Công ty Cổ phần Bất động sản Khải Hoàn Land (khg)

4.69
-0.04
(-0.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.73
4.73
4.74
4.68
635,500
11.6K
0.1K
41.3x
0.5x
1% # 1%
1.2
2,413 Bi
449 Mi
4,394,698
6.0 - 4.9
1,372 Bi
5,222 Bi
26.3%
79.19%
107 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.68 112,500 4.70 34,100
4.67 42,600 4.71 15,900
4.66 54,600 4.72 61,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 45,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.70 (-0.10) 32.2%
VHM 136.00 (4.10) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.80 (-0.15) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.10 (-0.15) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.05 (0.09) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 4.72 -0.03 5,700 5,700
09:20 4.71 -0.04 3,200 8,900
09:22 4.70 -0.05 5,700 14,600
09:24 4.71 -0.04 300 14,900
09:25 4.70 -0.05 7,700 22,600
09:27 4.70 -0.05 2,300 24,900
09:29 4.70 -0.05 500 25,400
09:31 4.71 -0.04 30,000 55,400
09:32 4.70 -0.05 20,000 75,400
09:34 4.70 -0.05 10,000 85,400
09:35 4.74 -0.01 83,800 169,200
09:36 4.70 -0.05 22,100 191,300
09:37 4.70 -0.05 500 191,800
09:39 4.70 -0.05 36,400 228,200
09:40 4.70 -0.05 14,000 242,200
09:46 4.70 -0.05 500 242,700
09:48 4.70 -0.05 15,000 257,700
09:49 4.73 -0.02 25,000 282,700
09:52 4.73 -0.02 10,000 292,700
09:53 4.73 -0.02 5,000 297,700
09:58 4.70 -0.05 5,000 302,700
09:59 4.70 -0.05 3,000 305,700
10:10 4.68 -0.07 19,500 325,200
10:12 4.69 -0.06 600 325,800
10:13 4.69 -0.06 8,300 334,100
10:15 4.70 -0.05 1,000 335,100
10:23 4.70 -0.05 500 335,600
10:29 4.70 -0.05 500 336,100
10:31 4.69 -0.06 11,200 347,300
10:33 4.69 -0.06 2,700 350,000
10:34 4.69 -0.06 5,300 355,300
10:35 4.69 -0.06 800 356,100
10:38 4.68 -0.07 4,100 360,200
10:43 4.70 -0.05 25,000 385,200
10:44 4.69 -0.06 50,100 435,300
10:45 4.69 -0.06 105,200 540,500
10:46 4.69 -0.06 70,000 610,500
10:48 4.69 -0.06 25,000 635,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0 (1.29) 0% 321.15 (0.41) 0%
2022 2,600 (1.43) 0% 800 (0.44) 0%
2023 1,660 (0.26) 0% 480 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV236,641135,625146,394100,425619,085309,842404,3201,425,5241,288,142302,970136,650171,055
Tổng lợi nhuận trước thuế15,65822,85226,57419,43584,52070,12334,208554,305517,282121,20313,38022,516
Lợi nhuận sau thuế 12,34218,21820,49015,35866,40754,62625,361442,469413,50496,70610,15616,433
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,34218,21820,49015,35866,40754,62625,361442,469413,50496,70610,15616,433
Tổng tài sản6,990,1506,884,2966,818,6876,690,9666,990,1506,591,1866,390,7347,044,6456,420,3402,370,5231,399,7461,413,807
Tổng nợ1,703,8931,610,3961,563,0051,455,7741,703,8931,371,3521,225,5261,904,7981,722,962612,449138,377162,594
Vốn chủ sở hữu5,286,2575,273,8995,255,6825,235,1925,286,2575,219,8345,165,2085,139,8474,697,3781,758,0751,261,3691,251,213


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |