CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO (lai)

11.80
-0.10
(-0.84%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,062105,42078,75050,446269,678392,266214,571250,570262,905293,292155,387173,570175,779150,887
Giá vốn hàng bán27,17363,40846,83730,216167,634158,240138,293176,356199,682243,143108,181132,570115,285103,949
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,88842,01331,91320,230102,043234,02676,27874,21463,22450,14947,20641,00060,49446,938
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,03230,43222,68812,39964,486178,73244,66843,45832,06724,75522,81721,51916,59319,364
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,27230,25522,81412,69164,489178,85147,34743,97633,18425,25822,95822,28618,06719,541
Lợi nhuận sau thuế -2,87424,14218,4529,95249,672142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,613
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,87424,14218,4529,95249,672142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,613
Tổng tài sản ngắn hạn1,000,0751,030,466990,405981,121988,6491,000,075988,649817,513600,387257,606254,738257,678240,949248,572230,032
Tiền mặt32,59168,76315,8027,3105,14932,5915,14976,18433,18524,0626,3066,82523,32521,41331,748
Đầu tư tài chính ngắn hạn16,00016,000595050509,33168,58557,500
Hàng tồn kho915,949905,278920,041915,099914,515915,949914,515676,780518,752175,562169,608190,503105,132138,860135,440
Tài sản dài hạn341,876340,771341,772341,429337,001341,876337,001346,583301,067474,913227,373155,003153,922111,041129,565
Tài sản cố định12,56312,77312,98313,19313,40312,56313,40314,24315,25216,31417,24717,80419,74220,25022,224
Đầu tư tài chính dài hạn6,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,750
Tổng tài sản1,341,9511,371,2371,332,1771,322,5501,325,6501,341,9511,325,6501,164,096901,454732,520482,111412,681394,871359,613359,597
Tổng nợ952,522978,934964,015970,095983,148952,522983,148961,759734,307583,666342,957274,260272,622231,219233,169
Vốn chủ sở hữu389,429392,303368,161352,454342,502389,429342,502202,337167,147148,854139,154138,421122,249128,394126,428

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.82K8.36K4.43K4.12K3.10K2.36K2.15K1.91K1.69K1.83K2.20K0.62K0.08K0.24K0.51K1.36K1.31K0.79K
Giá cuối kỳ15K21.75K14.22K24.06K8.30K3.18K2.94K2.17K1.96K2.35K2.35K12.70K12.70K12.70K12.70K12.70K12.70K12.70K
Giá / EPS (PE)8.26 (lần)2.60 (lần)3.21 (lần)5.84 (lần)2.67 (lần)1.35 (lần)1.37 (lần)1.14 (lần)1.16 (lần)1.29 (lần)1.07 (lần)20.51 (lần)161.83 (lần)52.92 (lần)25.05 (lần)9.33 (lần)9.66 (lần)16.10 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.52 (lần)0.95 (lần)0.57 (lần)0.82 (lần)0.27 (lần)0.09 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.90 (lần)0.79 (lần)0.85 (lần)0.91 (lần)1.08 (lần)0.94 (lần)1.32 (lần)
Giá sổ sách14.23K20.03K23.67K19.55K17.41K16.28K16.19K14.30K15.02K14.79K14.21K12.71K12.17K12.05K12.39K12.82K8.43K7.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.05 (lần)1.09 (lần)0.60 (lần)1.23 (lần)0.48 (lần)0.20 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)0.17 (lần)1 (lần)1.04 (lần)1.05 (lần)1.03 (lần)0.99 (lần)1.51 (lần)1.62 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ27 (Mi)17 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.52%74.58%70.23%66.60%35.17%52.84%62.44%61.02%69.12%63.97%61.86%66.12%53.50%29.35%29.75%43.27%49.31%56.19%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.48%25.42%29.77%33.40%64.83%47.16%37.56%38.98%30.88%36.03%38.14%33.88%46.50%70.65%70.25%56.73%50.69%43.81%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn70.98%74.16%82.62%81.46%79.68%71.14%66.46%69.04%64.30%64.84%69%69.20%69.21%63.97%51.59%43.62%64.19%61.72%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu244.59%287.05%475.33%439.32%392.11%246.46%198.13%223.01%180.09%184.43%222.55%224.64%224.74%177.52%106.55%77.37%179.23%161.25%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn29.02%25.84%17.38%18.54%20.32%28.86%33.54%30.96%35.70%35.16%31%30.80%30.79%36.03%48.41%56.38%35.81%38.28%
6/ Thanh toán hiện hành353.87%302.87%131.87%247.82%104.40%113.79%214.72%260.51%385.09%212.80%140.34%182.46%126.99%76.75%82.82%125.89%92.17%115.15%
7/ Thanh toán nhanh29.77%22.71%22.70%33.70%33.25%38.03%55.98%146.85%169.97%87.51%59.31%42.78%37.05%47.97%55.34%85.95%66.75%83.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.53%1.58%12.29%13.70%9.75%2.82%5.69%25.22%33.17%29.37%23.09%5.68%7.94%11.73%3.92%30.99%26.81%26.09%
9/ Vòng quay Tổng tài sản20.10%29.59%18.43%27.80%35.89%60.83%37.65%43.96%48.88%41.96%38.35%34.24%40.49%44.80%54.44%51.73%57.58%47.11%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn26.97%39.68%26.25%41.73%102.06%115.13%60.30%72.04%70.72%65.59%62%51.78%75.69%152.61%183.02%119.55%116.77%83.83%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu69.25%114.53%106.05%149.91%176.62%210.77%112.26%141.98%136.91%119.35%123.69%111.16%131.50%124.33%112.45%91.75%160.79%123.06%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho18.30%17.30%20.43%34%113.74%143.36%56.79%126.10%83.02%76.75%72.83%54.20%93.85%363.51%474.42%303.49%324.11%261.41%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.42%36.45%17.65%14.07%10.10%6.89%11.82%9.40%8.21%10.35%12.49%4.38%0.49%1.60%3.64%11.57%9.70%8.17%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.70%10.78%3.25%3.91%3.62%4.19%4.45%4.13%4.01%4.34%4.79%1.50%0.20%0.72%1.98%5.98%5.59%3.85%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.76%41.74%18.72%21.09%17.83%14.52%13.27%13.35%11.25%12.35%15.45%4.87%0.65%1.99%4.09%10.62%15.60%10.06%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)30%90%27%20%13%8%17%12%13%15%18%5%1%2%4%14%13%9%
Tăng trưởng doanh thu-31.25%82.81%-14.37%-4.69%-10.36%88.75%-10.48%-1.26%16.50%0.38%24.46%-11.71%6.78%7.54%18.44%-13.19%40.40%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-65.26%277.44%7.46%32.77%31.38%10.02%12.57%13.01%-7.53%-16.86%254.81%688.82%-67.30%-52.66%-62.74%3.54%66.64%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-3.12%2.22%30.98%25.81%70.19%25.05%0.60%17.91%-0.84%-13.78%10.81%4.40%27.82%62.05%33.08%-34.32%19.44%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.70%69.27%21.05%12.29%6.97%0.53%13.23%-4.79%1.56%4.04%11.85%4.44%0.96%-2.73%-3.36%52.13%7.45%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.23%13.88%29.14%23.06%51.94%16.82%4.51%9.80%%-8.26%11.13%4.41%18.14%30.69%12.53%-3.36%14.85%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |