CTCP Lilama 45.1 (l45)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.80
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.6
7 Bi
5 Mi
843
2.3 - 1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV34,82145,82380,52852,329100,03890,269145,672337,691555,184521,330
Tổng lợi nhuận trước thuế-26,281-8,561-25,5631450114-2,980213003,019
Lợi nhuận sau thuế -26,281-8,561-25,563114091-12,101172402,355
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-26,281-8,561-25,563114091-12,101172402,355
Tổng tài sản497,513521,100528,125558,383497,513521,100528,125558,383522,578522,911536,595731,873816,960738,360
Tổng nợ521,411518,716517,180517,643521,411518,716517,180517,643481,849482,222495,997679,175764,279685,920
Vốn chủ sở hữu-23,8982,38410,94540,740-23,8982,38410,94540,74040,72940,68840,59752,69852,68152,441


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc