CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa (khw)

33
1
(3.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh108,469128,527119,45599,893106,485121,965113,23993,868100,332105,31498,99981,33992,63689,79481,32870,87689,73570,01179,53270,394
4. Giá vốn hàng bán79,54296,48790,61579,28580,48989,41283,76473,27683,76879,38376,90466,15679,80671,93566,21462,32176,73157,32268,44662,338
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,91731,96428,83920,60825,99032,54329,47120,58916,56425,92422,08515,18312,82617,85015,1148,55513,00212,68911,0768,056
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9041,7401,8793683,2103891,2223302,2162,0844835991,2801,2051,0883311,0262541,79581
7. Chi phí tài chính3172,4049472,0567021,5669711,3493705841,2191,2496422811,970936-7901,0661,454890
-Trong đó: Chi phí lãi vay3172,4049472,0567021,5669711,3493705841,2191,2496422811,970936-7901,0661,727890
9. Chi phí bán hàng150150152150150150150150150150164150150150150150300
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8302,9453,6422,5943,7872,8552,4752,3627,1902,1222,1862,0083,8592,2792,0922,0352,2061,4952,1731,994
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,67428,20425,97916,17524,56128,51227,09717,05911,07125,15319,01312,3749,44216,34611,9905,76512,46110,2328,9445,252
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,72028,89326,69316,18124,87628,99227,03517,42511,06325,58819,01513,0199,13516,42012,0055,77012,17810,3958,9775,269
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,90525,89823,89314,54322,22625,90123,84815,6299,77222,86017,03111,6858,00614,61110,7325,15810,5409,2838,0194,718
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,90525,89823,89314,54322,22625,90123,84815,6299,77222,86017,03111,6858,00614,61110,7325,15810,5409,2838,0194,718

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn198,728190,519217,632188,233175,722173,932195,340170,996167,238150,208169,963135,075134,813165,533156,019138,244149,202177,130170,023165,501
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,7267,17023,1314,1096,6206,76134,0975,8985,91210,88629,8203,8756,85241,44930,11816,72413,94622,21618,00119,154
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,717104,692114,770113,73799,87989,17778,60687,09387,00668,69563,27862,90456,33756,25256,00056,00056,00053,00058,00064,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn49,81154,37955,37143,64645,60450,85554,30648,42348,04444,52044,11639,55940,06436,69438,56934,65045,05356,21947,79639,390
IV. Tổng hàng tồn kho24,47324,27824,36026,74023,62026,49728,11529,58326,25326,04732,57628,43730,59431,06231,14130,38732,78945,68445,70442,758
V. Tài sản ngắn hạn khác6422162461173299967761904831,41412523198
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn432,701421,839428,285427,688438,595425,232393,536372,682374,817374,664375,037376,302375,360368,876373,347368,929367,860335,285349,946351,279
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định392,400385,955393,306395,365407,014389,832336,381339,656339,231332,611340,548339,016343,554337,062344,884302,500306,880306,312288,549304,824
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,9178,5057,4753,9424,8068,95630,3315,7367,81314,0546,28310,1234,6574,3932,52440,65236,1414,42336,75322,388
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,3853,3783,5044,3812,7752,4442,8233,2913,7733,9994,2063,1633,1493,4221,9391,77783954964467
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN631,429612,358645,917615,921614,317599,164588,876543,678542,055524,872545,000511,376510,174534,409529,366507,174517,062512,415519,969516,780
A. Nợ phải trả207,403212,237223,138265,665217,141224,214204,420218,477189,570182,159225,147171,378181,938211,771195,338212,286195,630201,771218,608218,779
I. Nợ ngắn hạn82,65095,440109,11891,94996,84192,29298,87180,836101,09975,502123,62182,60392,61071,82094,948100,49991,48679,23595,76376,585
II. Nợ dài hạn124,753116,797114,021173,716120,300131,922105,549137,64188,472106,657101,52788,77589,328139,950100,390111,787104,144122,536122,844142,194
B. Nguồn vốn chủ sở hữu424,026400,121422,779350,255397,176374,950384,456325,201352,485342,713319,853339,998328,235322,639334,028294,888321,432310,644301,362298,001
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN631,429612,358645,917615,921614,317599,164588,876543,678542,055524,872545,000511,376510,174534,409529,366507,174517,062512,415519,969516,780
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |