CTCP Mirae (kmr)

2.62
-0.05
(-1.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.67
2.67
2.68
2.60
32,300
11.4K
0.1K
23.3x
0.3x
1% # 1%
0.9
172 Bi
57 Mi
27,331
3.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.62 200 2.65 100
2.61 1,200 2.66 300
2.60 9,300 2.67 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 33.70 (0.00) 20.7%
TCM 20.25 (0.00) 18.5%
STK 11.10 (-0.20) 14.0%
TNG 18.90 (-0.10) 13.3%
GIL 11.65 (-0.10) 10.1%
TTF 2.24 (0.01) 6.1%
ADS 9.16 (0.04) 3.7%
GDT 18.00 (-0.05) 3.0%
SAV 13.40 (0.75) 2.7%
EVE 9.13 (-0.12) 2.4%
TVT 15.90 (0.85) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.62 (-0.05) 1.1%
TDT 7.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 2.67 0 900 900
09:40 2.68 0.01 100 1,000
09:45 2.64 -0.03 5,000 6,000
09:47 2.68 0.01 100 6,100
10:10 2.65 -0.02 5,000 11,100
10:13 2.68 0.01 100 11,200
10:15 2.68 0.01 5,100 16,300
10:43 2.60 -0.07 4,000 20,300
10:44 2.60 -0.07 200 20,500
10:47 2.60 -0.07 5,800 26,300
10:48 2.68 0.01 100 26,400
14:10 2.65 -0.02 200 26,600
14:12 2.65 -0.02 100 26,700
14:15 2.65 -0.02 100 26,800
14:16 2.60 -0.07 1,800 28,600
14:24 2.65 -0.02 400 29,000
14:26 2.66 -0.01 100 29,100
14:29 2.65 -0.02 400 29,500
14:45 2.62 -0.05 2,800 32,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 377 (0.38) 0% 14.58 (0.01) 0%
2018 449.20 (0.42) 0% 17.29 (0.00) 0%
2019 551.08 (0.55) 0% 34.49 (0.00) 0%
2020 553.38 (0.42) 0% 6.84 (0.00) 0%
2021 493.50 (0.49) 0% 18.49 (0.02) 0%
2022 540.55 (0.60) 0% 24.49 (0.02) 0%
2023 486 (0.28) 0% 22 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV62,68154,36869,738107,671294,459411,624493,679598,975494,513416,928544,950424,247379,770365,161
Tổng lợi nhuận trước thuế7,089-4891,1966908,4869,57412,74822,72923,3361,9588,0167,40112,14211,361
Lợi nhuận sau thuế 5,165-4897046906,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,165-4897046906,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,196
Tổng tài sản812,493808,201832,849853,616812,493860,574879,404926,7521,074,9831,105,292995,189913,122804,375705,076
Tổng nợ160,264161,138185,297206,046160,264213,694238,362293,803457,038505,366394,756316,257210,111188,397
Vốn chủ sở hữu652,229647,064647,553647,570652,229646,880641,043632,949617,945599,927600,433596,865594,264516,679


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |