Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP (kbc)

34
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34
34.30
34.30
33.75
486,200
26.9K
0.6K
43.4x
0.9x
1% # 2%
1.3
18,653 Bi
768 Mi
4,976,631
32.3 - 20.6
24,084 Bi
20,682 Bi
116.5%
46.20%
6,566 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.00 35,100 34.10 400
33.95 20,500 34.15 19,900
33.90 21,900 34.20 4,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
28,600 50,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 221.90 (-3.60) 32.2%
VHM 152.90 (1.90) 31.7%
VRE 32.05 (1.25) 6.9%
BCM 53.60 (0.00) 6.9%
KDH 25.35 (-0.05) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.80 (1.80) 2.3%
KBC 34.00 (0.00) 2.2%
VPI 59.90 (-1.10) 1.9%
PDR 16.35 (0.15) 1.7%
DXG 15.25 (0.35) 1.6%
TCH 18.10 (0.20) 1.4%
HUT 16.00 (0.00) 1.3%
NLG 27.70 (0.15) 1.3%
SJS 57.50 (1.00) 1.2%
DIG 14.35 (0.25) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 34 -0.20 111,900 111,900
09:16 34 -0.20 1,300 113,200
09:17 34 -0.20 200 113,400
09:18 34 -0.20 2,200 115,600
09:19 33.90 -0.30 2,300 117,900
09:20 33.85 -0.35 4,300 122,200
09:21 33.85 -0.35 2,400 124,600
09:22 33.85 -0.35 2,300 126,900
09:23 33.90 -0.30 20,200 147,100
09:24 33.80 -0.40 29,700 176,800
09:25 33.80 -0.40 1,400 178,200
09:26 33.80 -0.40 11,900 190,100
09:27 33.85 -0.35 2,500 192,600
09:28 33.85 -0.35 7,900 200,500
09:29 33.85 -0.35 12,000 212,500
09:30 33.90 -0.30 2,800 215,300
09:31 33.90 -0.30 3,100 218,400
09:32 33.90 -0.30 1,600 220,000
09:33 33.85 -0.35 400 220,400
09:34 33.90 -0.30 2,900 223,300
09:35 33.90 -0.30 800 224,100
09:36 33.95 -0.25 17,500 241,600
09:37 33.95 -0.25 400 242,000
09:38 33.95 -0.25 4,200 246,200
09:39 34.20 0 14,100 260,300
09:40 34.20 0 1,000 261,300
09:41 34.20 0 1,100 262,400
09:42 34.10 -0.10 1,900 264,300
09:43 34.05 -0.15 1,900 266,200
09:44 34.20 0 500 266,700
09:45 34.15 -0.05 8,000 274,700
09:46 34.15 -0.05 83,600 358,300
09:47 33.80 -0.40 73,400 431,700
09:48 33.90 -0.30 17,000 448,700
09:49 34 -0.20 7,000 455,700
09:50 34 -0.20 700 456,400
09:51 33.90 -0.30 6,500 462,900
09:52 33.95 -0.25 3,200 466,100
09:53 33.95 -0.25 600 466,700
09:54 33.80 -0.40 4,300 471,000
09:55 34 -0.20 400 471,400
09:56 33.90 -0.30 2,400 473,800
09:57 33.90 -0.30 4,400 478,200
09:58 34 -0.20 900 479,100
09:59 34.10 -0.10 4,800 483,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,800 (1.26) 0% 850 (0.62) 0%
2018 2,600 (2.49) 0% 800 (0.81) 0%
2019 3,900 (3.21) 0% 1,036 (1.04) 0%
2020 3,400 (2.15) 0% 908 (0.32) 0%
2021 6,600 (4.25) 0% 2,000 (0.95) 0%
2022 9,800 (1.40) 0% 4,500 (1.60) 0%
2023 9,000 (2.22) 0% 4,000 (1.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,648,4881,347,287574,5633,116,8626,687,2002,775,7735,858,7731,397,4764,245,9822,150,9633,209,9062,491,1791,260,1991,972,459
Tổng lợi nhuận trước thuế840,204427,622532,2791,124,5932,924,697722,5272,891,1601,696,5851,363,902453,1721,364,1751,047,227811,540921,362
Lợi nhuận sau thuế 664,270311,926401,518849,1012,226,815423,0332,245,0031,576,529953,834319,8141,040,759808,906618,777711,285
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ651,530307,280405,228782,7122,146,750381,9242,030,6991,526,351782,304224,033918,362746,155584,522557,370
Tổng tài sản69,750,66566,557,42270,363,09154,203,42669,750,66544,729,92533,434,22034,906,51330,603,98023,785,87816,432,99016,909,73215,779,76814,657,548
Tổng nợ43,006,14840,494,09644,663,62032,709,41843,006,14824,085,01913,213,34817,060,99414,432,62113,132,8836,051,8597,072,3746,741,6606,036,458
Vốn chủ sở hữu26,744,51726,063,32625,699,47121,494,00726,744,51720,644,90620,220,87317,845,51916,171,35910,652,99510,381,1319,837,3589,038,1078,621,090


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |