CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO (lai)

12.30
0.30
(2.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
11.90
12.30
11.90
4,100
20.0K / 20.0K
8.4K / 8.4K
3.0x / 3.0x
1.2x / 1.2x
11% # 42%
2.0
428 Bi
27 Mi / 17Mi
43,220
40 - 23

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 500 12.20 5,200
11.90 400 12.30 2,700
11.80 300 12.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 11.90 -0.10 200 200
10:16 11.90 -0.10 500 700
10:53 11.90 -0.10 100 800
11:10 11.90 -0.10 100 900
13:16 12.10 0.10 100 1,000
13:34 12.30 0.30 2,300 3,300
13:36 12.30 0.30 800 4,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 176.96 (0.18) 0% 12.48 (0.01) 0%
2018 207.39 (0.17) 0% 0 (0.02) 0%
2019 213.40 (0.16) 0% 20 (0.02) 0%
2020 223.45 (0.29) 0% 0 (0.02) 0%
2021 228 (0.26) 0% 0 (0.03) 0%
2022 312.50 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 245.60 (0) 0% 37.28 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,062105,42078,75050,446269,678392,266214,571250,570262,905293,292155,387173,570175,779150,887
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,27230,25522,81412,69164,489178,85147,34743,97633,18425,25822,95822,28618,06719,541
Lợi nhuận sau thuế -2,87424,14218,4529,95249,672142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,613
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,87424,14218,4529,95249,672142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,613
Tổng tài sản1,341,9511,371,2371,332,1771,322,5501,341,9511,325,6501,164,096901,454732,520482,111412,681394,871359,613359,597
Tổng nợ952,522978,934964,015970,095952,522983,148961,759734,307583,666342,957274,260272,622231,219233,169
Vốn chủ sở hữu389,429392,303368,161352,454389,429342,502202,337167,147148,854139,154138,421122,249128,394126,428


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |