CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 (l18)

23.80
-0.50
(-2.06%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,408,250807,203907,831702,5151,557,8461,211,0211,188,331967,5201,089,324725,538966,030302,578819,430476,325561,861354,5801,564,920400,916413,869480,303
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,408,250807,203907,831702,5151,557,8461,211,0211,188,331967,5201,089,324725,538966,030302,578819,430476,325561,861354,5801,564,920400,916413,869480,303
4. Giá vốn hàng bán2,255,379743,565839,770626,0821,465,039922,6441,023,310883,618983,757676,573917,574274,415788,386445,833530,880332,1221,493,073376,765378,680458,990
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)152,87263,63768,06076,43392,808288,376165,02183,902105,56848,96448,45628,16431,04430,49230,98122,45871,84724,15235,18921,313
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7843,2011,5851,2631,5162,2034701412568412,9771738195961,7013566761,1521,095244
7. Chi phí tài chính11,18716,72215,70511,49035,61617,60925,16721,43218,94116,15416,08512,98511,05810,1788,9547,2428,1067,6856,0594,841
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,34115,22825,7041,13830,42017,20718,21421,35618,09715,92815,86812,80810,4159,9348,7637,0538,0227,3325,8114,634
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh722421344714916740236172230948532629209202844
9. Chi phí bán hàng1,8263,3053,1842,070-2387,04313,0695,1592,981-371371
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp90823,12721,93021,619-16,641102,89776,58243,09863,19319,24220,10815,25717,76116,78018,66014,17243,23313,03424,73513,041
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)141,80723,70928,84842,52076,033163,17950,84014,39420,94414,58215,4711893,1294,1345,3301,40821,3934,7865,9443,309
12. Thu nhập khác17,5482,5753,9531,00718,0481,9052,8691,20216,1092,6332,8282,07520,2957,6149,7844,5827,3995,1537,8853,686
13. Chi phí khác1,9111,2174,94520,596-14,92917,36817,761118521254454532714564661502355
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,6371,357-991-19,59032,977-15,462-14,8921,08416,0572,5072,3832,03119,9687,6009,7284,5787,3325,0037,8623,631
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)157,44525,06627,85722,930109,010147,71735,94815,47837,00117,08917,8532,22023,09711,73415,0585,98728,7259,78913,8076,939
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,7302,9983,7028,32717,01245,79620,7523,2407,3973,5944,2027584,8962,4083,1431,3615,8332,0653,0061,530
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại158158158158-3,384-55166666662
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)28,8883,1563,8608,48513,62845,24520,7583,2467,4033,6004,2087634,9582,4083,1431,3615,8332,0653,0061,530
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)128,55721,91023,99714,44595,383102,47115,19112,23229,59813,48913,6461,45618,1389,32611,9154,62622,8927,72510,8015,409
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10,7242,3504,5321,8793,79510,438-3,49810,0034,9024,3465,1835443,9453,3673,9942,0676,7591,5783,2612,456
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)117,83319,56019,46512,56691,58892,03318,6882,22924,6969,1438,46291214,1945,9597,9212,55916,1336,1477,5402,953

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |