CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (las)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.50
14.50
14.30
44,200
13.0K
1.5K
13.2x
1.5x
6% # 12%
1.9
2,212 Bi
113 Mi
955,735
27.3 - 12.7
1,181 Bi
1,461 Bi
80.8%
55.30%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.40 69,400 14.50 49,400
14.30 46,700 14.60 53,200
14.20 33,800 14.70 3,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 44.90 (0.00) 47.7%
DCM 37.30 (0.10) 24.1%
DPM 24.10 (0.10) 17.5%
BFC 56.40 (-0.30) 3.4%
DHB 10.80 (0.30) 3.3%
LAS 14.50 (0.00) 2.9%
VAF 23.50 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.40 -0.10 4,200 4,200
09:11 14.50 0 500 4,700
09:15 14.50 0 100 4,800
09:20 14.50 0 200 5,000
09:21 14.50 0 100 5,100
09:23 14.50 0 200 5,300
09:24 14.50 0 900 6,200
09:25 14.50 0 200 6,400
09:26 14.50 0 200 6,600
09:27 14.50 0 700 7,300
09:28 14.50 0 300 7,600
09:29 14.50 0 200 7,800
09:30 14.50 0 100 7,900
09:31 14.50 0 2,900 10,800
09:32 14.50 0 500 11,300
09:33 14.50 0 500 11,800
09:37 14.50 0 300 12,100
09:38 14.50 0 100 12,200
09:40 14.50 0 1,600 13,800
09:41 14.50 0 100 13,900
09:42 14.50 0 1,100 15,000
09:43 14.50 0 100 15,100
09:44 14.50 0 400 15,500
09:47 14.50 0 2,600 18,100
10:10 14.50 0 2,900 21,000
10:11 14.50 0 1,000 22,000
10:12 14.50 0 700 22,700
10:14 14.50 0 100 22,800
10:28 14.50 0 1,500 24,300
10:31 14.50 0 200 24,500
10:40 14.50 0 200 24,700
10:42 14.40 -0.10 2,000 26,700
10:58 14.50 0 1,300 28,000
10:59 14.50 0 500 28,500
11:10 14.50 0 11,800 40,300
11:12 14.50 0 100 40,400
11:13 14.50 0 300 40,700
11:15 14.50 0 100 40,800
11:18 14.50 0 200 41,000
11:20 14.50 0 1,000 42,000
11:26 14.40 -0.10 1,400 43,400
11:28 14.40 -0.10 200 43,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,125 (4.10) 0% 252 (0.15) 0%
2018 4,111.44 (3.80) 0% 220 (0.12) 0%
2019 3,980 (3.03) 0% 162 (0.00) 0%
2020 2,961 (2.38) 0% 0 (0.01) 0%
2021 2,825 (2.91) 0% 0 (0.07) 0%
2022 3,025 (3.27) 0% 0 (0.09) 0%
2023 3,248 (2.15) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV375,022734,9951,132,4231,648,1263,890,5663,599,9533,567,8743,267,0022,905,5102,383,5153,028,8813,799,8404,099,6044,193,899
Tổng lợi nhuận trước thuế25,92225,09365,55789,696206,267216,186186,316112,45385,31915,63512,294155,885192,303172,480
Lợi nhuận sau thuế 20,14720,07451,28071,757163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,14720,07451,28071,757163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150
Tổng tài sản2,517,5132,872,0442,811,3032,582,3692,517,5132,642,7492,360,4902,279,9722,295,1021,757,2212,826,6382,988,6152,809,3602,734,984
Tổng nợ1,045,5371,420,2151,379,5481,049,1161,045,5371,181,253938,780934,832962,628511,0201,588,0571,717,7421,493,7071,452,695
Vốn chủ sở hữu1,471,9761,451,8291,431,7551,533,2531,471,9761,461,4961,421,7091,345,1401,332,4741,246,2021,238,5811,270,8731,315,6531,282,290


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |