Công ty Cổ phần Bất động sản Khải Hoàn Land (khg)

4.68
-0.07
(-1.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.75
4.76
4.76
4.67
1,530,600
11.6K
0.1K
41.3x
0.5x
1% # 1%
1.2
2,413 Bi
449 Mi
4,394,698
6.0 - 4.9
1,372 Bi
5,222 Bi
26.3%
79.19%
107 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.67 14,800 4.68 10,500
4.66 26,800 4.69 38,500
4.65 12,800 4.70 28,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 229,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 4.76 0.01 25,000 25,000
09:19 4.75 0 6,300 31,300
09:20 4.74 -0.01 6,600 37,900
09:25 4.73 -0.02 5,500 43,400
09:26 4.73 -0.02 200 43,600
09:27 4.73 -0.02 35,200 78,800
09:28 4.73 -0.02 5,200 84,000
09:29 4.73 -0.02 18,000 102,000
09:31 4.72 -0.03 1,300 103,300
09:32 4.73 -0.02 7,000 110,300
09:33 4.73 -0.02 100 110,400
09:36 4.73 -0.02 10,000 120,400
09:40 4.73 -0.02 3,000 123,400
09:41 4.73 -0.02 2,000 125,400
09:42 4.73 -0.02 17,000 142,400
09:43 4.72 -0.03 1,500 143,900
09:44 4.74 -0.01 33,000 176,900
09:45 4.73 -0.02 12,000 188,900
09:46 4.73 -0.02 100 189,000
09:50 4.73 -0.02 1,500 190,500
09:55 4.73 -0.02 100 190,600
09:57 4.73 -0.02 100 190,700
09:58 4.72 -0.03 21,300 212,000
09:59 4.72 -0.03 3,000 215,000
10:10 4.70 -0.05 105,300 320,300
10:12 4.70 -0.05 400 320,700
10:14 4.70 -0.05 400 321,100
10:15 4.69 -0.06 1,000 322,100
10:16 4.69 -0.06 100 322,200
10:17 4.68 -0.07 900 323,100
10:19 4.70 -0.05 5,100 328,200
10:21 4.69 -0.06 300 328,500
10:25 4.69 -0.06 900 329,400
10:29 4.69 -0.06 4,000 333,400
10:32 4.68 -0.07 1,600 335,000
10:36 4.69 -0.06 5,200 340,200
10:40 4.69 -0.06 25,000 365,200
10:41 4.69 -0.06 27,500 392,700
10:42 4.69 -0.06 10,200 402,900
10:43 4.70 -0.05 7,100 410,000
10:44 4.69 -0.06 5,900 415,900
10:46 4.69 -0.06 600 416,500
10:47 4.70 -0.05 200 416,700
10:52 4.70 -0.05 100 416,800
10:55 4.70 -0.05 11,000 427,800
10:57 4.70 -0.05 400 428,200
11:10 4.70 -0.05 25,200 453,400
11:11 4.75 0 60,000 513,400
11:13 4.73 -0.02 2,000 515,400
11:16 4.73 -0.02 5,000 520,400
11:17 4.72 -0.03 1,000 521,400
11:23 4.72 -0.03 100 521,500
13:10 4.70 -0.05 186,400 707,900
13:11 4.70 -0.05 37,000 744,900
13:12 4.70 -0.05 6,000 750,900
13:13 4.70 -0.05 35,400 786,300
13:14 4.70 -0.05 30,100 816,400
13:15 4.70 -0.05 12,000 828,400
13:17 4.70 -0.05 5,000 833,400
13:19 4.70 -0.05 200 833,600
13:20 4.69 -0.06 20,000 853,600
13:22 4.69 -0.06 10,000 863,600
13:23 4.68 -0.07 40,000 903,600
13:25 4.67 -0.08 20,100 923,700
13:27 4.70 -0.05 2,000 925,700
13:28 4.70 -0.05 10,000 935,700
13:29 4.69 -0.06 200 935,900
13:30 4.69 -0.06 200 936,100
13:33 4.69 -0.06 600 936,700
13:36 4.69 -0.06 700 937,400
13:37 4.69 -0.06 29,300 966,700
13:38 4.68 -0.07 12,100 978,800
13:41 4.70 -0.05 700 979,500
13:46 4.69 -0.06 3,000 982,500
13:50 4.68 -0.07 200 982,700
13:54 4.68 -0.07 5,000 987,700
13:56 4.68 -0.07 6,400 994,100
14:10 4.68 -0.07 1,500 995,600
14:11 4.68 -0.07 19,300 1,014,900
14:12 4.68 -0.07 700 1,015,600
14:15 4.69 -0.06 300 1,015,900
14:16 4.68 -0.07 2,800 1,018,700
14:17 4.68 -0.07 200 1,018,900
14:21 4.68 -0.07 34,100 1,053,000
14:22 4.68 -0.07 800 1,053,800
14:23 4.67 -0.08 22,900 1,076,700
14:28 4.67 -0.08 1,600 1,078,300
14:30 4.67 -0.08 17,300 1,095,600
14:31 4.67 -0.08 9,400 1,105,000
14:32 4.67 -0.08 10,800 1,115,800
14:33 4.42 -0.33 20,300 1,136,100
14:49 4.68 -0.07 394,500 1,530,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0 (1.29) 0% 321.15 (0.41) 0%
2022 2,600 (1.43) 0% 800 (0.44) 0%
2023 1,660 (0.26) 0% 480 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV236,641135,625146,394100,425619,085309,842404,3201,425,5241,288,142302,970136,650171,055
Tổng lợi nhuận trước thuế15,65822,85226,57419,43584,52070,12334,208554,305517,282121,20313,38022,516
Lợi nhuận sau thuế 12,34218,21820,49015,35866,40754,62625,361442,469413,50496,70610,15616,433
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,34218,21820,49015,35866,40754,62625,361442,469413,50496,70610,15616,433
Tổng tài sản6,990,1506,884,2966,818,6876,690,9666,990,1506,591,1866,390,7347,044,6456,420,3402,370,5231,399,7461,413,807
Tổng nợ1,703,8931,610,3961,563,0051,455,7741,703,8931,371,3521,225,5261,904,7981,722,962612,449138,377162,594
Vốn chủ sở hữu5,286,2575,273,8995,255,6825,235,1925,286,2575,219,8345,165,2085,139,8474,697,3781,758,0751,261,3691,251,213


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |