CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (las)

14.40
-0.10
(-0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.30
14.60
14.30
176,300
13.0K
1.5K
13.2x
1.5x
6% # 12%
1.9
2,212 Bi
113 Mi
955,735
27.3 - 12.7
1,181 Bi
1,461 Bi
80.8%
55.30%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.30 84,900 14.40 24,400
14.20 39,100 14.50 34,600
14.10 28,500 14.60 25,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 45.75 (0.60) 47.7%
DCM 38.20 (0.35) 24.1%
DPM 24.20 (-0.20) 17.5%
BFC 56.50 (-0.20) 3.4%
DHB 10.50 (0.00) 3.3%
LAS 14.40 (-0.10) 2.9%
VAF 26.90 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.50 0 3,100 3,100
09:16 14.50 0 200 3,300
09:17 14.50 0 1,000 4,300
09:20 14.50 0 500 4,800
09:22 14.60 0.10 100 4,900
09:24 14.60 0.10 5,000 9,900
09:27 14.50 0 500 10,400
09:32 14.50 0 2,100 12,500
09:35 14.50 0 100 12,600
09:36 14.40 -0.10 100 12,700
09:48 14.50 0 5,300 18,000
09:54 14.50 0 7,000 25,000
09:55 14.50 0 200 25,200
09:56 14.50 0 1,000 26,200
09:57 14.40 -0.10 300 26,500
10:27 14.40 -0.10 30,000 56,500
10:28 14.50 0 100 56,600
10:42 14.50 0 100 56,700
10:45 14.50 0 200 56,900
10:46 14.50 0 100 57,000
10:47 14.50 0 100 57,100
11:10 14.40 -0.10 33,800 90,900
11:11 14.40 -0.10 500 91,400
11:15 14.40 -0.10 5,600 97,000
11:16 14.40 -0.10 1,500 98,500
11:20 14.40 -0.10 500 99,000
11:21 14.40 -0.10 500 99,500
11:22 14.40 -0.10 500 100,000
11:23 14.40 -0.10 400 100,400
11:24 14.40 -0.10 200 100,600
11:26 14.40 -0.10 500 101,100
11:27 14.40 -0.10 2,500 103,600
11:28 14.40 -0.10 1,600 105,200
11:29 14.40 -0.10 400 105,600
13:10 14.40 -0.10 6,000 111,600
13:13 14.40 -0.10 600 112,200
13:16 14.40 -0.10 600 112,800
13:17 14.40 -0.10 6,000 118,800
13:19 14.40 -0.10 100 118,900
13:23 14.40 -0.10 2,500 121,400
13:26 14.40 -0.10 300 121,700
13:27 14.40 -0.10 200 121,900
13:30 14.40 -0.10 400 122,300
13:31 14.40 -0.10 400 122,700
13:33 14.40 -0.10 3,000 125,700
13:34 14.40 -0.10 8,400 134,100
13:35 14.40 -0.10 600 134,700
13:36 14.40 -0.10 2,300 137,000
13:37 14.40 -0.10 100 137,100
13:40 14.40 -0.10 300 137,400
13:42 14.40 -0.10 200 137,600
13:43 14.40 -0.10 300 137,900
13:44 14.40 -0.10 900 138,800
13:45 14.40 -0.10 1,000 139,800
13:46 14.40 -0.10 1,000 140,800
13:47 14.40 -0.10 900 141,700
13:49 14.40 -0.10 200 141,900
13:52 14.40 -0.10 800 142,700
13:54 14.40 -0.10 2,100 144,800
13:55 14.40 -0.10 400 145,200
13:56 14.40 -0.10 300 145,500
13:58 14.40 -0.10 100 145,600
13:59 14.40 -0.10 100 145,700
14:10 14.30 -0.20 1,200 146,900
14:12 14.40 -0.10 2,000 148,900
14:15 14.40 -0.10 500 149,400
14:16 14.40 -0.10 300 149,700
14:18 14.40 -0.10 100 149,800
14:27 14.40 -0.10 700 150,500
14:29 14.30 -0.20 1,400 151,900
14:45 14.40 -0.10 24,400 176,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,125 (4.10) 0% 252 (0.15) 0%
2018 4,111.44 (3.80) 0% 220 (0.12) 0%
2019 3,980 (3.03) 0% 162 (0.00) 0%
2020 2,961 (2.38) 0% 0 (0.01) 0%
2021 2,825 (2.91) 0% 0 (0.07) 0%
2022 3,025 (3.27) 0% 0 (0.09) 0%
2023 3,248 (2.15) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV375,022734,9951,132,4231,648,1263,890,5663,599,9533,567,8743,267,0022,905,5102,383,5153,028,8813,799,8404,099,6044,193,899
Tổng lợi nhuận trước thuế25,92225,09365,55789,696206,267216,186186,316112,45385,31915,63512,294155,885192,303172,480
Lợi nhuận sau thuế 20,14720,07451,28071,757163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,14720,07451,28071,757163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150
Tổng tài sản2,517,5132,872,0442,811,3032,582,3692,517,5132,642,7492,360,4902,279,9722,295,1021,757,2212,826,6382,988,6152,809,3602,734,984
Tổng nợ1,045,5371,420,2151,379,5481,049,1161,045,5371,181,253938,780934,832962,628511,0201,588,0571,717,7421,493,7071,452,695
Vốn chủ sở hữu1,471,9761,451,8291,431,7551,533,2531,471,9761,461,4961,421,7091,345,1401,332,4741,246,2021,238,5811,270,8731,315,6531,282,290


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |