Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40)

68
-2
(-2.86%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn861,168611,190177,650161,990175,96979,57393,246110,445123,87284,21989,70096,57489,30590,53398,592105,430122,358107,96274,005114,651
I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,13036,4925,9787,65193,6751,4448,37811,59851,3387,3948,39315,6133,4662032,55913,32047,30541,20511,18446,497
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn327,252295,309161,632136,74758,17960,78657,57360,76454,77560,69161,32663,57568,50560,41265,63746,81649,29946,04445,23448,582
IV. Tổng hàng tồn kho483,911276,51510,04117,56224,11513,49222,34632,03613,37112,00715,47112,63312,47223,33324,20938,19019,98717,31513,84516,709
V. Tài sản ngắn hạn khác2,8752,875303,8514,9496,0464,3894,1284,5104,7534,8626,5846,1877,1055,7673,3993,7412,864
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn178,71312,7797,9368,0678,20958,16359,02160,47361,92562,68863,99765,35566,77468,23769,36769,78771,13072,31173,68973,171
I. Các khoản phải thu dài hạn13,3214,954176
II. Tài sản cố định5,3107,8267,9368,0678,20949,39450,09551,48752,87949,83151,07952,37753,73655,09654,37457,51759,45460,58961,92264,054
III. Bất động sản đầu tư1,6831,6981,7131,7281,7431,7581,7731,7881,8031,818
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,7513,7513,7513,7513,7515,5854,3283,9963,9963,9963,996
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn160,082
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,0867,2287,2737,3187,3647,4097,4547,5007,5887,5907,7657,6817,7267,7715,121
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,039,880623,969185,586170,057184,178137,736152,267170,918185,797146,907153,696161,929156,079158,770167,959175,217193,488180,273147,694187,823
A. Nợ phải trả418,925276,77673,44062,03176,17067,99284,960105,640120,89182,29388,66097,65691,34294,032102,007109,367128,924109,87878,544115,221
I. Nợ ngắn hạn315,803210,32569,54858,13972,27763,71980,557101,238116,48977,69184,05893,13486,91989,80997,785105,145124,702103,50667,972105,349
II. Nợ dài hạn103,12166,4513,8923,8923,8924,2724,4024,4024,4024,6024,6024,5224,4224,2224,2224,2224,2226,37210,5729,872
B. Nguồn vốn chủ sở hữu620,956347,193112,146108,026108,00869,74467,30765,27864,90664,61465,03764,27364,73764,73965,95265,85064,56470,39569,15072,602
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,039,880623,969185,586170,057184,178137,736152,267170,918185,797146,907153,696161,929156,079158,770167,959175,217193,488180,273147,694187,823
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |