | 342,253 | 342,436 | 168,196 | 174,095 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,116,395 | 721,780 | 721,780 | 721,780 | 721,780 | 721,780 | 721,780 | 340,000 | 340,000 | 340,000 | 161,000 | 161,000 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 1,049,233 | 693,500 | 693,500 | 693,500 | 693,500 | 693,500 | 693,500 | 340,000 | 340,000 | 340,000 | 161,000 | 161,000 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 67,162 | 28,280 | 28,280 | 28,280 | 28,280 | 28,280 | 28,280 | |||||
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | ||||||||||||
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 1,169 | 1,169 | 1,169 | 1,169 | 1,169 | 1,169 | 1,169 | 1,169 | 1,169 | 1,169 | 900 | 272 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 649 | 649 | 649 | 649 | 649 | 649 | 649 | 649 | 649 | 1,169 | ||
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 900 | 272 | ||||||||||
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 56,593 | 48,662 | 31,543 | 4,529 | -12,715 | -47,686 | -57,075 | 1,078 | 435 | 97 | 5,396 | 12,552 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 56,596 | 48,665 | 31,547 | 4,531 | -12,715 | -47,684 | -55,692 | -120 | 435 | 97 | 5,396 | 12,552 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -3 | -3 | -3 | -2 | -2 | -1,383 | 1,199 | |||||
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,540,155 | 908,280 | 765,737 | 811,169 | 842,241 | 681,714 | 671,654 | 347,648 | 347,064 | 346,388 | 230,566 | 241,642 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | ||||||||||||
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |