CTCP Mirae (kmr)

2.26
-0.03
(-1.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.29
2.29
2.29
2.26
11,800
11.4K
0.1K
23.3x
0.3x
1% # 1%
0.9
172 Bi
57 Mi
27,331
3.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.26 100 2.27 100
2.25 300 2.28 300
2.24 200 2.29 10,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.00 (-0.55) 20.7%
TCM 16.60 (-0.20) 18.5%
STK 7.94 (0.30) 14.0%
TNG 16.10 (-0.40) 13.3%
GIL 7.60 (-0.10) 10.1%
TTF 1.48 (-0.08) 6.1%
ADS 8.04 (-0.05) 3.7%
GDT 15.80 (-0.10) 3.0%
SAV 12.50 (0.00) 2.7%
EVE 8.32 (-0.01) 2.4%
TVT 14.60 (-0.55) 2.0%
X20 10.50 (-0.20) 1.5%
KMR 2.26 (-0.03) 1.1%
TDT 7.10 (0.20) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 2.29 0 700 700
10:10 2.29 0 1,100 1,800
10:24 2.27 -0.02 100 1,900
10:40 2.29 0 100 2,000
13:19 2.28 -0.01 200 2,200
13:20 2.28 -0.01 300 2,500
13:45 2.28 -0.01 700 3,200
13:47 2.27 -0.02 1,400 4,600
13:49 2.28 -0.01 1,100 5,700
13:57 2.27 -0.02 2,000 7,700
13:58 2.28 -0.01 100 7,800
14:10 2.27 -0.02 1,000 8,800
14:14 2.27 -0.02 1,000 9,800
14:22 2.28 -0.01 200 10,000
14:29 2.27 -0.02 1,300 11,300
14:33 2.26 -0.03 500 11,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 377 (0.38) 0% 14.58 (0.01) 0%
2018 449.20 (0.42) 0% 17.29 (0.00) 0%
2019 551.08 (0.55) 0% 34.49 (0.00) 0%
2020 553.38 (0.42) 0% 6.84 (0.00) 0%
2021 493.50 (0.49) 0% 18.49 (0.02) 0%
2022 540.55 (0.60) 0% 24.49 (0.02) 0%
2023 486 (0.28) 0% 22 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV62,68154,36869,738107,671294,459411,624493,679598,975494,513416,928544,950424,247379,770365,161
Tổng lợi nhuận trước thuế7,089-4891,1966908,4869,57412,74822,72923,3361,9588,0167,40112,14211,361
Lợi nhuận sau thuế 5,165-4897046906,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,165-4897046906,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,196
Tổng tài sản812,493808,201832,849853,616812,493860,574879,404926,7521,074,9831,105,292995,189913,122804,375705,076
Tổng nợ160,264161,138185,297206,046160,264213,694238,362293,803457,038505,366394,756316,257210,111188,397
Vốn chủ sở hữu652,229647,064647,553647,570652,229646,880641,043632,949617,945599,927600,433596,865594,264516,679


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |