CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (las)

20.20
-0.10
(-0.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh375,022734,9951,132,4231,648,126627,152845,801635,1441,491,857573,904843,184897,5321,253,254756,535616,551798,0591,095,857877,949365,884876,578785,100
4. Giá vốn hàng bán282,536594,767923,3331,342,030430,709687,455430,3731,294,479357,933698,679741,9211,084,872587,205531,974669,648914,092757,832295,183732,514642,847
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)85,506113,305158,587243,777173,498124,802174,629149,820191,318111,837125,748127,983142,43866,743103,320140,36285,89559,152113,864113,760
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,0523,39112,1275,74711,5043,55110,3676,27210,8918933,06613694,4742,9054,8611,2986,80033615
7. Chi phí tài chính10,8957,4466,0267,3756,4534,0323,2343,9263,8433,2374,5358,56110,2372,7213,8505,8554,4283,4983,5902,803
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,4147,3765,9937,3364,9174,0322,5743,5263,1062,5363,0518,4807,4282,6823,0775,2193,3963,4782,3792,117
9. Chi phí bán hàng36,13440,69142,19061,37564,23341,08146,57136,77650,62335,53637,83935,50242,25822,16531,37438,96931,53721,21044,43942,518
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,01943,83759,24591,10877,14543,20058,74849,73382,30738,43846,89242,66763,64836,08937,45662,65542,30635,55631,20439,087
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,51024,72363,25389,66737,17240,04076,44365,65765,43635,52039,54841,26626,36510,24333,54537,7448,9215,68734,96729,368
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,92225,09365,55789,69625,36540,78684,20765,84968,21035,84040,72341,51526,62712,03334,00238,98811,0507,19436,66530,346
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,14720,07451,28071,75717,08132,67967,30652,48154,30028,67232,33233,21220,6379,62626,96930,7428,2185,97228,50624,277
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,14720,07451,28071,75717,08132,67967,30652,48154,30028,67232,33233,21220,6379,62626,96930,7428,2185,97228,50624,277

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,102,2982,485,9812,441,0682,211,2052,271,3101,988,7842,029,6091,902,3882,048,7211,658,2081,720,0221,651,3181,949,1431,604,8921,710,5271,833,7371,960,4661,648,5541,710,3891,490,809
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,07632,58825,41135,91721,62020,56223,24444,58522,64519,70922,81430,66445,77037,83327,38716,81918,31019,11618,50132,043
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn245,000680,000745,000670,000815,000915,000815,000665,000710,000550,000375,00065,00065,00080,000180,000310,000380,000320,000370,000300,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn77,090492,232662,615637,96695,248232,683313,610727,102274,610515,298680,300844,126601,707405,184570,517655,762580,376417,494731,693668,500
IV. Tổng hàng tồn kho1,705,5651,262,0331,002,710862,3621,335,844816,278873,553458,9551,037,752569,225638,448707,2161,233,6251,078,176929,307847,208976,568886,606586,852488,050
V. Tài sản ngắn hạn khác58,56719,1295,3324,9613,5984,2614,2026,7463,7133,9763,4604,3123,0413,6993,3173,9485,2135,3393,3412,216
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn415,215386,063370,235371,164371,439318,757303,870305,538311,481338,425328,135321,944331,415334,216328,858326,578334,133330,196318,637315,374
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định365,120331,880341,438346,394329,667254,975263,742274,728284,996273,965284,451288,589296,031272,825285,129290,091303,054271,480280,804292,935
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn33,19938,86512,7887,37323,07949,76328,26319,54312,88053,19831,87921,13522,83648,77030,43826,24121,38149,74829,11513,856
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,9646,9646,964
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,0528,4759,16510,55311,8497,1765,0214,4226,7604,4194,9615,3765,7045,7766,4473,4012,8552,0041,7541,619
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,517,5132,872,0442,811,3032,582,3692,642,7492,307,5412,333,4792,207,9262,360,2011,996,6332,048,1571,973,2622,280,5581,939,1072,039,3852,160,3152,294,5991,978,7502,029,0261,806,184
A. Nợ phải trả1,045,5371,420,2151,379,5481,049,1161,181,156862,126920,743733,735938,514634,374714,519594,911935,972615,057724,960797,130962,177663,615719,836523,881
I. Nợ ngắn hạn1,045,5371,420,2151,379,5481,049,1161,181,156862,126920,743733,735938,514634,374714,519594,911935,972615,057724,960797,130962,177663,615719,836523,881
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,471,9761,451,8291,431,7551,533,2531,461,5931,445,4151,412,7361,474,1911,421,6871,362,2591,333,6381,378,3521,344,5861,324,0501,314,4241,363,1851,332,4221,315,1351,309,1901,282,303
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,517,5132,872,0442,811,3032,582,3692,642,7492,307,5412,333,4792,207,9262,360,2011,996,6332,048,1571,973,2622,280,5581,939,1072,039,3852,160,3152,294,5991,978,7502,029,0261,806,184
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |