CTCP Đường Kon Tum (kts)

18.80
-0.60
(-3.09%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh333,833381,153515,988261,391210,425192,517145,903537,586436,813235,088293,250190,855295,480313,713314,495154,422108,54848,019
2. Các khoản giảm trừ doanh thu299
3. Doanh thu thuần (1)-(2)333,833381,153515,988261,391210,425192,517145,903537,586436,813235,088292,951190,855295,480313,713314,495154,422108,54848,019
4. Giá vốn hàng bán280,516297,572448,248223,822187,865169,434130,717516,439389,477190,276255,050182,838261,517259,890220,408102,65484,68741,632
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,31783,58267,74037,56822,56023,08215,18621,14647,33644,81237,9018,01733,96353,82394,08751,76823,8616,387
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3112,6622,5867,5689,5675,0032,5416,5018,9333,8262,9562651,1071,0586,3233,2821,6102,401
7. Chi phí tài chính17,90420,95922,59425,10417,18917,0786,6089,0846,8721281,9262,0572,6811,8431,3061,7582,0462,379
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,87720,89222,75014,88413,73916,9296,6089,0846,8721281,9262,0572,6811,8431,3061,7582,0462,379
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,5863,1911,8997391,0195446829621,1079242,6272,0955,2822,6292,108871448113
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,2458,4487,9246,8175,7045,0975,7446,5008,7965,14113,0387,9809,58016,17315,0477,6668,078867
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,89353,64637,90912,4778,2165,3674,69411,10139,49442,44523,266-3,85117,52734,23581,94944,75614,8995,428
12. Thu nhập khác15919124979063911641,0911157293951,2508561044701453433
13. Chi phí khác2,5652,6081,5561,6771,4561,5461,3161,1391,5153,09555366662959376322812755
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,407-2,417-1,308-887-1,392-1,455-1,152-47-1,401-2,366-158585227-489-293-83-93-22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,48651,22936,60111,5906,8233,9123,54211,05438,09340,07923,108-3,26617,75333,74681,65644,67314,8065,406
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4815878632,3772,0009732333762,247474117124,5605,99614,76511,2552,6131,301
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4815878632,3772,0009732333762,247474117124,5605,99614,76511,2552,6131,301
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,00550,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,60522,992-3,27813,19427,75066,89133,41812,1934,106
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,00550,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,60522,992-3,27813,19427,75066,89133,41812,1934,106

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |