Công ty Cổ phần Bất động sản Khải Hoàn Land (khg)

5.50
0.02
(0.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh236,641135,625146,394100,425113,88769,01390,21236,73033,065119,16035,187260,575629,563305,783277,413212,765776,440208,267223,30180,135
4. Giá vốn hàng bán211,04997,82399,87379,03397,98054,33580,86731,25218,09965,923-44,432263,216366,513213,654136,202153,972375,188134,179141,89555,331
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,59237,80246,52021,39315,90714,6799,3455,47713,28011,2565,829-2,641263,04989,961127,92344,930401,25174,08881,40624,804
6. Doanh thu hoạt động tài chính50,76251,86556,74959,06658,98263,79065,19164,56556,41955,003109,109135,266164,43473,45574,03072,98034,22214,70516,04514,862
7. Chi phí tài chính36,87738,08249,46536,59333,20831,10733,08233,83233,40829,22126,27632,49737,37839,48044,13219,62621,57916,68416,41713,669
-Trong đó: Chi phí lãi vay37,61734,05032,40730,93127,50028,20030,70031,73631,28928,55027,36429,80932,54734,56838,86814,35117,24612,35012,21911,918
9. Chi phí bán hàng13,88917,49713,41414,01212,94814,10513,06813,53616,24714,05719,37421,60533,03942,77031,63220,41810,9967,41910,5448,527
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,76311,82510,2759,9789,1409,0047,8866,3918,3487,4828,9257,66812,10713,95615,89715,20010,9888,76610,0669,975
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,82422,26430,11519,87519,59224,25220,49916,28411,69615,49960,36370,856344,95967,210110,29262,666391,91055,92360,4247,495
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,65822,85226,57419,43516,95618,87120,66616,23511,32615,43959,51371,065314,21067,502109,85462,739391,64456,02660,4979,114
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,34218,21820,49015,35813,04914,23016,48012,9527,41812,29447,47856,678251,20353,90887,79049,567313,11744,80048,3207,268
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,34218,21820,49015,35813,04914,23016,48012,9527,41812,29447,47856,678251,20353,90887,79049,567313,11744,80048,3207,268

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,996,6821,808,5271,719,2611,830,5061,726,0141,521,9621,456,3361,780,6361,524,8332,180,0902,209,5242,082,0922,179,1672,013,2611,922,8321,666,9462,216,3511,056,509915,272916,082
I. Tiền và các khoản tương đương tiền94,70156,95474,296163,710106,98329,35117,61414,34770,143264,64046,60870,975195,705114,640254,482133,708563,808113,22962,329122,925
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,25221,14321,14321,14321,14320,00020,00020,00020,083
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,759,0781,663,6361,558,6651,557,6261,456,6201,275,6861,192,6231,491,7201,217,2431,680,2181,891,5691,794,8111,514,2131,353,4171,176,8281,116,1651,258,358936,164842,665760,678
IV. Tổng hàng tồn kho113,84863,31263,31282,213124,917182,369205,010228,899210,628205,923264,879210,792461,331533,556477,088403,266389,92012,396
V. Tài sản ngắn hạn khác8,8033,4811,8455,81316,35114,55621,08925,66926,81929,3096,4685,5147,91811,64914,43513,8074,2657,11610,278
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,993,4685,075,7695,099,4264,860,4604,867,7784,868,8994,874,7084,528,1164,975,9014,781,8564,627,4344,756,5034,865,3505,040,8244,915,6774,950,6214,239,6451,812,5271,777,2661,531,371
I. Các khoản phải thu dài hạn4,729,8704,815,6294,838,8964,599,1664,601,8664,602,0894,605,9004,287,9294,733,8144,538,5824,412,3714,540,8994,648,9404,823,8944,698,2954,734,8224,026,1701,599,9971,564,8371,315,430
II. Tài sản cố định201230264347556584395522649776633725936911934496199217198
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn218,361218,576217,220216,530215,0651,516213,076212,822212,822212,822212,822212,822212,822212,822212,819212,788212,618212,166212,000213,679
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn212,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,03641,33443,04644,41750,29052,70955,33726,84328,61729,6771,6092,0562,6523,1973,6282,5156581482322,261
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,990,1506,884,2966,818,6876,690,9666,593,7926,390,8616,331,0456,308,7526,500,7346,961,9476,836,9586,838,5967,044,5177,054,0856,838,5096,617,5686,455,9962,869,0362,692,5392,447,453
A. Nợ phải trả1,703,8931,610,3961,563,0051,455,7741,371,8731,181,9921,136,4051,130,5921,237,0131,705,6471,592,9551,642,0701,904,6702,165,4422,003,7741,870,6231,758,617788,476656,778682,110
I. Nợ ngắn hạn907,817943,908899,043798,317822,976691,392645,805889,992996,4131,465,0471,592,3471,641,2701,903,8122,161,9421,999,6241,072,6421,196,231573,410442,644469,309
II. Nợ dài hạn796,076666,488663,962657,457548,897490,600490,600240,600240,600240,6006088008583,5004,150797,981562,386215,067214,134212,802
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,286,2575,273,8995,255,6825,235,1925,221,9185,208,8695,194,6405,178,1605,263,7205,256,3005,244,0035,196,5255,139,8474,888,6444,834,7354,746,9454,697,3782,080,5602,035,7611,765,343
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,990,1506,884,2966,818,6876,690,9666,593,7926,390,8616,331,0456,308,7526,500,7346,961,9476,836,9586,838,5967,044,5177,054,0856,838,5096,617,5686,455,9962,869,0362,692,5392,447,453
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |