CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (kdh)

26.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn31,619,49230,594,37529,318,56228,282,88028,840,33829,855,39626,761,79225,486,53124,719,60621,802,24720,695,50419,720,95920,600,94520,489,54418,381,59416,427,66213,399,47613,463,74513,089,35712,626,411
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,546,6462,378,2362,460,2742,106,9963,095,6193,295,2792,561,5852,534,6133,729,6252,334,2982,021,6851,476,2572,752,0732,711,1941,325,8781,172,1911,365,3772,851,7571,848,8681,378,937
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn208,645304,523371,380259,981276,87020,28919,4699,2198,5243,8293,8152,70043,65142,52271,01869,40069,4009,973
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,478,0404,715,7213,370,4853,302,5433,012,7403,476,3292,048,1021,917,8191,810,8502,130,5205,393,6355,535,5895,303,2144,961,1714,810,9733,666,5094,181,8403,706,6473,736,1533,554,117
IV. Tổng hàng tồn kho23,264,37223,086,43623,007,41022,404,47822,179,59322,449,98421,553,88120,490,83618,787,66217,152,76812,952,89112,656,39512,440,57712,729,27112,113,59311,461,0357,748,0796,850,6117,339,0827,412,999
V. Tài sản ngắn hạn khác121,789109,459109,012208,882275,517613,516578,756534,043382,945180,832323,47850,01761,42945,38660,13258,52734,77954,731165,254270,385
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,444,7782,486,4931,935,9571,918,8371,912,5351,749,9881,737,5731,751,3171,698,3881,615,1132,274,3171,026,5261,030,963980,877984,677969,238949,4071,060,543934,824924,399
I. Các khoản phải thu dài hạn62,43267,58871,03568,99269,01569,73669,83583,01175,92468,323670,73271,60071,13672,89677,78278,79376,354199,60780,30480,151
II. Tài sản cố định66,63268,42169,98771,93373,34275,46977,31979,66781,32784,24285,72578,54580,66983,08385,81987,56640,34042,13744,18845,348
III. Bất động sản đầu tư229,687231,042229,851231,154233,048127,787128,783129,699130,879131,899132,81983,665102,16567,66468,09068,51557,67058,87459,05159,321
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,730,5881,672,1381,053,2551,035,3421,026,883966,563959,745937,340932,613877,364862,363760,608749,825728,005720,273709,951751,368732,166721,787709,608
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,00012,00014,00014,30014,30014,30014,30014,30014,30014,30014,30014,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác355,439447,303511,829511,416510,247510,433501,891509,600465,646453,285508,67817,80712,86814,80218,0479,5068,52612,37013,86514,101
VII. Lợi thế thương mại1263676088481,0891,3291,570
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34,064,27033,080,86831,254,51930,201,71730,752,87331,605,38528,499,36527,237,84826,417,99423,417,36122,969,82120,747,48521,631,90721,470,42219,366,27117,396,90014,348,88314,524,28814,024,18113,550,810
A. Nợ phải trả12,893,45912,703,07511,546,17310,633,61611,302,40612,722,47112,684,13811,651,55610,889,7938,088,5479,503,9378,983,3349,837,7929,786,8968,009,9416,256,2324,127,8264,720,2815,347,1585,186,924
I. Nợ ngắn hạn3,498,9753,380,9433,515,5543,214,0204,179,4764,906,6225,482,3224,663,9615,328,7092,903,6143,472,4632,694,6853,426,5302,912,7132,573,1481,830,1042,063,9602,639,4293,743,6683,325,562
II. Nợ dài hạn9,394,4839,322,1328,030,6197,419,5957,122,9297,815,8497,201,8176,987,5955,561,0845,184,9336,031,4746,288,6496,411,2626,874,1835,436,7924,426,1272,063,8662,080,8531,603,4901,861,362
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21,170,81120,377,79319,708,34619,568,10219,450,46718,882,91315,815,22715,586,29215,528,20115,328,81313,465,88411,764,15011,794,11611,683,52511,356,33011,140,66910,221,0579,804,0078,677,0238,363,886
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN34,064,27033,080,86831,254,51930,201,71730,752,87331,605,38528,499,36527,237,84826,417,99423,417,36122,969,82120,747,48521,631,90721,470,42219,366,27117,396,90014,348,88314,524,28814,024,18113,550,810
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |