Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP (kbc)

31.15
-0.80
(-2.50%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,648,4881,347,287574,5633,116,862781,3216,687,2002,775,7735,858,7731,397,4764,245,9822,150,9633,209,9062,491,1791,260,1991,972,459
Giá vốn hàng bán1,045,105563,662-21,0731,908,094396,0833,495,7881,492,3071,923,081684,5151,778,9661,461,9341,363,1571,022,344610,528865,066
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV603,383783,626595,6361,208,768385,2383,191,4131,283,4663,695,394265,7512,467,016689,0291,846,7491,468,835649,6701,107,393
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh519,210427,055550,2821,100,497334,5102,597,045933,9292,874,3831,686,4461,490,501452,2301,390,6911,073,489813,430914,643
Tổng lợi nhuận trước thuế840,204427,622532,2791,124,593163,6522,924,697722,5272,891,1601,696,5851,363,902453,1721,364,1751,047,227811,540921,362
Lợi nhuận sau thuế 664,270311,926401,518849,10162,6172,226,815423,0332,245,0031,576,529953,834319,8141,040,759808,906618,777711,285
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ651,530307,280405,228782,71274,5942,146,750381,9242,030,6991,526,351782,304224,033918,362746,155584,522557,370
Tổng tài sản ngắn hạn55,217,13457,193,59661,006,28745,585,08134,338,72755,217,13436,075,39125,029,44427,674,08025,684,22321,403,27913,912,17514,862,29113,730,01113,010,531
Tiền mặt8,386,5489,418,57818,138,9166,580,9686,566,0368,386,5486,566,036841,3041,683,1492,562,4781,049,757652,005224,081504,568295,085
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,916,9361,898,2861,879,9361,879,7861,857,9521,916,9361,857,9521,864,2352,441,8012,015,6111,939,6532,8742,9551,0081,236
Hàng tồn kho26,954,82025,091,21823,651,74820,277,36913,866,97826,954,82013,849,67412,218,76412,330,24311,515,23811,533,8617,547,7598,592,8328,322,6258,243,696
Tài sản dài hạn14,533,5319,363,8269,356,8048,618,34510,426,70014,533,5318,654,5348,404,7777,232,4334,919,7572,382,5992,520,8152,047,4412,049,7571,647,017
Tài sản cố định488,912362,087378,563392,227408,327488,912408,327448,814365,388248,553256,277253,727157,073118,085124,169
Đầu tư tài chính dài hạn7,718,7715,707,2445,708,8964,862,6084,858,9947,718,7714,817,4274,776,8444,697,4321,899,907660,601861,081947,733911,875893,138
Tổng tài sản69,750,66566,557,42270,363,09154,203,42644,765,42869,750,66544,729,92533,434,22034,906,51330,603,98023,785,87816,432,99016,909,73215,779,76814,657,548
Tổng nợ43,006,14840,494,09644,663,62032,709,41824,083,67643,006,14824,085,01913,213,34817,060,99414,432,62113,132,8836,051,8597,072,3746,741,6606,036,458
Vốn chủ sở hữu26,744,51726,063,32625,699,47121,494,00720,681,75226,744,51720,644,90620,220,87317,845,51916,171,35910,652,99510,381,1319,837,3589,038,1078,621,090

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.80K0.50K2.65K1.99K1.39K0.48K1.98K1.61K1.26K1.20K1.32K0.85K0.26KK0.13K3.86K3.36K2.23K3.82K0.53K
Giá cuối kỳ35.35K27.20K31.75K24.20K45.60K18.30K11.59K9.23K9.41K9.72K9.20K11.16K6.88K4.14K7.09K23.87K27.14K18.69K40.54K161.30K
Giá / EPS (PE)12.64 (lần)54.67 (lần)12 (lần)12.17 (lần)32.86 (lần)37.89 (lần)5.85 (lần)5.74 (lần)7.47 (lần)8.09 (lần)6.97 (lần)13.15 (lần)26.93 (lần) (lần)56.32 (lần)6.18 (lần)8.08 (lần)8.39 (lần)10.60 (lần)302.29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.06 (lần)7.52 (lần)4.16 (lần)13.29 (lần)6.06 (lần)3.95 (lần)1.67 (lần)1.72 (lần)3.46 (lần)2.29 (lần)2.97 (lần)4.01 (lần)1.80 (lần)4.17 (lần)3.17 (lần)7.41 (lần)4.99 (lần)1.64 (lần)5.83 (lần)86.52 (lần)
Giá sổ sách34.84K26.90K26.34K23.25K28.68K22.97K22.38K21.21K19.49K18.59K17.33K16.30K17.32K17.03K18.72K18.45K17.77K22.36K26.68K4.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.01 (lần)1.01 (lần)1.21 (lần)1.04 (lần)1.59 (lần)0.80 (lần)0.52 (lần)0.44 (lần)0.48 (lần)0.52 (lần)0.53 (lần)0.68 (lần)0.40 (lần)0.24 (lần)0.38 (lần)1.29 (lần)1.53 (lần)0.84 (lần)1.52 (lần)33.35 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ768 (Mi)768 (Mi)768 (Mi)768 (Mi)564 (Mi)464 (Mi)464 (Mi)464 (Mi)464 (Mi)464 (Mi)464 (Mi)384 (Mi)284 (Mi)284 (Mi)284 (Mi)284 (Mi)193 (Mi)126 (Mi)84 (Mi)88 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.16%80.65%74.86%79.28%83.92%89.98%84.66%87.89%87.01%88.76%87.91%81.61%79.71%81.36%67.51%62.28%40.74%31.12%50.15%25.09%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.84%19.35%25.14%20.72%16.08%10.02%15.34%12.11%12.99%11.24%12.09%18.39%20.29%18.64%32.49%37.72%59.26%68.88%49.85%74.91%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61.66%53.85%39.52%48.88%47.16%55.21%36.83%41.82%42.72%41.18%41.14%52.05%60.78%58.96%55.54%54.22%62.26%41.02%30.77%58.58%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu160.80%116.66%65.35%95.60%89.25%123.28%58.30%71.89%74.59%70.02%69.91%108.56%154.99%143.64%124.93%118.44%164.94%69.56%44.45%141.41%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn38.34%46.15%60.48%51.12%52.84%44.79%63.17%58.18%57.28%58.82%58.86%47.95%39.22%41.04%44.46%45.78%37.74%58.98%69.23%41.42%
6/ Thanh toán hiện hành368.99%508.63%380.46%259.02%394.47%307.42%342.04%377.90%412.82%385.75%407.62%322.41%153.20%356.44%275.69%294.75%143.48%86.79%223.27%68.65%
7/ Thanh toán nhanh188.86%313.36%194.73%143.61%217.61%141.76%156.47%159.41%162.58%141.33%123.57%91.82%38.59%94.10%76.05%148.20%143.48%86.79%223.27%68.65%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn56.04%92.58%12.79%15.75%39.36%15.08%16.03%5.70%15.17%8.75%7.75%4.51%1.58%2.59%1.15%18.37%66.46%7.56%21.68%1.87%
9/ Vòng quay Tổng tài sản9.59%6.21%17.52%4%13.87%9.04%19.53%14.73%7.99%13.46%10.51%8.19%8.63%2.39%5.31%7.99%11.54%29.99%18.03%15.97%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn12.11%7.69%23.41%5.05%16.53%10.05%23.07%16.76%9.18%15.16%11.95%10.04%10.83%2.94%7.86%12.83%28.33%96.39%35.95%63.64%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu25%13.45%28.97%7.83%26.26%20.19%30.92%25.32%13.94%22.88%17.86%17.09%22.02%5.82%11.93%17.45%30.58%50.86%26.04%38.55%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho12.97%10.78%15.74%5.55%15.45%12.68%18.06%11.90%7.34%10.49%10.30%6.32%7.72%2.46%4.73%11.19%1,000,000%%%1,000,000%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần32.10%13.76%34.66%109.22%18.42%10.42%28.61%29.95%46.38%28.26%42.65%30.46%6.70%-154.79%5.64%119.85%61.82%19.58%55.03%28.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.08%0.85%6.07%4.37%2.56%0.94%5.59%4.41%3.70%3.80%4.48%2.50%0.58%%0.30%9.58%7.13%5.87%9.92%4.57%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.03%1.85%10.04%8.55%4.84%2.10%8.85%7.58%6.47%6.47%7.61%5.20%1.48%%0.67%20.92%18.90%9.96%14.33%11.03%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)61%26%106%223%44%15%67%73%96%64%71%68%13%-251%13%276%150%85%134%47%
Tăng trưởng doanh thu140.91%-52.62%319.24%-67.09%97.40%-32.99%28.85%97.68%-36.11%37.47%34.22%-1.20%284.49%-55.60%-30.64%-12.93%-26.80%145.71%255.73%%
Tăng trưởng Lợi nhuận462.09%-81.19%33.04%95.11%249.19%-75.61%23.08%27.65%4.87%-8.91%87.92%349.13%-116.64%-1,319.27%-96.74%68.80%131.11%-12.57%583.95%%
Tăng trưởng Nợ phải trả78.56%82.28%-22.55%18.21%9.90%117.01%-14.43%4.91%11.68%7.45%-17.29%-10.83%9.70%4.64%6.99%9.53%188.70%96.91%65.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu29.55%2.10%13.31%10.35%51.80%2.62%5.53%8.84%4.84%7.28%28.44%27.30%1.66%-8.98%1.43%52.54%21.76%25.82%426.52%%
Tăng trưởng Tổng tài sản55.94%33.78%-4.22%14.06%28.66%44.74%-2.82%7.16%7.66%7.35%4.64%4.12%6.40%-1.41%4.45%25.76%90.25%47.70%215.05%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |