CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An (laf)

19.70
-0.05
(-0.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh278,578127,351137,67375,836150,505104,373113,33897,832130,83392,239133,41475,035228,153103,85599,12078,721175,038115,84367,49857,003
4. Giá vốn hàng bán242,456107,677109,88761,128112,84180,86090,53178,673100,58276,913112,38164,372196,98187,60977,19366,746143,44992,20254,03044,662
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,11819,37124,67814,70837,61123,51222,80619,12730,25115,32621,01610,65631,17116,24621,89511,97431,58923,64113,46812,340
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,5271,8622,7502,5053,5452,5161,6391,8481,5781,8591,7931,2917251,1726061,3332,3041,461479878
7. Chi phí tài chính6,4453,4046,8512,2452,8191,4403,1693,2705,3332,6464,6361,8957,3212,60610,2259231,7911,4251,786419
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,3713,0722,9766107547401,4057311,1381,5872,3431,6533,5762,3853,1337158371,1091,427360
9. Chi phí bán hàng5,8364,3544,4804,2144,9773,7523,4913,7873,9003,1804,2433,3803,6493,4602,9033,0904,5844,6782,7513,144
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,6383,2955934,95111,8733,8594,4256,4835,4794,4984,5382,7585,9583,3714,2893,4529,1973,7423,4144,111
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,72610,17915,5045,80321,48716,97713,3607,43417,1166,8609,3933,91314,9687,9805,0835,84318,32015,2585,9965,544
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,3909,68615,1565,35920,59916,51812,7806,92816,9636,7048,9893,54914,5687,6284,7975,58516,97014,7635,9695,536
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,2377,64912,3983,84216,31913,07610,1085,45213,4965,2737,0952,75411,5356,0323,7594,41613,42014,1345,9695,536
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,2377,64912,3983,84216,31913,07610,1085,45213,4965,2737,0952,75411,5356,0323,7594,41613,42014,1345,9695,536

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn443,248429,198438,486277,415262,382211,258235,431280,251230,003246,628308,356284,827305,324401,860446,682414,394189,403233,419276,118181,181
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,74211,6383,03711,18725,9185,7234,30527,4096,1574,68937,1403,84112,8453,8515,04314,38924,5064,4596,79930,782
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,0006,00039,00040,30020,30013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00913,009
III. Các khoản phải thu ngắn hạn110,15561,15767,66039,15952,43936,31736,21227,14833,49727,64620,00830,32745,59711,30041,54534,85128,19345,58426,22324,635
IV. Tổng hàng tồn kho284,761344,804352,375181,068131,915139,180185,843218,069184,547209,626247,247247,066231,377371,208384,770349,931120,323168,915228,079110,668
V. Tài sản ngắn hạn khác4,58911,5999,4147,00011,8119,7379,0717,6255,8024,6683,9613,5932,5032,5012,3242,2243,3811,4612,0082,088
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn141,171125,793122,665109,341103,63897,40598,805100,678102,13389,78294,04996,14298,23395,46796,42692,41389,77779,43979,10678,571
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định114,423101,643103,88186,09183,16081,38882,60680,25575,07875,48277,97078,63681,31671,13172,08074,56073,07565,20465,40365,925
III. Bất động sản đầu tư4814182125293337
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,10513,6837,83011,9098,7393,5333,1967,16813,1961287151,1151,1157,7957,5953,2773,782928904303
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn606060606060606060606060606060
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,64310,46710,95411,34211,68012,42412,94313,19513,79914,11315,30416,32815,73416,46816,67314,49412,83513,21812,70612,306
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN584,419554,991561,151386,756366,021308,663334,236380,929332,136336,411402,405380,970403,557497,327543,108506,806279,180312,858355,224259,753
A. Nợ phải trả326,667313,476327,285135,698118,80577,765121,415153,729110,388128,158199,424191,161216,503321,809373,621305,93183,292130,391186,89195,653
I. Nợ ngắn hạn324,098310,903324,712133,126116,29075,157118,860151,082107,749125,519196,684188,421213,762319,068370,821303,16280,524127,599184,09993,106
II. Nợ dài hạn2,5692,5722,5722,5722,5152,6092,5552,6472,6382,6382,7412,7412,7412,7412,8002,7692,7692,7922,7922,547
B. Nguồn vốn chủ sở hữu257,752241,515233,866251,057247,216230,897212,821227,200221,749208,253202,981189,808187,054175,518169,487200,876195,888182,468168,333164,099
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN584,419554,991561,151386,756366,021308,663334,236380,929332,136336,411402,405380,970403,557497,327543,108506,806279,180312,858355,224259,753
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |