| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 8,374 | 19,037 | 16,136 | 6,662 | 12,782 | 8,207 | 11,320 | 6,300 | 12,078 | 8,410 | 40,515 | 30,410 | 34,505 | 65,201 | 48,285 | 33,851 | 53,226 | 33,819 | 43,555 | 25,484 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 8,374 | 19,037 | 16,136 | 6,662 | 12,782 | 8,207 | 11,320 | 6,300 | 12,078 | 8,410 | 40,515 | 30,410 | 34,505 | 65,201 | 48,285 | 33,851 | 53,226 | 33,819 | 43,555 | 25,484 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 8,207 | 16,753 | 13,744 | 6,501 | 14,186 | 8,085 | 14,590 | 6,858 | 13,919 | 8,541 | 38,610 | 31,505 | 31,031 | 64,661 | 51,160 | 33,918 | 51,269 | 30,908 | 40,971 | 24,892 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 167 | 2,284 | 2,392 | 161 | -1,404 | 122 | -3,270 | -558 | -1,842 | -130 | 1,905 | -1,096 | 3,473 | 540 | -2,875 | -67 | 1,957 | 2,910 | 2,584 | 592 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 717 | 14 | 10 | 63 | 70 | 9 | 49 | 153 | 195 | 56 | 820 | 70 | 233 | 104 | |||||
| 7. Chi phí tài chính | 186,711 | 14,307 | 9,566 | 20,042 | 14,528 | 11,418 | 9,537 | 18,695 | 68 | 67 | 86 | 14,605 | ||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 8,882 | 12,386 | 9,216 | 15,556 | 11,306 | 11,261 | 8,490 | 16,680 | 14,562 | |||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 280 | 144 | 141 | 98 | 117 | 158 | 476 | 299 | 719 | 736 | 1,768 | 880 | 1,856 | 1,869 | 3,839 | 2,554 | 3,662 | 2,646 | 2,505 | 3,001 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 851 | 1,614 | 1,344 | 817 | 870 | 845 | 502 | 970 | 1,230 | 776 | 981 | 1,302 | 1,010 | 1,643 | 1,506 | 1,462 | 1,435 | 1,327 | 1,708 | 1,275 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -187,673 | 526 | -13,401 | -754 | -11,957 | -881 | -23,573 | -1,814 | -18,309 | -1,579 | -12,191 | -3,268 | -8,880 | -2,820 | -26,722 | -4,096 | -2,387 | -1,079 | -16,001 | -3,579 |
| 12. Thu nhập khác | 11,327 | 1,777 | 17 | 2 | 279 | 1,281 | 35 | 3 | 3 | 11 | 1 | 99 | ||||||||
| 13. Chi phí khác | 1,201 | 77 | 1,312 | 1 | 2 | 9 | 189 | |||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 10,126 | 1,777 | -77 | -1,295 | -1 | 2 | 277 | 1,281 | 26 | 3 | 3 | 11 | 1 | 99 | -189 | |||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -177,548 | 526 | -11,624 | -832 | -13,252 | -881 | -23,574 | -1,814 | -18,306 | -1,579 | -11,914 | -1,987 | -8,854 | -2,817 | -26,719 | -4,096 | -2,376 | -1,078 | -15,902 | -3,768 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | ||||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -177,548 | 526 | -11,624 | -832 | -13,252 | -881 | -23,574 | -1,814 | -18,306 | -1,579 | -11,914 | -1,987 | -8,854 | -2,817 | -26,719 | -4,096 | -2,376 | -1,078 | -15,902 | -3,768 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -177,548 | 526 | -11,624 | -832 | -13,252 | -881 | -23,574 | -1,814 | -18,306 | -1,579 | -11,914 | -1,987 | -8,854 | -2,817 | -26,719 | -4,096 | -2,376 | -1,078 | -15,902 | -3,768 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 5,367 | 13,267 | 12,384 | 11,991 | 13,826 | 17,720 | 18,786 | 24,757 | 25,670 | 26,668 | 36,320 | 34,471 | 81,953 | 85,625 | 62,433 | 62,682 | 57,985 | 50,207 | 52,444 | 35,689 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 381 | 1,207 | 1,261 | 674 | 1,169 | 686 | 659 | 842 | 1,849 | 1,294 | 735 | 887 | 1,074 | 875 | 847 | 1,013 | 1,809 | 961 | 951 | 1,517 |
| 1. Tiền | 381 | 1,207 | 1,261 | 674 | 1,169 | 686 | 659 | 842 | 1,849 | 1,294 | 735 | 887 | 1,074 | 875 | 847 | 1,013 | 1,809 | 961 | 951 | 1,517 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 4,632 | 6,902 | 4,964 | 4,870 | 4,867 | 5,895 | 6,477 | 5,949 | 7,372 | 6,701 | 16,061 | 6,100 | 52,325 | 43,959 | 30,077 | 28,128 | 32,565 | 16,680 | 31,849 | 17,345 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 1,758 | 3,704 | 2,346 | 2,221 | 2,193 | 2,929 | 3,725 | 3,105 | 4,593 | 3,908 | 13,223 | 3,337 | 50,578 | 42,196 | 26,730 | 25,378 | 31,338 | 14,971 | 23,876 | 16,084 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,309 | 1,826 | 1,294 | 1,320 | 1,313 | 1,535 | 1,279 | 1,360 | 1,335 | 1,279 | 1,350 | 1,279 | 1,282 | 1,316 | 2,737 | 2,121 | 1,419 | 1,434 | 1,339 | 1,326 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 11,983 | 11,790 | 11,742 | 11,748 | 11,766 | 11,836 | 11,878 | 11,888 | 11,834 | 11,906 | 11,879 | 11,856 | 10,862 | 10,845 | 11,007 | 11,055 | 10,178 | 10,647 | 17,005 | 10,306 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -10,418 | -10,418 | -10,418 | -10,418 | -10,405 | -10,405 | -10,405 | -10,405 | -10,391 | -10,391 | -10,391 | -10,371 | -10,398 | -10,398 | -10,398 | -10,425 | -10,371 | -10,371 | -10,371 | -10,371 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 4,366 | 5,108 | 5,163 | 6,172 | 9,785 | 10,138 | 17,161 | 15,479 | 17,815 | 18,643 | 26,829 | 27,901 | 40,255 | 31,137 | 33,010 | 23,501 | 32,259 | 19,007 | 15,766 | |
| 1. Hàng tồn kho | 4,366 | 5,108 | 5,163 | 6,172 | 9,785 | 10,138 | 17,161 | 15,479 | 17,815 | 18,643 | 26,829 | 27,901 | 40,255 | 31,137 | 33,010 | 23,501 | 32,259 | 19,007 | 15,766 | |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 354 | 791 | 1,050 | 1,283 | 1,618 | 1,355 | 1,512 | 806 | 969 | 858 | 881 | 655 | 653 | 536 | 372 | 531 | 110 | 308 | 638 | 1,061 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 30 | 75 | 120 | 165 | 1 | 24 | 99 | 220 | ||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 238 | 676 | 935 | 1,168 | 1,503 | 1,239 | 1,396 | 690 | 854 | 743 | 765 | 539 | 508 | 345 | 137 | 259 | 3 | 178 | 430 | 735 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 115 | 115 | 115 | 115 | 115 | 115 | 115 | 115 | 115 | 115 | 115 | 115 | 115 | 115 | 115 | 107 | 106 | 106 | 108 | 107 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,200 | 194,133 | 193,954 | 193,900 | 193,866 | 193,903 | 193,963 | 193,937 | 193,996 | 194,157 | 194,307 | 194,501 | 194,702 | 195,053 | 195,572 | 196,160 | 196,752 | 197,317 | 198,121 | 199,046 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,200 | 1,407 | 1,418 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,204 | 1,211 | 1,236 | 1,363 | 1,479 | 1,638 | 1,792 | 2,012 | 2,283 | 2,572 | 2,841 | 3,017 | 3,311 | 3,722 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 207 | 218 | 4 | 11 | 36 | 163 | 279 | 438 | 592 | 812 | 1,083 | 1,372 | 1,641 | 1,817 | 2,111 | 2,522 | ||||
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,543 | 192,543 | 192,543 | 192,543 | 192,543 | 192,543 | 192,543 | 192,543 | 192,543 | 192,543 | 192,543 | 192,543 | 192,543 | |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | 192,445 | |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 98 | 98 | 98 | 98 | 98 | 98 | 98 | 98 | 98 | 98 | 98 | 98 | 98 | |||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 281 | 91 | 255 | 221 | 258 | 314 | 183 | 217 | 252 | 286 | 320 | 368 | 498 | 746 | 1,046 | 1,368 | 1,758 | 2,268 | 2,781 | |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 281 | 91 | 255 | 221 | 258 | 314 | 183 | 217 | 252 | 286 | 320 | 368 | 498 | 746 | 1,046 | 1,368 | 1,758 | 2,268 | 2,781 | |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 6,567 | 207,400 | 206,338 | 205,891 | 207,692 | 211,623 | 212,750 | 218,694 | 219,666 | 220,825 | 230,627 | 228,972 | 276,655 | 280,677 | 258,005 | 258,842 | 254,737 | 247,525 | 250,566 | 234,735 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 509,874 | 533,747 | 533,212 | 521,141 | 522,095 | 512,795 | 513,040 | 534,092 | 533,237 | 516,090 | 524,313 | 510,744 | 556,480 | 621,266 | 595,776 | 569,895 | 545,025 | 535,437 | 537,399 | 505,667 |
| I. Nợ ngắn hạn | 509,874 | 533,747 | 533,212 | 521,141 | 522,095 | 512,795 | 513,040 | 534,092 | 533,237 | 516,090 | 524,313 | 510,744 | 556,480 | 621,266 | 595,776 | 569,895 | 545,025 | 535,437 | 537,399 | 505,667 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 217,199 | 241,410 | 241,410 | 239,991 | 239,991 | 239,642 | 239,642 | 234,892 | 234,892 | 231,831 | 231,831 | 231,663 | 232,020 | 230,713 | 230,713 | 228,769 | 228,948 | 229,893 | 230,072 | 230,549 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 33,868 | 35,350 | 37,723 | 42,356 | 48,268 | 50,086 | 56,757 | 58,947 | 56,338 | 53,482 | 62,458 | 60,003 | 106,704 | 112,153 | 87,249 | 78,809 | 71,795 | 62,192 | 63,562 | 45,862 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 428 | 3,028 | 1,685 | 451 | 682 | 979 | 567 | 639 | 428 | 1,426 | 428 | 708 | 428 | 545 | 557 | 433 | 428 | 428 | 428 | 951 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 245 | 246 | 246 | 246 | 246 | 246 | 246 | 246 | 246 | 246 | 246 | 251 | 246 | 250 | 246 | 243 | 826 | 245 | 243 | 243 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,517 | 4,124 | 4,058 | 3,313 | 3,438 | 4,002 | 3,443 | 3,341 | 3,588 | 3,595 | 3,768 | 3,832 | 3,118 | 3,317 | 2,796 | 2,149 | 1,730 | 1,439 | 1,734 | 1,370 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 499 | 69 | ||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 255,155 | 249,128 | 247,629 | 234,323 | 229,008 | 217,380 | 211,924 | 235,567 | 237,284 | 225,050 | 225,121 | 213,826 | 213,502 | 273,826 | 273,256 | 259,030 | 240,836 | 240,779 | 240,830 | 226,231 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 | 461 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -503,307 | -326,347 | -326,874 | -315,250 | -314,402 | -301,172 | -300,290 | -315,398 | -313,571 | -295,265 | -293,686 | -281,772 | -279,825 | -340,589 | -337,772 | -311,053 | -290,288 | -287,912 | -286,834 | -270,932 |
| I. Vốn chủ sở hữu | -503,307 | -326,347 | -326,874 | -315,250 | -314,402 | -301,172 | -300,290 | -315,398 | -313,571 | -295,265 | -293,686 | -281,772 | -279,825 | -340,589 | -337,772 | -311,053 | -290,288 | -287,912 | -286,834 | -270,932 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 | 153,227 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 | 97,954 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | 1,503 | |
| 5. Cổ phiếu quỹ | -2,715 | -2,715 | -2,715 | -2,715 | -2,715 | -2,715 | -2,715 | -2,715 | -2,715 | -2,715 | 1,503 | -2,715 | -2,715 | -2,715 | -2,715 | -2,715 | -2,715 | -2,715 | -2,715 | -2,715 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -2,715 | |||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 | 6,912 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -760,188 | -583,228 | -583,755 | -572,131 | -571,283 | -558,053 | -557,172 | -572,279 | -570,452 | -552,146 | -550,567 | -538,653 | -536,706 | -597,470 | -594,653 | -567,934 | -547,169 | -544,793 | -543,715 | -527,813 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 6,567 | 207,400 | 206,338 | 205,891 | 207,692 | 211,623 | 212,750 | 218,694 | 219,666 | 220,825 | 230,627 | 228,972 | 276,655 | 280,677 | 258,005 | 258,842 | 254,737 | 247,525 | 250,566 | 234,735 |