Công ty Cổ phần Bất động sản Khải Hoàn Land (khg)

5.50
0.02
(0.36%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV236,641135,625146,394100,425113,887619,085309,842404,3201,425,5241,288,142302,970136,650171,055
Giá vốn hàng bán211,04997,82399,87379,03397,980487,778264,434302,805870,340706,593159,86889,14495,550
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV25,59237,80246,52021,39315,907131,30745,40827,725525,864581,549143,10247,50675,505
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh15,82422,26430,11519,87519,59288,07878,02335,275585,128515,752121,18514,34327,585
Tổng lợi nhuận trước thuế15,65822,85226,57419,43516,95684,52070,12334,208554,305517,282121,20313,38022,516
Lợi nhuận sau thuế 12,34218,21820,49015,35813,04966,40754,62625,361442,469413,50496,70610,15616,433
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,34218,21820,49015,35813,04966,40754,62625,361442,469413,50496,70610,15616,433
Tổng tài sản ngắn hạn1,996,6821,808,5271,719,2611,830,5061,726,0141,996,6821,726,2121,860,3332,179,4132,180,695838,340668,970681,608
Tiền mặt94,70156,95474,296163,710106,98394,701106,98350,143195,705563,808161,89119,29324,860
Đầu tư tài chính ngắn hạn20,25221,14321,14321,14321,14320,25221,14320,000
Hàng tồn kho113,84863,31263,31282,213124,917113,848124,917210,628461,459394,783
Tài sản dài hạn4,993,4685,075,7695,099,4264,860,4604,867,7784,993,4684,864,9744,530,4014,865,2324,239,6451,532,183730,775732,199
Tài sản cố định20123026434755620155664981819973618
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản6,990,1506,884,2966,818,6876,690,9666,593,7926,990,1506,591,1866,390,7347,044,6456,420,3402,370,5231,399,7461,413,807
Tổng nợ1,703,8931,610,3961,563,0051,455,7741,371,8731,703,8931,371,3521,225,5261,904,7981,722,962612,449138,377162,594
Vốn chủ sở hữu5,286,2575,273,8995,255,6825,235,1925,221,9185,286,2575,219,8345,165,2085,139,8474,697,3781,758,0751,261,3691,251,213

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.15K0.12K0.06K0.98K1.30K0.55K0.06K0.09K
Giá cuối kỳ6.89K5.55K6.27K4.15K14.39K15K15K15K
Giá / EPS (PE)46.63 (lần)45.66 (lần)111.11 (lần)4.22 (lần)11.09 (lần)27.12 (lần)258.20 (lần)159.57 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5 (lần)8.05 (lần)6.97 (lần)1.31 (lần)3.56 (lần)8.66 (lần)19.19 (lần)15.33 (lần)
Giá sổ sách11.76K11.61K11.49K11.44K14.73K10.06K7.22K7.16K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.59 (lần)0.48 (lần)0.55 (lần)0.36 (lần)0.98 (lần)1.49 (lần)2.08 (lần)2.10 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ449 (Mi)449 (Mi)449 (Mi)449 (Mi)319 (Mi)175 (Mi)175 (Mi)175 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản28.56%26.19%29.11%30.94%33.97%35.37%47.79%48.21%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản71.44%73.81%70.89%69.06%66.03%64.63%52.21%51.79%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn24.38%20.81%19.18%27.04%26.84%25.84%9.89%11.50%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu32.23%26.27%23.73%37.06%36.68%34.84%10.97%12.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn75.62%79.19%80.82%72.96%73.16%74.16%90.11%88.50%
6/ Thanh toán hiện hành219.94%221.19%188.88%114.47%185%214.59%612.74%449.63%
7/ Thanh toán nhanh207.40%205.18%167.50%90.23%151.51%214.59%612.74%449.63%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.43%13.71%5.09%10.28%47.83%41.44%17.67%16.40%
9/ Vòng quay Tổng tài sản8.86%4.70%6.33%20.24%20.06%12.78%9.76%12.10%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn31.01%17.95%21.73%65.41%59.07%36.14%20.43%25.10%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu11.71%5.94%7.83%27.73%27.42%17.23%10.83%13.67%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho428.45%211.69%143.76%188.61%178.98%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.73%17.63%6.27%31.04%32.10%31.92%7.43%9.61%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.95%0.83%0.40%6.28%6.44%4.08%0.73%1.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.26%1.05%0.49%8.61%8.80%5.50%0.81%1.31%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%21%8%51%59%60%11%17%
Tăng trưởng doanh thu99.81%-23.37%-71.64%10.67%325.17%121.71%-20.11%%
Tăng trưởng Lợi nhuận21.57%115.39%-94.27%7%327.59%852.21%-38.20%%
Tăng trưởng Nợ phải trả24.25%11.90%-35.66%10.55%181.32%342.59%-14.89%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.27%1.06%0.49%9.42%167.19%39.38%0.81%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.05%3.14%-9.28%9.72%170.84%69.35%-0.99%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |