CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO (lai)

11.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh269,678392,266214,571250,570262,905293,292155,387173,570175,779150,887150,309120,772136,784128,097119,116100,571115,85182,515
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)269,678392,266214,571250,570262,905293,292155,387173,570175,779150,887150,309120,772136,784128,097119,116100,571115,85182,515
4. Giá vốn hàng bán167,634158,240138,293176,356199,682243,143108,181132,570115,285103,949101,94896,773120,130114,417102,43281,01388,65971,461
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)102,043234,02676,27874,21463,22450,14947,20641,00060,49446,93848,36123,99916,65313,68116,68319,55927,19211,054
6. Doanh thu hoạt động tài chính933372942863519374,4269,2423,0994712531,4132,7842,1231,9057,2351,3025,594
7. Chi phí tài chính12,12019,1086,8525,6975,2665,2471,58672119,0931,9115,3925,2444,2802,6622,7374,0952,1731,599
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,05319,0296,8065,6705,2235,2471,5867216831,9115,3925,2444,2802,6622,7374,0952,1731,599
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,30017,3055,6875,9799,2114,91810,47811,99616,65415,37711,3056,9348,5395,9635,0904,5603,8962,250
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,07018,91719,36519,36517,03016,16616,75216,00511,25310,7577,7146,2655,0007,1217,8627,6498,1725,363
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)64,486178,73244,66843,45832,06724,75522,81721,51916,59319,36424,2036,9691,618582,89910,48914,2537,436
12. Thu nhập khác1,0159092,6795181,2669825168139,612885302621,4402,4612,8603,804359237
13. Chi phí khác1,013790150478374468,1387092351781,514410104658813
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)21192,6795181,1175041417671,47517767-116-742,0512,7553,739272224
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)64,489178,85147,34743,97633,18425,25822,95822,28618,06719,54124,2706,8531,5442,1095,65514,22814,5247,660
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,28037,7549,4698,7296,6375,0524,5925,9703,6303,9285,4901,560872571,3202,5923,286916
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,537-1,868
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,81735,8869,4698,7296,6375,0524,5925,9703,6303,9285,4901,560872571,3202,5923,286916
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,672142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,61318,7805,2936712,0524,33511,63611,2386,744
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,672142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,61318,7805,2936712,0524,33511,63611,2386,744

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |