CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO (lai)

8
-0.50
(-5.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,000,075988,649817,513600,387257,606254,738257,678240,949248,572230,032242,453233,224180,72583,93565,08584,12499,21198,437
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,5915,14976,18433,18524,0626,3066,82523,32521,41331,74839,8987,26011,30312,8303,08420,71128,86122,307
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,000595050509,33168,58557,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,34066,49849,90235,78157,93274,24650,17736,82619,67246,36256,75941,94837,37634,82936,02531,06336,02835,625
IV. Tổng hàng tồn kho915,949914,515676,780518,752175,562169,608190,503105,132138,860135,440139,982178,546128,00131,43521,18926,69427,35527,337
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1952,48714,58912,6194,5288427,08111,12716,4825,8145,4704,0454,8414,7875,6556,96713,168
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn341,876337,001346,583301,067474,913227,373155,003153,922111,041129,565149,504119,482157,074201,996153,706110,301101,97376,735
I. Các khoản phải thu dài hạn4,1831561561562,672
II. Tài sản cố định12,56313,40314,24315,25216,31417,24717,80419,74220,25022,2245,80116,06116,93717,92919,57721,18519,5377,586
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn318,049314,980325,590279,066451,850203,375130,449127,27483,885100,434134,22196,392133,153176,761126,79381,96075,42761,897
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,8106,8106,8106,8106,8106,8106,7506,752
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3311,868220174496525346259501
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,341,9511,325,6501,164,096901,454732,520482,111412,681394,871359,613359,597391,957352,706337,799285,931218,791194,425201,184175,172
A. Nợ phải trả952,522983,148961,759734,307583,666342,957274,260272,622231,219233,169270,437244,061233,777182,899112,86584,811129,134108,119
I. Nợ ngắn hạn282,609326,428619,959242,271246,757223,873120,00592,49064,549108,096172,760127,823142,315109,36478,59066,821107,64385,484
II. Nợ dài hạn669,913656,720341,800492,036336,909119,084154,255180,132166,670125,07397,677116,23891,46273,53434,27517,99021,49222,635
B. Nguồn vốn chủ sở hữu389,429342,502202,337167,147148,854139,154138,421122,249128,394126,428121,520108,645104,022103,032105,926109,61372,05067,052
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,341,9511,325,6501,164,096901,454732,520482,111412,681394,871359,613359,597391,957352,706337,799285,931218,791194,425201,184175,172
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |