Ngân hàng TMCP Kiên Long (klb)

11.25
0.25
(2.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Thu nhập lãi thuần3,767,5703,191,2262,038,1062,091,5211,930,960952,4291,007,870974,8711,041,632785,937822,560793,7171,034,3591,078,097877,264
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự8,397,1367,111,2467,779,4295,376,2515,449,1393,932,6113,897,8683,171,6362,908,7032,294,0052,109,6962,094,8462,389,1272,721,7582,352,900
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-4,629,566-3,920,020-5,741,323-3,284,730-3,518,179-2,980,182-2,889,998-2,196,765-1,867,071-1,508,068-1,287,136-1,301,129-1,354,768-1,643,661-1,475,636
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ897,705480,475512,733396,044255,65086,97976,45655,95948,10224,9819,047-363676-2,32851,665
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ952,219574,628556,312422,695273,173103,45393,31073,86960,05731,81213,5966,0037,0187,24572,105
Chi phí hoạt động dịch vụ-54,514-94,153-43,579-26,651-17,523-16,474-16,854-17,910-11,955-6,831-4,549-6,366-6,342-9,573-20,439
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối88,41842,00959,19634,98128,27425,23728,63111,6263,6336,483-11,064-1,2464291,9162,152
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh63,241-29,907-23,328
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư1,18625,60882,4507,81863,73777,16761,938116,790-4,13366,1128,644966-58,180
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác409,164217,26389,91982,91438,53398,57527,07996,19237,47534,65813,3344,15713,26759,7783,243
Thu nhập từ hoạt động khác426,942224,59695,76488,56555,444107,36635,287105,02453,25249,61624,29623,20714,74661,5693,591
Chi phí hoạt động khác-17,778-7,333-5,845-5,651-16,911-8,791-8,208-8,832-15,777-14,958-10,962-19,050-1,479-1,791-348
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần1,7098918357244457,1746,7214,28572,8738444,153
Chi phí hoạt động-2,080,859-2,021,575-1,645,837-1,459,022-1,227,211-1,085,478-1,041,601-928,436-806,203-681,680-571,923-525,316-587,587-567,691-354,347
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng3,146,4251,935,0061,136,5671,154,2561,091,652155,800161,208327,726320,951243,665277,319276,201475,837540,708560,803
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-823,729-822,948-417,920-472,393-81,6472,410-75,287-37,644-68,757-92,029-65,659-42,489-82,430-72,955-36,032
Tổng lợi nhuận trước thuế2,322,6961,112,058718,647681,8631,010,005158,21085,921290,082252,194151,636211,660233,711393,407467,753524,771
Chi phí thuế TNDN-466,518-224,564-144,663-137,342-239,732-31,892-18,247-58,193-50,501-30,646-46,425-57,799-79,981-116,727-130,155
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-466,518-224,444-143,478-137,342-239,732-31,892-18,247-58,193-50,501-30,646-46,425-57,799-79,981-116,727-130,155
Chi phí thuế TNDN giữ lại-120-1,185
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp1,856,178887,494573,984544,521770,273126,31867,674231,889201,693120,990165,235175,913313,427351,026394,616
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi1,856,178887,494573,984544,521770,273126,31867,674231,889201,693120,990165,235175,913313,427351,026394,616

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |