CTCP Mirae (kmr)

2.26
-0.03
(-1.31%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh294,459411,624493,679598,975494,513416,928544,950424,247379,770365,161355,274346,830338,397349,395363,540405,164189,933170,718131,13385,437
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13120917151593031,1141,3222,0524685181,0097
3. Doanh thu thuần (1)-(2)294,459411,624493,679598,962494,513416,928544,830424,238379,769364,446355,115346,527337,283348,073361,487404,696189,415169,709131,12685,437
4. Giá vốn hàng bán242,095355,488427,501527,096418,959361,016470,749353,278300,923294,774276,392278,749270,986279,614294,661292,064123,134125,87792,49569,544
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,36456,13666,17871,86675,55455,91274,08170,96078,84669,67278,72267,77866,29768,45966,827112,63366,28143,83238,63115,893
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5066,0324,3984,7942,7422,3131,6451,9081,0471,9613,2362,6642,5348,51413,8879,8689,7131,176774222
7. Chi phí tài chính9,79213,88214,08413,85015,20619,04215,55213,35810,3678,4949,1789,47012,48725,66823,46623,90416,34913,5315,4354,901
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,01711,87512,07310,94712,62415,65313,56910,6269,4747,0456,4957,48318,89616,97515,75110,4474,7176,2994,7354,028
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,31217,93919,74326,79829,11822,73832,62223,85523,55720,83321,76022,54722,35423,20026,26523,8338,2076,3735,2744,157
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,64319,66821,18323,92120,23718,06824,87131,30535,80030,58933,57431,8385,88049,73727,58023,85714,6518,6975,7794,831
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,12410,67815,56612,09213,735-1,6242,6804,35010,16911,71717,4466,58628,109-21,6313,40350,90736,78916,40622,9162,226
12. Thu nhập khác10897712713,76511,5836,1157,5543,7592,7493,3235718,7916481,5188,737496195241,1144,202
13. Chi phí khác2,7462,0812,9453,1271,9822,5332,2187087763,6793,1616,7532,1931,1584,026549791209922660
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,638-1,104-2,81810,6389,6013,5825,3363,0511,973-356-2,5902,038-1,5453604,711-53-596-1851923,541
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,4869,57412,74822,72923,3361,9588,0167,40112,14211,36114,8568,62526,564-21,2718,11550,85436,19216,22123,1085,767
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,4152,7192,9335,8825,2631,7763,7803,6434,1674,1655,6874,3583,9541,1841,76515,0408,1471,4042,232
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,251-2413,337-8,3652,412-636-1,435
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,4152,7192,9335,8825,2631,7763,7803,6434,1674,16512,9384,1177,290-7,1814,17814,4046,7121,4042,232
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,1961,9184,50719,274-14,0903,93736,45029,48114,81720,8765,767
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,1961,9184,50719,274-14,0903,93736,45029,48114,81720,8765,767

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |