CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (las)

11.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
11.80
12
11.70
79,400
13.0K
1.5K
13.2x
1.5x
6% # 12%
1.9
2,212 Bi
113 Mi
955,735
27.3 - 12.7
1,181 Bi
1,461 Bi
80.8%
55.30%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.70 16,700 11.80 6,100
11.60 77,500 11.90 27,100
11.50 37,000 12.00 23,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 46.75 (-0.25) 47.7%
DCM 32.50 (0.00) 24.1%
DPM 22.40 (-0.20) 17.5%
BFC 46.75 (-0.45) 3.4%
DHB 11.00 (0.00) 3.3%
LAS 11.80 (0.00) 2.9%
VAF () 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12 0.20 8,200 8,200
09:15 11.80 0 1,800 10,000
09:22 11.80 0 1,000 11,000
09:39 11.90 0.10 100 11,100
09:41 11.90 0.10 1,000 12,100
09:43 11.90 0.10 2,000 14,100
09:45 11.90 0.10 500 14,600
09:48 11.90 0.10 100 14,700
10:10 11.80 0 3,500 18,200
10:11 11.80 0 300 18,500
10:20 11.80 0 6,400 24,900
10:25 11.80 0 1,000 25,900
10:26 11.80 0 200 26,100
10:27 11.80 0 200 26,300
10:29 11.70 -0.10 400 26,700
10:31 11.70 -0.10 6,000 32,700
10:32 11.70 -0.10 4,000 36,700
10:34 11.70 -0.10 100 36,800
10:35 11.70 -0.10 1,000 37,800
11:10 11.80 0 3,200 41,000
11:29 11.80 0 4,000 45,000
13:11 11.80 0 4,000 49,000
13:14 11.80 0 400 49,400
13:20 11.80 0 700 50,100
13:21 11.80 0 400 50,500
13:25 11.80 0 100 50,600
13:26 11.80 0 3,900 54,500
13:34 11.80 0 2,000 56,500
13:40 11.80 0 400 56,900
13:41 11.80 0 4,000 60,900
13:45 11.80 0 200 61,100
13:54 11.80 0 500 61,600
14:10 11.80 0 1,700 63,300
14:15 11.70 -0.10 1,300 64,600
14:20 11.70 -0.10 300 64,900
14:23 11.70 -0.10 4,000 68,900
14:24 11.70 -0.10 3,000 71,900
14:30 11.80 0 100 72,000
14:32 11.70 -0.10 500 72,500
14:33 11.70 -0.10 200 72,700
14:48 11.80 0 6,700 79,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,125 (4.10) 0% 252 (0.15) 0%
2018 4,111.44 (3.80) 0% 220 (0.12) 0%
2019 3,980 (3.03) 0% 162 (0.00) 0%
2020 2,961 (2.38) 0% 0 (0.01) 0%
2021 2,825 (2.91) 0% 0 (0.07) 0%
2022 3,025 (3.27) 0% 0 (0.09) 0%
2023 3,248 (2.15) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV375,022734,9951,132,4231,648,1263,890,5663,599,9533,567,8743,267,0022,905,5102,383,5153,028,8813,799,8404,099,6044,193,899
Tổng lợi nhuận trước thuế25,92225,09365,55789,696206,267216,186186,316112,45385,31915,63512,294155,885192,303172,480
Lợi nhuận sau thuế 20,14720,07451,28071,757163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,14720,07451,28071,757163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150
Tổng tài sản2,517,5132,872,0442,811,3032,582,3692,517,5132,642,7492,360,4902,279,9722,295,1021,757,2212,826,6382,988,6152,809,3602,734,984
Tổng nợ1,045,5371,420,2151,379,5481,049,1161,045,5371,181,253938,780934,832962,628511,0201,588,0571,717,7421,493,7071,452,695
Vốn chủ sở hữu1,471,9761,451,8291,431,7551,533,2531,471,9761,461,4961,421,7091,345,1401,332,4741,246,2021,238,5811,270,8731,315,6531,282,290


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |