CTCP Tập đoàn Đầu Tư Lê Gia (kdm)

28.20
-0.20
(-0.70%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,7919821,9888,11215,5744,8377,13822,47910,50214,87326,82836,8765,1871,90321,207
4. Giá vốn hàng bán11,5589551,9377,82015,0264,6686,81221,63110,21514,70626,20435,5815,0021,85020,039
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23327512925481693258482871676241,295185541,168
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2171811828412414245264801,420402365627372284277350458453494
7. Chi phí tài chính16536557535-70-1505,064
-Trong đó: Chi phí lãi vay5130253440
9. Chi phí bán hàng181894
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-3912069552543-1,1062,2354444482341934585339634209444492459327
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,825-179-723-771,1271,895-1,6423423051,439446664-3,165125-29667-94-341,162167
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,799-182-737-771,1181,867-1,6563423021,228624664-3,236153-21867-943481,07346
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,683-182-737-778931,766-1,588273172892624664-3,236153-20554-82788414
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,683-182-737-778931,766-1,588273172892624664-3,236153-20554-82788414

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn63,55056,13856,74557,28472,37673,45574,74272,52673,47079,65279,98972,45575,58178,23476,16182,22883,04383,46858,43272,814
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,0407,5928,0549,05712,3867,7252,2549,5381928,3049,6585,7828,9759,2536,6641,1872,2172,9751,2427,312
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,9764182,5433,7763,0751,6961,61026,482
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,53542,09442,20643,37255,58958,81267,64458,90265,99562,29459,99247,45352,38368,88669,49181,02180,81253,99757,18150,398
IV. Tổng hàng tồn kho6,2266,2454,7733,9836,6304,6934,0034,4894,8936,76316,07711,58355
V. Tài sản ngắn hạn khác22623982288151832503855021,4461,030397211414815,103
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,00020,90220,90220,9195,9285,039845,0955,1055,1125,01011,0755,1826,3206,36122027156424,93419,897
I. Các khoản phải thu dài hạn15,00015,00215,00215,0025,000355,0355,0355,0355,00011,0755,1826,1826,18224,00718,607
II. Tài sản cố định138179220262303412540
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,9005,9005,9005,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18283949607077109261515750
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN78,55077,04077,64678,20378,30478,49474,82777,62178,57584,76484,99983,53080,76384,55382,52282,44983,31384,03283,36692,710
A. Nợ phải trả5657381,1639849602,0421411,3472,5666,2007,3278,4836,2496,9115,0324,4914,5505,0164,62814,813
I. Nợ ngắn hạn5657381,1639849602,0421411,3472,5666,2007,3278,4836,2496,9115,0324,4914,5505,0164,62814,813
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu77,98576,30276,48377,22077,34476,45274,68676,27476,00978,56477,67275,04874,51477,64377,49077,95778,76379,01678,73877,897
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN78,55077,04077,64678,20378,30478,49474,82777,62178,57584,76484,99983,53080,76384,55382,52282,44983,31384,03283,36692,710
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |