CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (las)

20.20
-0.10
(-0.49%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV375,022734,9951,132,4231,648,126627,1523,890,5663,599,9533,567,8743,267,0022,905,5102,383,5153,028,8813,799,8404,099,6044,193,899
Giá vốn hàng bán282,536594,767923,3331,342,030430,7093,142,6662,827,4572,883,4082,701,2502,428,3761,894,2422,343,7742,838,6743,103,8923,233,437
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV85,506113,305158,587243,777173,498601,175638,309556,883454,456372,671399,352505,279726,795781,654731,224
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh17,51024,72363,25389,66737,172195,152219,290181,042108,70079,00827,7479,417154,022192,925171,686
Tổng lợi nhuận trước thuế25,92225,09365,55789,69625,365206,267216,186186,316112,45385,31915,63512,294155,885192,303172,480
Lợi nhuận sau thuế 20,14720,07451,28071,75717,081163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,14720,07451,28071,75717,081163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150
Tổng tài sản ngắn hạn2,102,2982,485,9812,441,0682,211,2052,271,3102,102,2982,271,3102,049,0091,948,5571,960,4661,440,8892,469,5882,645,7242,493,4252,509,674
Tiền mặt16,07632,58825,41135,91721,62016,07621,62022,64545,77018,31072,61362,39374,650255,279207,672
Đầu tư tài chính ngắn hạn245,000680,000745,000670,000815,000245,000815,000710,00065,000380,000
Hàng tồn kho1,705,5651,262,0331,002,710862,3621,335,8441,705,5651,335,8441,063,5721,233,625976,568586,155818,659804,731621,2831,129,364
Tài sản dài hạn415,215386,063370,235371,164371,439415,215371,439311,481331,415334,636316,332357,050342,891315,935225,310
Tài sản cố định365,120331,880341,438346,394329,667365,120329,667284,996296,031303,054306,717306,631305,629171,235193,750
Đầu tư tài chính dài hạn6,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,8446,9646,9646,9646,9646,964
Tổng tài sản2,517,5132,872,0442,811,3032,582,3692,642,7492,517,5132,642,7492,360,4902,279,9722,295,1021,757,2212,826,6382,988,6152,809,3602,734,984
Tổng nợ1,045,5371,420,2151,379,5481,049,1161,181,1561,045,5371,181,253938,780934,832962,628511,0201,588,0571,717,7421,493,7071,452,695
Vốn chủ sở hữu1,471,9761,451,8291,431,7551,533,2531,461,5931,471,9761,461,4961,421,7091,345,1401,332,4741,246,2021,238,5811,270,8731,315,6531,282,290

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.45K1.49K1.32K0.78K0.59K0.07K0.02K1.09K1.35K1.22K3.94K5.64K5.74K6.08K5.54K5.32K1.33K0.65K
Giá cuối kỳ15.70K20.26K12.73K6.52K17.53K6.73K5.73K9.19K10.21K8.50K12.73K12.03K11.67K6.65K3.67K17K17K17K
Giá / EPS (PE)10.85 (lần)13.56 (lần)9.67 (lần)8.31 (lần)29.52 (lần)94.30 (lần)268.22 (lần)8.45 (lần)7.59 (lần)6.94 (lần)3.23 (lần)2.13 (lần)2.03 (lần)1.09 (lần)0.66 (lần)3.19 (lần)12.81 (lần)26.27 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.46 (lần)0.64 (lần)0.40 (lần)0.23 (lần)0.68 (lần)0.32 (lần)0.21 (lần)0.27 (lần)0.28 (lần)0.23 (lần)0.21 (lần)0.18 (lần)0.19 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.25 (lần)0.27 (lần)0.33 (lần)
Giá sổ sách13.04K12.95K12.60K11.92K11.81K11.04K10.97K11.26K11.66K11.36K17.16K19.22K18.05K18.52K16.20K13.32K8.72K8.79K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.20 (lần)1.56 (lần)1.01 (lần)0.55 (lần)1.48 (lần)0.61 (lần)0.52 (lần)0.82 (lần)0.88 (lần)0.75 (lần)0.74 (lần)0.63 (lần)0.65 (lần)0.36 (lần)0.23 (lần)1.28 (lần)1.95 (lần)1.93 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)65 (Mi)54 (Mi)54 (Mi)54 (Mi)54 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.51%85.94%86.80%85.46%85.42%82%87.37%88.53%88.75%91.76%91.50%91.55%93.23%91.53%88.36%83.27%85.40%83.35%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.49%14.06%13.20%14.54%14.58%18%12.63%11.47%11.25%8.24%8.50%8.45%6.77%8.47%11.64%16.73%14.60%16.65%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn41.53%44.70%39.77%41%41.94%29.08%56.18%57.48%53.17%53.12%50.57%43.55%49.53%56.44%60.73%61.32%78.66%78.27%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu71.03%80.82%66.03%69.50%72.24%41.01%128.22%135.16%113.53%113.29%102.30%77.15%98.13%129.58%154.63%158.55%368.49%360.23%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn58.47%55.30%60.23%59%58.06%70.92%43.82%42.52%46.83%46.88%49.43%56.45%50.47%43.56%39.27%38.68%21.34%21.73%
6/ Thanh toán hiện hành201.07%192.28%218.26%208.44%203.66%281.96%158.92%158.13%172.13%172.76%180.94%210.21%188.23%164.78%157.22%147.33%112.77%106.72%
7/ Thanh toán nhanh37.95%79.19%104.97%76.48%102.21%167.26%106.24%110.04%129.24%95.02%95.64%91.78%54.47%34.24%53.79%68.82%38.40%28.37%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.54%1.83%2.41%4.90%1.90%14.21%4.01%4.46%17.62%14.30%29.09%12.10%33.15%15.68%22.77%31.51%29.30%17.52%
9/ Vòng quay Tổng tài sản154.54%136.22%151.15%143.29%126.60%135.64%107.15%127.14%145.93%153.34%178.05%200.19%171.41%163.01%182.01%193.85%152.46%127.42%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn185.06%158.50%174.13%167.66%148.21%165.42%122.65%143.62%164.42%167.11%194.59%218.67%183.86%178.10%205.98%232.80%178.52%152.87%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu264.31%246.32%250.96%242.87%218.05%191.26%244.54%298.99%311.60%327.06%360.20%354.63%339.61%374.25%463.44%501.21%714.27%586.41%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho184.26%211.66%271.11%218.97%248.66%323.16%286.29%352.75%499.59%286.31%315.21%282.15%198.98%174.76%251.40%349.13%225.29%177.65%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.20%4.69%4.16%2.71%2.31%0.34%0.08%3.23%3.70%3.29%6.37%8.27%9.37%8.77%7.39%7.97%2.13%1.26%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.48%6.38%6.29%3.88%2.92%0.46%0.09%4.11%5.41%5.05%11.34%16.55%16.06%14.29%13.44%15.45%3.25%1.60%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.09%11.54%10.45%6.58%5.03%0.65%0.19%9.65%11.54%10.77%22.94%29.33%31.81%32.80%34.23%39.95%15.21%7.36%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%6%5%3%3%%%4%5%4%8%11%12%11%9%10%3%1%
Tăng trưởng doanh thu8.07%0.90%9.21%12.44%21.90%-21.31%-20.29%-7.31%-2.25%-12.81%-9.33%11.22%6.09%10.83%12.40%7.21%20.82%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.21%13.56%67.79%32.08%732.18%234.05%-98.03%-19.21%9.93%-54.89%-30.19%-1.81%13.38%31.52%4.15%301.25%105.01%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-11.49%25.83%0.42%-2.89%88.37%-67.82%-7.55%15%2.82%6.33%18.37%-16.26%-11.46%15.01%18.55%-34.26%1.47%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.72%2.80%5.69%0.95%6.92%0.62%-2.54%-3.40%2.60%-3.98%-10.74%6.51%16.91%37.25%21.56%52.79%-0.81%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.74%11.96%3.53%-0.66%30.61%-37.83%-5.42%6.38%2.72%1.24%1.94%-4.77%0.90%23.74%19.71%-15.68%0.97%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |