CTCP Mirae (kmr)

2.73
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV62,68154,36869,738107,67197,603294,459411,624493,679598,975494,513416,928544,950424,247379,770365,161
Giá vốn hàng bán46,98944,54654,49096,07081,972242,095355,488427,501527,096418,959361,016470,749353,278300,923294,774
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15,6929,82315,24811,60115,63152,36456,13666,17871,86675,55455,91274,08170,96078,84669,672
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,5833301,4131,7974,76011,12410,67815,56612,09213,735-1,6242,6804,35010,16911,717
Tổng lợi nhuận trước thuế7,089-4891,1966904,6288,4869,57412,74822,72923,3361,9588,0167,40112,14211,361
Lợi nhuận sau thuế 5,165-4897046903,7646,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,165-4897046903,7646,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,196
Tổng tài sản ngắn hạn577,094587,554602,052659,460656,350577,094656,635663,047675,733788,810775,129626,757524,384406,086319,771
Tiền mặt10,9177,49910,86615,23219,04310,91719,04332,79424,57722,19339,59916,32518,10831,73624,461
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho370,395401,573399,398455,163470,614370,395470,614457,648486,417596,830574,971455,200372,501256,430167,869
Tài sản dài hạn235,399220,647230,797194,156203,960235,399203,938216,358251,019286,174330,163368,432388,738398,289385,305
Tài sản cố định216,671201,408212,160175,658187,634216,671185,785196,601228,877265,306305,515345,922326,529373,466356,726
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản812,493808,201832,849853,616860,310812,493860,574879,404926,7521,074,9831,105,292995,189913,122804,375705,076
Tổng nợ160,264161,138185,297206,046212,976160,264213,694238,362293,803457,038505,366394,756316,257210,111188,397
Vốn chủ sở hữu652,229647,064647,553647,570647,335652,229646,880641,043632,949617,945599,927600,433596,865594,264516,679

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.11K0.12K0.17K0.30K0.32KK0.07K0.07K0.14K0.15K0.04K0.11K0.56KK0.12K1.23K2.79K1.40K1.57K0.43KK
Giá cuối kỳ2.96K3.25K3.53K2.76K9.90K2.95K2.84K3.29K4.30K4.93K4.50K6.45K5.87K2.56K2.34K6.32K8.37K3.58K60K60K60K
Giá / EPS (PE)27.73 (lần)26.97 (lần)20.46 (lần)9.32 (lần)31.16 (lần)921.98 (lần)38.14 (lần)49.80 (lần)30.67 (lần)33.49 (lần)114.69 (lần)57.81 (lần)10.48 (lần) (lần)19.29 (lần)5.15 (lần)3 (lần)2.55 (lần)38.19 (lần)138.24 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.57 (lần)0.45 (lần)0.41 (lần)0.26 (lần)1.14 (lần)0.40 (lần)0.30 (lần)0.44 (lần)0.64 (lần)0.66 (lần)0.62 (lần)0.75 (lần)0.60 (lần)0.25 (lần)0.21 (lần)0.46 (lần)0.47 (lần)0.22 (lần)6.08 (lần)9.33 (lần)9.94 (lần)
Giá sổ sách11.47K11.37K11.27K11.13K10.86K10.55K10.56K10.49K10.45K10.57K10.43K12.60K12.99K12.46K13.64K14.53K34.39K17.63K12.59K5.30K4.87K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.26 (lần)0.29 (lần)0.31 (lần)0.25 (lần)0.91 (lần)0.28 (lần)0.27 (lần)0.31 (lần)0.41 (lần)0.47 (lần)0.43 (lần)0.51 (lần)0.45 (lần)0.21 (lần)0.17 (lần)0.43 (lần)0.24 (lần)0.20 (lần)4.77 (lần)11.31 (lần)12.31 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)40 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)32 (Mi)30 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.03%76.30%75.40%72.91%73.38%70.13%62.98%57.43%50.48%45.35%42.27%43.39%41.33%56.49%61.19%53.81%40.46%36.49%46.30%26.28%19.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.97%23.70%24.60%27.09%26.62%29.87%37.02%42.57%49.52%54.65%57.73%56.61%58.67%43.51%38.81%46.19%59.54%63.51%53.70%73.72%80.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn19.72%24.83%27.10%31.70%42.52%45.72%39.67%34.63%26.12%26.72%24.05%22.66%25.53%28.93%28.99%29.55%30.15%30.77%30.12%57.53%53.96%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu24.57%33.03%37.18%46.42%73.96%84.24%65.75%52.99%35.36%36.46%31.67%29.30%34.27%40.71%40.83%41.95%43.16%44.45%43.09%135.49%117.21%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn80.28%75.17%72.90%68.30%57.48%54.28%60.33%65.37%73.88%73.28%75.95%77.34%74.47%71.07%71.01%70.45%69.85%69.23%69.88%42.47%46.04%
6/ Thanh toán hiện hành363.95%310.22%283.02%233.97%175.23%155.94%162.79%168.71%204.03%187.32%192.29%192.42%162.20%198.15%219.46%193.17%148.76%121.99%175.53%52.77%43.67%
7/ Thanh toán nhanh130.36%87.88%87.67%65.55%42.65%40.27%44.56%48.87%75.19%88.98%77.03%80.29%64%85.58%150.80%151.69%110.26%101.21%152.06%37.50%36.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.88%9%14%8.51%4.93%7.97%4.24%5.83%15.95%14.33%8.44%7.08%13.31%5.30%1.93%8.27%7.56%2.38%76.86%2.64%2.01%
9/ Vòng quay Tổng tài sản36.24%47.83%56.14%64.63%46%37.72%54.76%46.46%47.21%51.79%52.90%52.71%56.41%57.91%58.30%66.06%36.53%63.47%54.79%51.48%57.02%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn51.02%62.69%74.46%88.64%62.69%53.79%86.95%80.90%93.52%114.19%125.15%121.47%136.48%102.51%95.27%122.75%90.27%173.92%118.34%195.93%289.99%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu45.15%63.63%77.01%94.63%80.03%69.50%90.76%71.08%63.91%70.67%69.66%68.15%75.74%81.49%82.10%93.77%52.29%91.68%78.40%121.23%123.86%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho65.36%75.54%93.41%108.36%70.20%62.79%103.42%94.84%117.35%175.60%162.42%167.54%180.51%144.40%246.82%412.08%226.09%752.76%624.16%550.97%1,500.44%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.06%1.67%1.99%2.81%3.65%0.04%0.78%0.89%2.10%1.97%0.54%1.30%5.70%-4.03%1.08%9%15.52%8.68%15.92%6.75%-8.45%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.75%0.80%1.12%1.82%1.68%0.02%0.43%0.41%0.99%1.02%0.29%0.68%3.21%%0.63%5.94%5.67%5.51%8.72%3.48%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.93%1.06%1.53%2.66%2.92%0.03%0.71%0.63%1.34%1.39%0.38%0.89%4.31%%0.89%8.44%8.12%7.96%12.48%8.18%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%2%2%3%4%%1%1%3%2%1%2%7%-5%1%12%24%12%23%8%-10%
Tăng trưởng doanh thu-28.46%-16.62%-17.58%21.12%18.61%-23.49%28.45%11.71%4%2.78%2.43%2.49%-3.15%-3.89%-10.27%113.32%11.26%30.19%53.49%6.55%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-11.42%-30.17%-41.74%-6.78%9,829.67%-95.70%12.72%-52.88%10.83%275.18%-57.44%-76.62%-236.79%-457.89%-89.20%23.64%98.97%-29.02%261.99%-185.13%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-25%-10.35%-18.87%-35.72%-9.56%28.02%24.82%50.52%11.53%16.62%8.34%-2.62%-12.27%-3.46%-0.25%15.62%89.39%14.84%-24.51%25.83%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.83%0.91%1.28%2.43%3%-0.08%0.60%0.44%15.02%1.30%0.21%13.92%4.20%-3.17%2.48%18.96%95.06%11.33%137.35%8.86%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.59%-2.14%-5.11%-13.79%-2.74%11.06%8.99%13.52%14.08%4.99%2.06%9.69%-0.57%-3.25%1.67%17.95%93.32%12.39%44.22%18.02%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |