CTCP Lilama 45.1 (l45)

1.60
-0.10
(-5.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh34,82145,82380,52852,329100,03890,269145,672337,691555,184521,330601,983382,693504,876457,403351,636166,081
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,82145,82380,52852,329100,03890,269145,672337,691555,184521,330601,983382,693504,876457,403351,636166,081
4. Giá vốn hàng bán47,17345,80787,52044,93186,06379,338136,849283,856503,287468,138545,288324,155432,486393,692299,370128,641
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-12,35216-6,9927,39813,97410,9318,82353,83551,89753,19256,69558,53872,38963,71152,26637,439
6. Doanh thu hoạt động tài chính1155127654472946108262146115197140290182
7. Chi phí tài chính8,9412,25411,8372,5484,8775,03434,38335,39133,19833,41735,73540,47154,05149,30433,42727,078
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,9412,25411,8362,5474,8775,03034,38235,37933,18633,31635,55340,24654,04248,33233,19426,661
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,4594,9475,1114,9136,8366,97010,29015,69916,61316,41315,74816,57614,51312,69215,16412,380
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-25,751-7,030-23,928132,316-1,025-35,8222,7902,1943,6245,3581,6064,0211,8553,965-1,837
12. Thu nhập khác1,2103636645674,394213,2301,4559591,0062674,3726551,9461,926120
13. Chi phí khác1,7401,5681,671632,8323,255180,3884,2242,8531,6112,7233,1641,3497703,186526
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-530-1,531-1,6351-2,2651,13932,842-2,769-1,894-605-2,4571,207-6941,176-1,259-406
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-26,281-8,561-25,5631450114-2,980213003,0192,9012,8143,3273,0312,706-2,243
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành310239,121466463827642732248
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại60
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)310239,12146066463827642732248
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-26,281-8,561-25,563114091-12,101172402,3552,2632,7872,6852,2992,458-2,243
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-26,281-8,561-25,563114091-12,101172402,3552,2632,7872,6852,2992,458-2,243

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |