CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO (lai)

7.50
-0.30
(-3.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.70
7.70
7.50
1,100
14.4K / 23.0K
1.0K / 1.5K
7.8x / 4.9x
0.5x / 0.3x
2% # 7%
1.1
205 Bi
33 Mi / 17Mi
19,835
13.7 - 7.3
944 Bi
393 Bi
240.1%
29.40%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 400 7.70 4,100
7.30 800 7.80 1,000
7.00 300 7.90 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:51 7.70 -0.20 1,000 1,000
14:59 7.50 -0.40 100 1,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,062105,42078,75050,446269,678392,266214,571250,570262,905293,292155,387173,570175,779150,887
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,27230,25522,81412,69164,489178,85147,34743,97633,18425,25822,95822,28618,06719,541
Lợi nhuận sau thuế -2,87424,14218,4529,95249,672142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,613
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,87424,14218,4529,95249,672142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,613
Tổng tài sản1,341,9511,371,2371,332,1771,322,5501,341,9511,325,6501,164,096901,454732,520482,111412,681394,871359,613359,597
Tổng nợ952,522978,934964,015970,095952,522983,148961,759734,307583,666342,957274,260272,622231,219233,169
Vốn chủ sở hữu389,429392,303368,161352,454389,429342,502202,337167,147148,854139,154138,421122,249128,394126,428


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc