Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP (kbc)

28.05
0.15
(0.54%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,648,4881,347,287574,5633,116,862781,321950,374891,725152,334846,747247,1802,567,9722,223,061116,018203,234393,668691,6271,231,982324,859749,8142,001,962
4. Giá vốn hàng bán1,045,105563,662-21,0731,908,094396,083590,717427,08078,427470,028136,308680,288671,870-38,898105,983209,701412,536497,210165,950300,969878,702
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)603,383783,626595,6361,208,768385,238359,657464,64573,906376,719110,8721,647,3871,551,191-292,29597,252183,968279,091734,772158,910448,8451,123,261
6. Doanh thu hoạt động tài chính292,65490,027163,399135,000157,789116,400109,30467,814103,97157,828136,924155,474103,49779,72784,73069,82552,00336,62432,71341,777
7. Chi phí tài chính244,092236,679111,449113,09864,92785,40953,91754,134124,42239,036154,596132,190151,295140,925155,198144,544131,916177,922131,17194,206
-Trong đó: Chi phí lãi vay221,131211,316103,716103,20684,25782,49148,54552,892123,93938,877147,26796,597130,394126,778137,474127,918120,295154,755122,65384,198
9. Chi phí bán hàng43,49867,48922,59127,99324,57920,89449,0203,54244,3937,266151,966150,6655,2813,3848,65128,60070,41513,571-1,542107,472
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp202,496139,72998,677147,361190,124111,131116,653110,897108,76468,283188,859104,808175,81572,51795,350115,062175,65038,706136,20280,014
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)519,210427,055550,2821,100,497334,510253,460352,519-33,482192,58251,9551,294,7531,314,590-531,8851,959,719209,19071,390417,323-35,655219,249884,924
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)840,204427,622532,2791,124,593163,652250,265386,234-36,423213,05747,1521,291,2711,313,753-532,4521,957,008-276,039570,356301,544-34,641215,630882,122
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)664,270311,926401,518849,10162,617201,477272,519-76,734131,34418,5481,012,0761,056,359-539,6901,935,083-323,019523,301222,052-59,28677,840714,539
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)651,530307,280405,228782,71274,594196,199241,062-85,69870,0694,730980,020940,737-482,3931,914,698-365,602480,607212,048-68,38440,844599,201

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |