CTCP KOSY (kos)

39.15
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,312,0573,320,4733,313,1103,292,1653,285,8933,314,0623,275,3393,254,0483,342,9432,747,7302,798,0432,470,4392,365,5722,435,0282,320,4282,257,7061,875,2221,949,3481,782,1471,682,092
I. Tiền và các khoản tương đương tiền41,75913,4048,2674,4503,5973,95010,5632,88245,75313,7824,27310,21215,14626,80146,56780,20919,76629,71312,04012,876
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,66321,36919,84914,84915,25813,58111,80711,80711,28511,27910,78910,77611,04424,4406,9865,0845,0847,0803804,110
III. Các khoản phải thu ngắn hạn702,407724,081733,620743,654764,637773,240779,083858,824956,5631,078,3321,190,7541,097,3801,017,5681,119,7651,061,7681,104,758795,4271,094,446977,711884,613
IV. Tổng hàng tồn kho2,537,9522,546,7012,535,6192,501,4002,473,7832,494,2212,438,6632,342,1632,287,9561,607,6831,563,8421,325,8931,295,4511,240,6611,179,5141,054,4231,035,008803,299775,070765,022
V. Tài sản ngắn hạn khác7,27414,91815,75427,81228,61829,07035,22238,37241,38836,65328,38526,17826,36323,36025,59113,23119,93714,81016,94715,471
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,530,3091,433,2671,430,3191,459,1651,467,6451,494,1391,504,9921,485,8591,495,2821,519,5931,529,9171,540,477757,049226,161290,354290,739312,870104,164103,382236,781
I. Các khoản phải thu dài hạn404040404040404040404040404040404040
II. Tài sản cố định1,062,6551,075,9911,067,9101,091,6071,094,9381,116,3691,122,0731,106,1861,111,2341,132,2931,137,5851,143,74419,92619,86921,32621,76923,24924,73424,74225,082
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,1021,1021,1021,1021,1021,1021,1021,1021,102548
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn340,275229,275229,275229,275229,275229,275229,275229,275229,275229,075229,665229,665736,414206,120268,770268,770289,27079,02078,120211,030
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,6854,0214,8705,7346,5987,3768,2397087981,0681,2251,341121132218160312371520669
VII. Lợi thế thương mại118,552122,837127,122131,407135,692139,977144,262148,547152,832157,117161,402165,687
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,842,3664,753,7404,743,4294,751,3304,753,5394,808,2014,780,3304,739,9074,838,2254,267,3234,327,9604,010,9163,122,6222,661,1892,610,7822,548,4452,188,0932,053,5131,885,5291,918,873
A. Nợ phải trả2,511,0702,422,7932,423,8802,442,0042,447,3592,507,6692,484,5342,449,9692,552,9931,984,2042,047,7311,743,531865,291926,485878,796820,0991,026,343907,657741,479776,007
I. Nợ ngắn hạn1,411,7671,356,0691,286,4741,203,6281,357,7891,332,1741,249,0061,200,1191,301,1111,073,6761,160,8411,006,187665,756644,471606,884545,310712,890454,875300,982483,906
II. Nợ dài hạn1,099,3031,066,7241,137,4051,238,3761,089,5691,175,4951,235,5281,249,8501,251,883910,527886,890737,344199,535282,014271,912274,789313,453452,782440,497292,101
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,331,2952,330,9462,319,5502,309,3262,306,1802,300,5322,295,7962,289,9382,285,2322,283,1202,280,2292,267,3852,257,3301,734,7041,731,9861,728,3461,161,7501,145,8561,144,0501,142,866
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,842,3664,753,7404,743,4294,751,3304,753,5394,808,2014,780,3304,739,9074,838,2254,267,3234,327,9604,010,9163,122,6222,661,1892,610,7822,548,4452,188,0932,053,5131,885,5291,918,873
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |