CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO (lai)

13.20
-0.40
(-2.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.60
13.80
13.80
13.20
4,500
20.0K / 20.0K
8.4K / 8.4K
3.0x / 3.0x
1.2x / 1.2x
11% # 42%
2.0
428 Bi
27 Mi / 17Mi
43,220
40 - 23

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.30 2,000 13.60 15,500
13.20 8,400 13.70 2,000
13.10 200 13.80 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 122.60 (-2.10) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.10 (-1.40) 13.6%
MVN 64.70 (1.00) 7.6%
BSR 21.90 (0.40) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 94.00 (3.00) 4.9%
VEF 111.90 (-0.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 32.10 (2.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.10 (0.70) 1.8%
VSF 25.00 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:27 13.80 0.20 100 100
10:28 13.80 0.20 1,100 1,200
13:10 13.60 0 100 1,300
13:31 13.60 0 500 1,800
14:10 13.50 -0.10 200 2,000
14:54 13.20 -0.40 2,500 4,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 176.96 (0.18) 0% 12.48 (0.01) 0%
2018 207.39 (0.17) 0% 0 (0.02) 0%
2019 213.40 (0.16) 0% 20 (0.02) 0%
2020 223.45 (0.29) 0% 0 (0.02) 0%
2021 228 (0.26) 0% 0 (0.03) 0%
2022 312.50 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 245.60 (0) 0% 37.28 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV392,266214,571250,570262,905293,292155,387173,570175,779150,887150,309
Tổng lợi nhuận trước thuế178,85147,34743,97633,18425,25822,95822,28618,06719,54124,270
Lợi nhuận sau thuế 142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,61318,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,61318,780
Tổng tài sản1,325,6501,164,096901,454732,5201,325,6501,164,096901,454732,520482,111412,681394,871359,613359,597391,957
Tổng nợ983,148961,759734,307583,666983,148961,759734,307583,666342,957274,260272,622231,219233,169270,437
Vốn chủ sở hữu342,502202,337167,147148,854342,502202,337167,147148,854139,154138,421122,249128,394126,428121,520


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |